(Top Banner Ad)
vital time
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

vital time

UK: /ˈvaɪtl taɪm/ • US: /ˈvaɪtl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt thời gian sống còn giai đoạn quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that is extremely important or necessary.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a vital time for the company to invest in new technologies."

    "Đây là thời điểm then chốt để công ty đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "The first hour after the accident is vital time for saving lives."

    "Giờ đầu tiên sau tai nạn là thời gian quan trọng để cứu sống."

  • "It's vital time to make a decision about your career path."

    "Đây là thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định về con đường sự nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitality sức sống, sinh lực
Adverb vitally một cách cực kỳ quan trọng, sống còn
Verb revitalize hồi sinh, tái tạo sức sống
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gʷeyh₃-
Latin
vīta
Latin
vītālis
Old French
vital
English
vital
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
English
time
Modern English
vital time

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' có gốc từ tiếng Latin 'vīta', có nghĩa là 'sự sống'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến sự sống hoặc cần thiết cho sự sống. Do đó, 'vital' mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng, thiết yếu như sự sống.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' (thời gian) trong tiếng Anh cổ là 'tīma', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tīmaz'. Nó liên quan đến ý nghĩa của việc chia cắt hoặc xác định các khoảng thời gian, mùa vụ. Khi kết hợp, 'vital time' ám chỉ một khoảng thời gian có ý nghĩa sống còn hoặc cực kỳ quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'vital time' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống mà thời gian có vai trò quyết định sự thành công, sống còn hoặc kết quả của một sự việc. So với 'important time', 'vital time' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vital time
  • use use vital time
    (sử dụng thời gian quý báu/quan trọng)
  • spend spend vital time
    (dành thời gian then chốt)
  • allocate allocate vital time
    (phân bổ thời gian thiết yếu)
Prepositional Phrase + vital time
  • during during this vital time
    (trong giai đoạn/thời điểm quan trọng này)
  • for a vital time for the project
    (một thời điểm sống còn cho dự án)
  • make the most of make the most of this vital time
    (tận dụng tối đa thời gian quan trọng này)

Idioms

  • This is a vital time for [someone/something].

    Đây là một thời điểm then chốt/quan trọng sống còn đối với [ai đó/điều gì đó].

    "This is a vital time for our company's growth."

    (Đây là thời điểm then chốt cho sự phát triển của công ty chúng ta.)

  • At this vital time...

    Vào thời điểm quan trọng này...

    "At this vital time, every decision counts."

    (Vào thời điểm quan trọng này, mọi quyết định đều có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

"This is a vital time for the company to invest in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is vital time for the project's completion.
Đây là thời gian quan trọng cho việc hoàn thành dự án.
Phủ định
We do not consider this vital time to discuss minor issues.
Chúng tôi không coi đây là thời gian quan trọng để thảo luận các vấn đề nhỏ.
Nghi vấn
Is this vital time being used effectively?
Thời gian quan trọng này có đang được sử dụng hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital time".

Thời gian là tiền bạc (Time is Money)

Trong văn hóa phương Tây, câu nói 'Time is Money' (Thời gian là tiền bạc) nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả. Đặc biệt, 'vital time' càng thể hiện rõ điều này, ám chỉ những khoảng thời gian cực kỳ giá trị, cần được đầu tư hoặc tận dụng một cách khôn ngoan để đạt được thành công hoặc tránh tổn thất.

Nắm bắt cơ hội (Seizing the Moment)

Khái niệm 'vital time' cũng liên quan mật thiết đến việc nắm bắt cơ hội. Trong nhiều nền văn hóa, có những giai đoạn hoặc khoảnh khắc quan trọng mà nếu bỏ lỡ, có thể dẫn đến hậu quả lớn hoặc mất đi những cơ hội không thể phục hồi. Việc nhận ra và hành động trong 'vital time' là chìa khóa để đạt được mục tiêu.