vital time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that is extremely important or necessary.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a vital time for the company to invest in new technologies."
"Đây là thời điểm then chốt để công ty đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"The first hour after the accident is vital time for saving lives."
"Giờ đầu tiên sau tai nạn là thời gian quan trọng để cứu sống."
-
"It's vital time to make a decision about your career path."
"Đây là thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định về con đường sự nghiệp của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitality | sức sống, sinh lực |
| Adverb | vitally | một cách cực kỳ quan trọng, sống còn |
| Verb | revitalize | hồi sinh, tái tạo sức sống |
| Noun | timing | sự canh thời gian, thời điểm |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không bị lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vital time' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống mà thời gian có vai trò quyết định sự thành công, sống còn hoặc kết quả của một sự việc. So với 'important time', 'vital time' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use vital time (sử dụng thời gian quý báu/quan trọng)
-
spend spend vital time (dành thời gian then chốt)
-
allocate allocate vital time (phân bổ thời gian thiết yếu)
-
during during this vital time (trong giai đoạn/thời điểm quan trọng này)
-
for a vital time for the project (một thời điểm sống còn cho dự án)
-
make the most of make the most of this vital time (tận dụng tối đa thời gian quan trọng này)
Idioms
-
This is a vital time for [someone/something].
Đây là một thời điểm then chốt/quan trọng sống còn đối với [ai đó/điều gì đó].
"This is a vital time for our company's growth."
(Đây là thời điểm then chốt cho sự phát triển của công ty chúng ta.)
-
At this vital time...
Vào thời điểm quan trọng này...
"At this vital time, every decision counts."
(Vào thời điểm quan trọng này, mọi quyết định đều có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital time
Tính từ + Danh từMột khoảng thời gian cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
"This is a vital time for the company to invest in new technologies."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is vital time for the project's completion. |
Đây là thời gian quan trọng cho việc hoàn thành dự án. |
| Phủ định | We do not consider this vital time to discuss minor issues. |
Chúng tôi không coi đây là thời gian quan trọng để thảo luận các vấn đề nhỏ. |
| Nghi vấn | Is this vital time being used effectively? |
Thời gian quan trọng này có đang được sử dụng hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital time".
