critical time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period when something is particularly important or when action is needed quickly and decisively.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đặc biệt quan trọng hoặc khi cần hành động nhanh chóng và quyết đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgery was performed at a critical time to save his life."
"Ca phẫu thuật được thực hiện vào thời điểm quan trọng để cứu sống anh ấy."
-
"This is a critical time for the company as they launch their new product."
"Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty khi họ ra mắt sản phẩm mới."
-
"We are at a critical time in the negotiations, and any mistake could be costly."
"Chúng ta đang ở thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán và bất kỳ sai lầm nào cũng có thể gây tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Adverb | critically | một cách trầm trọng hoặc quan trọng |
| Noun | criticality | tính chất then chốt, trạng thái tới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'critical time' nhấn mạnh đến tầm quan trọng và tính cấp bách của thời điểm. Nó thường được sử dụng khi quyết định hoặc hành động trong giai đoạn đó có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả sau này. So với 'important time' thì 'critical time' mang sắc thái mạnh mẽ và khẩn cấp hơn.
Prepositions
'in critical time' nhấn mạnh việc hành động diễn ra trong khoảng thời gian quan trọng đó. 'during critical time' tương tự như 'in critical time'. 'at a critical time' chỉ một thời điểm cụ thể trong giai đoạn quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face a critical time (đối mặt với một thời điểm then chốt)
-
reach reach a critical time (đến một thời điểm quyết định)
-
waste waste a critical time (lãng phí một thời điểm quan trọng)
-
extremely an extremely critical time (một thời điểm cực kỳ quan trọng/nguy cấp)
-
most the most critical time (thời điểm then chốt nhất)
-
at at a critical time (vào một thời điểm then chốt)
-
during during this critical time (trong suốt thời điểm quan trọng này)
Idioms
-
The eleventh hour
Sát nút, vào phút chót (thường là một critical time)
"The deal was signed at the eleventh hour, a very critical time for the company."
(Thỏa thuận được ký kết vào phút chót, một thời điểm rất then chốt đối với công ty.)
-
Make or break time
Thời điểm quyết định sự thành bại
"This product launch is make or break time for the startup."
(Đợt ra mắt sản phẩm này là thời điểm quyết định sự thành bại của công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical time
Cụm danh từMột khoảng thời gian đặc biệt quan trọng hoặc khi cần hành động nhanh chóng và quyết đoán.
"The surgery was performed at a critical time to save his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical time".
