unimportant time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important; lacking significance or value.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details are unimportant at this stage."
"Các chi tiết không quan trọng ở giai đoạn này."
-
"Don't waste your energy on unimportant time or tasks."
"Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào thời gian hoặc nhiệm vụ không quan trọng."
-
"The first few years were an unimportant time in the country's history."
"Những năm đầu tiên là một thời kỳ không quan trọng trong lịch sử đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | important | quan trọng, trọng yếu |
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, thứ yếu |
| Noun | unimportance | sự không quan trọng |
| Noun | time | thời gian, thì giờ |
| Verb | time | đặt thời gian, tính giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không lỗi thời |
| Noun | timing | sự canh thời gian, thời điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unimportant' thường được dùng để mô tả điều gì đó không có ảnh hưởng lớn hoặc không đáng để lo lắng. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'insignificant', 'trivial', hoặc 'negligible', mặc dù sắc thái của chúng có thể khác nhau. 'Insignificant' nhấn mạnh sự nhỏ bé về tầm quan trọng, 'trivial' ám chỉ điều gì đó tầm thường và không đáng để bận tâm, còn 'negligible' có nghĩa là quá nhỏ để có thể gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào.
Khi kết hợp với danh từ 'time', 'unimportant' mô tả một khoảng thời gian mà các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong đó không có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Prepositions
'Unimportant to' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng đối với một người hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ, 'The cost is unimportant to them'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief unimportant time (một khoảng thời gian ngắn không quan trọng)
-
short a short unimportant time (một khoảng thời gian ngắn không quan trọng)
-
a little a little unimportant time (một chút thời gian không quan trọng)
-
spend spend unimportant time (dành thời gian không quan trọng (cho việc gì đó))
-
waste waste unimportant time (lãng phí thời gian không quan trọng)
-
pass pass unimportant time (trải qua thời gian không quan trọng (một cách thụ động))
Idioms
-
just a bit of unimportant time
chỉ một chút thời gian không quan trọng (ám chỉ sự tầm thường, không đáng kể của khoảng thời gian đó)
"Don't worry, it's just a bit of unimportant time we'll spend waiting."
(Đừng lo, chúng ta chỉ mất một chút thời gian không quan trọng để chờ đợi thôi.)
-
to fill an unimportant time
lấp đầy một khoảng thời gian không quan trọng (bằng một hoạt động nào đó)
"I read a magazine to fill an unimportant time before my appointment."
(Tôi đọc tạp chí để lấp đầy khoảng thời gian không quan trọng trước cuộc hẹn.)
-
to make good use of even unimportant time
tận dụng tốt ngay cả thời gian không quan trọng (thể hiện sự khéo léo, không lãng phí)
"A truly productive person knows how to make good use of even unimportant time."
(Một người thực sự năng suất biết cách tận dụng tốt ngay cả những khoảng thời gian không quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant time
Tính từKhông quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
"The details are unimportant at this stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant time".
