(Top Banner Ad)
unimportant time
B1
Tính từ B1 Chung

unimportant time

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtənt/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không quan trọng khoảng thời gian không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important; lacking significance or value.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details are unimportant at this stage."

    "Các chi tiết không quan trọng ở giai đoạn này."

  • "Don't waste your energy on unimportant time or tasks."

    "Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào thời gian hoặc nhiệm vụ không quan trọng."

  • "The first few years were an unimportant time in the country's history."

    "Những năm đầu tiên là một thời kỳ không quan trọng trong lịch sử đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, trọng yếu
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Adjective unimportant không quan trọng, thứ yếu
Noun unimportance sự không quan trọng
Noun time thời gian, thì giờ
Verb time đặt thời gian, tính giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

wasteful time (thời gian lãng phí)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Old French
important
Modern English
unimportant time

Nguồn gốc của 'Unimportant'

Từ 'unimportant' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào tính từ 'important'. 'Important' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'important', nghĩa đen là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Do đó, 'unimportant' có nghĩa là 'không có ý nghĩa' hoặc 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Time'

'Time' (thời gian) là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Gốc rễ xa xưa hơn có thể truy về Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'chia' hoặc 'phân đoạn'. Khi kết hợp, 'unimportant time' chỉ đơn giản là 'khoảng thời gian không quan trọng'.

Usage Note

Tính từ 'unimportant' thường được dùng để mô tả điều gì đó không có ảnh hưởng lớn hoặc không đáng để lo lắng. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'insignificant', 'trivial', hoặc 'negligible', mặc dù sắc thái của chúng có thể khác nhau. 'Insignificant' nhấn mạnh sự nhỏ bé về tầm quan trọng, 'trivial' ám chỉ điều gì đó tầm thường và không đáng để bận tâm, còn 'negligible' có nghĩa là quá nhỏ để có thể gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào.
Khi kết hợp với danh từ 'time', 'unimportant' mô tả một khoảng thời gian mà các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong đó không có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Prepositions

to

'Unimportant to' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng đối với một người hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ, 'The cost is unimportant to them'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimportant time
  • brief a brief unimportant time
    (một khoảng thời gian ngắn không quan trọng)
  • short a short unimportant time
    (một khoảng thời gian ngắn không quan trọng)
  • a little a little unimportant time
    (một chút thời gian không quan trọng)
Verb + unimportant time
  • spend spend unimportant time
    (dành thời gian không quan trọng (cho việc gì đó))
  • waste waste unimportant time
    (lãng phí thời gian không quan trọng)
  • pass pass unimportant time
    (trải qua thời gian không quan trọng (một cách thụ động))

Idioms

  • just a bit of unimportant time

    chỉ một chút thời gian không quan trọng (ám chỉ sự tầm thường, không đáng kể của khoảng thời gian đó)

    "Don't worry, it's just a bit of unimportant time we'll spend waiting."

    (Đừng lo, chúng ta chỉ mất một chút thời gian không quan trọng để chờ đợi thôi.)

  • to fill an unimportant time

    lấp đầy một khoảng thời gian không quan trọng (bằng một hoạt động nào đó)

    "I read a magazine to fill an unimportant time before my appointment."

    (Tôi đọc tạp chí để lấp đầy khoảng thời gian không quan trọng trước cuộc hẹn.)

  • to make good use of even unimportant time

    tận dụng tốt ngay cả thời gian không quan trọng (thể hiện sự khéo léo, không lãng phí)

    "A truly productive person knows how to make good use of even unimportant time."

    (Một người thực sự năng suất biết cách tận dụng tốt ngay cả những khoảng thời gian không quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant time

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

"The details are unimportant at this stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một tài nguyên quý giá ('time is money'). Do đó, khái niệm 'unimportant time' (thời gian không quan trọng) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, gắn liền với 'wasted time' (thời gian lãng phí). Áp lực phải luôn 'sản xuất' hoặc 'hiệu quả' khiến việc dành thời gian cho những hoạt động không có mục đích rõ ràng đôi khi bị đánh giá thấp.

Thời gian chết và sự cân bằng

Mặc dù 'unimportant time' có thể mang hàm ý tiêu cực, nhưng các xu hướng hiện đại cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của 'downtime' (thời gian nghỉ ngơi) hoặc 'me time' (thời gian dành cho bản thân). Đây là những khoảng thời gian không nhất thiết phải 'sản xuất' nhưng lại cần thiết cho sức khỏe tinh thần, sự sáng tạo và cân bằng cuộc sống. Vậy nên, không phải tất cả 'unimportant time' đều vô giá trị.