(Top Banner Ad)
crucial time
B2
Tính từ B2 Chung

crucial time

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt thời điểm quyết định giai đoạn quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary; decisive or critical.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a crucial time for the company as it faces stiff competition."

    "Đây là một thời điểm quan trọng đối với công ty khi nó phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt."

  • "The next few weeks will be a crucial time in the negotiations."

    "Vài tuần tới sẽ là một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán."

  • "It's crucial to get vaccinated before the flu season begins."

    "Việc tiêm phòng trước khi mùa cúm bắt đầu là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial then chốt, quan trọng
Adverb crucially một cách quan trọng, quyết định
Noun cruciality tính chất quan trọng, sự quyết định
Noun timing sự chọn thời điểm
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross)
Mid-17th Century English
crucial
Old English
tīma
Modern English
crucial time

Ngã rẽ của sự lựa chọn

Từ 'crucial' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng Latin, có nghĩa là cây thập giá. Vào thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ một 'instantia crucis' (thí nghiệm tại ngã ba đường) – nơi người ta phải chọn một trong hai hướng đi. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), cụm từ này ám chỉ một thời khắc then chốt mà một quyết định nhỏ có thể thay đổi toàn bộ tương lai.

Usage Note

Khi đi với 'time', 'crucial' nhấn mạnh đến một thời điểm mà kết quả của một sự việc hay tình huống phụ thuộc rất lớn vào những hành động được thực hiện trong khoảng thời gian đó. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'crucial' mang tính chất cấp bách và quyết định hơn. So sánh với 'critical': cả hai đều có nghĩa là 'quan trọng', nhưng 'critical' có thể mang nghĩa nguy hiểm, trong khi 'crucial' thiên về tính chất quyết định sự thành bại.

Prepositions

for in to

‘Crucial for’: Diễn tả tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: ‘This decision is crucial for our success.’ ‘Crucial in’: Diễn tả vai trò quan trọng trong một quá trình hoặc tình huống. Ví dụ: ‘Teamwork was crucial in achieving our goals.’ ‘Crucial to’: Tương tự như 'crucial for', nhấn mạnh sự cần thiết cho một kết quả. Ví dụ: ‘Sleep is crucial to your health.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial time
  • reach reach a crucial time
    (chạm đến thời điểm then chốt)
  • face face a crucial time
    (đối mặt với thời khắc quan trọng)
Preposition + crucial time
  • at at a crucial time
    (vào thời điểm then chốt)
  • during during a crucial time
    (trong suốt thời gian quan trọng)
Adjective + crucial time
  • extremely an extremely crucial time
    (một thời điểm cực kỳ quan trọng)
  • particularly a particularly crucial time
    (một thời điểm đặc biệt then chốt)

Idioms

  • A crucial time in one's life

    Một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ai đó

    "Choosing a university is a crucial time in a student's life."

    (Chọn trường đại học là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của một học sinh.)

  • At this crucial time

    Trong bối cảnh dầu sôi lửa bỏng / Tại thời điểm then chốt này

    "We need strong leadership at this crucial time."

    (Chúng ta cần sự lãnh đạo mạnh mẽ vào thời điểm then chốt này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial time

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.

"This is a crucial time for the company as it faces stiff competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a crucial time for the company to make strategic decisions.
Đây là thời điểm quan trọng để công ty đưa ra các quyết định chiến lược.
Phủ định
It is not a crucial time to launch the new product; we should wait.
Đây không phải là thời điểm quan trọng để ra mắt sản phẩm mới; chúng ta nên chờ đợi.
Nghi vấn
Is this a crucial time to invest in new technologies?
Đây có phải là thời điểm quan trọng để đầu tư vào công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial time".

Văn hóa quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'crucial time' thường gắn liền với sự hiệu quả và tính quyết đoán. Trong kinh doanh, việc nhận diện được 'thời điểm then chốt' để tung ra sản phẩm hoặc ký kết hợp đồng được coi là kỹ năng sinh tồn của các nhà lãnh đạo.

Khái niệm Giờ Vàng (Golden Hour)

Trong y học phương Tây, 'crucial time' thường được gọi là 'Golden Hour' (Giờ vàng). Đây là khoảng thời gian ngay sau chấn thương, khi việc điều trị y tế nhanh chóng có khả năng cao nhất để ngăn ngừa tử vong.