crucial time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a crucial time for the company as it faces stiff competition."
"Đây là một thời điểm quan trọng đối với công ty khi nó phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt."
-
"The next few weeks will be a crucial time in the negotiations."
"Vài tuần tới sẽ là một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán."
-
"It's crucial to get vaccinated before the flu season begins."
"Việc tiêm phòng trước khi mùa cúm bắt đầu là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'time', 'crucial' nhấn mạnh đến một thời điểm mà kết quả của một sự việc hay tình huống phụ thuộc rất lớn vào những hành động được thực hiện trong khoảng thời gian đó. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'crucial' mang tính chất cấp bách và quyết định hơn. So sánh với 'critical': cả hai đều có nghĩa là 'quan trọng', nhưng 'critical' có thể mang nghĩa nguy hiểm, trong khi 'crucial' thiên về tính chất quyết định sự thành bại.
Prepositions
‘Crucial for’: Diễn tả tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: ‘This decision is crucial for our success.’ ‘Crucial in’: Diễn tả vai trò quan trọng trong một quá trình hoặc tình huống. Ví dụ: ‘Teamwork was crucial in achieving our goals.’ ‘Crucial to’: Tương tự như 'crucial for', nhấn mạnh sự cần thiết cho một kết quả. Ví dụ: ‘Sleep is crucial to your health.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a crucial time (chạm đến thời điểm then chốt)
-
face face a crucial time (đối mặt với thời khắc quan trọng)
-
at at a crucial time (vào thời điểm then chốt)
-
during during a crucial time (trong suốt thời gian quan trọng)
-
extremely an extremely crucial time (một thời điểm cực kỳ quan trọng)
-
particularly a particularly crucial time (một thời điểm đặc biệt then chốt)
Idioms
-
A crucial time in one's life
Một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ai đó
"Choosing a university is a crucial time in a student's life."
(Chọn trường đại học là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của một học sinh.)
-
At this crucial time
Trong bối cảnh dầu sôi lửa bỏng / Tại thời điểm then chốt này
"We need strong leadership at this crucial time."
(Chúng ta cần sự lãnh đạo mạnh mẽ vào thời điểm then chốt này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial time
Tính từCực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.
"This is a crucial time for the company as it faces stiff competition."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a crucial time for the company to make strategic decisions. |
Đây là thời điểm quan trọng để công ty đưa ra các quyết định chiến lược. |
| Phủ định | It is not a crucial time to launch the new product; we should wait. |
Đây không phải là thời điểm quan trọng để ra mắt sản phẩm mới; chúng ta nên chờ đợi. |
| Nghi vấn | Is this a crucial time to invest in new technologies? |
Đây có phải là thời điểm quan trọng để đầu tư vào công nghệ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial time".
