(Top Banner Ad)
vitamin adequacy
B2
noun phrase B2 Y học, Dinh dưỡng

vitamin adequacy

UK: /ˈvɪtəmɪn ˈædɪkwəsi/ • US: /ˈvaɪtəmɪn ˈædɪkwəsi/

Nghĩa tiếng Việt

đủ vitamin tình trạng đủ vitamin mức vitamin đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a sufficient quantity of vitamins to meet the body's needs for proper functioning and health.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ lượng vitamin cần thiết để đáp ứng nhu cầu của cơ thể nhằm hoạt động và duy trì sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining vitamin adequacy is crucial for optimal health."

    "Duy trì đủ vitamin là rất quan trọng để có sức khỏe tối ưu."

  • "The doctor assessed the patient's vitamin adequacy through blood tests."

    "Bác sĩ đánh giá tình trạng đủ vitamin của bệnh nhân thông qua xét nghiệm máu."

  • "Ensuring vitamin adequacy in children is vital for their growth and development."

    "Đảm bảo đủ vitamin ở trẻ em là rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin
Adjective vitaminic chứa vitamin, thuộc về vitamin
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Adjective adequate đầy đủ, thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, một cách thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
amine
English
vitamin
English
adequacy
English
vitamin adequacy

Nguồn gốc của Vitamin

Từ 'vitamin' xuất phát từ 'vita' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sự sống', và 'amine', đề cập đến một loại hợp chất hữu cơ. Ban đầu, người ta tin rằng tất cả các vitamin đều chứa amine. Khái niệm 'vitamin' ra đời vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học khám phá ra rằng một số chất dinh dưỡng nhất định là cần thiết cho sự sống và sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và y học để đánh giá xem một người hoặc một quần thể có nhận đủ vitamin thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung hay không. Khác với 'vitamin deficiency' (thiếu vitamin) và 'vitamin excess' (thừa vitamin), 'vitamin adequacy' thể hiện trạng thái cân bằng lý tưởng.

Prepositions

of for

'Adequacy of vitamins' nhấn mạnh đến việc có đủ lượng vitamin nói chung. 'Adequacy for' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích cụ thể, ví dụ: 'vitamin adequacy for pregnant women' (đủ vitamin cho phụ nữ mang thai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin adequacy
  • marginal marginal vitamin adequacy
    (sự đầy đủ vitamin ở mức độ thấp)
  • optimal optimal vitamin adequacy
    (sự đầy đủ vitamin tối ưu)
  • adequate adequate vitamin adequacy
    (sự đầy đủ vitamin thích hợp)
Verb + vitamin adequacy
  • ensure ensure vitamin adequacy
    (đảm bảo sự đầy đủ vitamin)
  • assess assess vitamin adequacy
    (đánh giá sự đầy đủ vitamin)
  • maintain maintain vitamin adequacy
    (duy trì sự đầy đủ vitamin)

Idioms

  • Vitamin adequacy is key to overall health.

    Sự đầy đủ vitamin là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể.

    "Ensuring vitamin adequacy is key to overall health and well-being."

    (Đảm bảo sự đầy đủ vitamin là chìa khóa cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin adequacy

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái có đủ lượng vitamin cần thiết để đáp ứng nhu cầu của cơ thể nhằm hoạt động và duy trì sức khỏe tốt.

"Maintaining vitamin adequacy is crucial for optimal health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin adequacy".

Tầm quan trọng của Vitamin trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bổ sung vitamin rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông hoặc khi chế độ ăn uống không cân bằng. Quảng cáo về vitamin và thực phẩm chức năng rất phổ biến, phản ánh sự quan tâm lớn đến sức khỏe và phòng bệnh.