(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vitamin adequacy
B2

vitamin adequacy

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

đủ vitamin tình trạng đủ vitamin mức vitamin đầy đủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vitamin adequacy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái có đủ lượng vitamin cần thiết để đáp ứng nhu cầu của cơ thể nhằm hoạt động và duy trì sức khỏe tốt.

Definition (English Meaning)

The state of having a sufficient quantity of vitamins to meet the body's needs for proper functioning and health.

Ví dụ Thực tế với 'Vitamin adequacy'

  • "Maintaining vitamin adequacy is crucial for optimal health."

    "Duy trì đủ vitamin là rất quan trọng để có sức khỏe tối ưu."

  • "The doctor assessed the patient's vitamin adequacy through blood tests."

    "Bác sĩ đánh giá tình trạng đủ vitamin của bệnh nhân thông qua xét nghiệm máu."

  • "Ensuring vitamin adequacy in children is vital for their growth and development."

    "Đảm bảo đủ vitamin ở trẻ em là rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vitamin adequacy'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Vitamin adequacy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và y học để đánh giá xem một người hoặc một quần thể có nhận đủ vitamin thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung hay không. Khác với 'vitamin deficiency' (thiếu vitamin) và 'vitamin excess' (thừa vitamin), 'vitamin adequacy' thể hiện trạng thái cân bằng lý tưởng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Adequacy of vitamins' nhấn mạnh đến việc có đủ lượng vitamin nói chung. 'Adequacy for' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích cụ thể, ví dụ: 'vitamin adequacy for pregnant women' (đủ vitamin cho phụ nữ mang thai).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vitamin adequacy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)