(Top Banner Ad)
vocational counseling
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Hướng nghiệp

vocational counseling

UK: /vəʊˈkeɪʃənəl ˈkaʊnsəlɪŋ/ • US: /voʊˈkeɪʃənəl ˈkaʊnsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn hướng nghiệp tư vấn dạy nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guidance and support provided to individuals to help them explore career options, develop career plans, and make informed decisions about their education and employment.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân để giúp họ khám phá các lựa chọn nghề nghiệp, phát triển kế hoạch nghề nghiệp và đưa ra các quyết định sáng suốt về giáo dục và việc làm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers vocational counseling to help students choose suitable career paths."

    "Trường cung cấp tư vấn hướng nghiệp để giúp học sinh chọn con đường sự nghiệp phù hợp."

  • "Vocational counseling helped her identify her strengths and interests."

    "Tư vấn hướng nghiệp đã giúp cô ấy xác định được điểm mạnh và sở thích của mình."

  • "Many universities provide vocational counseling services to their students."

    "Nhiều trường đại học cung cấp dịch vụ tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocation Nghề nghiệp, thiên hướng
Adjective vocational Thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp
Verb counsel Tư vấn, khuyên bảo
Noun counselor Người tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocatio (calling, summons)
Latin
voco (to call)
English
vocation
English
counseling
English
vocational counseling

Nguồn gốc của 'Vocational Counseling'

Từ 'vocational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocatio', có nghĩa là 'tiếng gọi' hoặc 'sự triệu tập'. Người ta tin rằng mỗi người đều có một 'tiếng gọi' riêng, một nghề nghiệp phù hợp với tài năng và đam mê của mình. 'Counseling' chỉ quá trình tư vấn, hướng dẫn. Vì vậy, 'vocational counseling' ra đời để giúp mọi người khám phá và theo đuổi 'tiếng gọi' nghề nghiệp của mình.

Usage Note

Vocational counseling focuses on helping individuals understand their skills, interests, and values, and how these relate to different career paths. It often involves assessment, career exploration, and goal setting. It's distinct from general counseling in that it's specifically focused on career development.

Prepositions

in for

'In' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà việc tư vấn tập trung vào (ví dụ: vocational counseling in healthcare). 'For' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng nhận tư vấn (ví dụ: vocational counseling for high school students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocational counseling
  • Effective vocational counseling
    (Tư vấn hướng nghiệp hiệu quả)
  • Comprehensive vocational counseling
    (Tư vấn hướng nghiệp toàn diện)
  • Personalized vocational counseling
    (Tư vấn hướng nghiệp cá nhân hóa)
Verb + vocational counseling
  • Provide vocational counseling
    (Cung cấp tư vấn hướng nghiệp)
  • Receive vocational counseling
    (Nhận tư vấn hướng nghiệp)
  • Seek vocational counseling
    (Tìm kiếm tư vấn hướng nghiệp)

Idioms

  • At a crossroads (often used in contexts needing vocational counseling)

    Đang ở ngã ba đường (thường dùng trong các ngữ cảnh cần tư vấn hướng nghiệp)

    "After graduating, I felt like I was at a crossroads, unsure of what career path to take."

    (Sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy như mình đang ở ngã ba đường, không chắc nên chọn con đường sự nghiệp nào.)

  • Find one's calling (relates to the purpose of vocational counseling)

    Tìm thấy tiếng gọi của bản thân (liên quan đến mục đích của tư vấn hướng nghiệp)

    "She finally found her calling as a teacher."

    (Cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy tiếng gọi của mình là trở thành một giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocational counseling

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân để giúp họ khám phá các lựa chọn nghề nghiệp, phát triển kế hoạch nghề nghiệp và đưa ra các quyết định sáng suốt về giáo dục và việc làm của họ.

"The school offers vocational counseling to help students choose suitable career paths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocational counseling".

Importance of Career Choice

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn nghề nghiệp thường được coi là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc và sự thành công của mỗi cá nhân. Do đó, dịch vụ tư vấn hướng nghiệp rất phổ biến và được đánh giá cao.

Individualism in Career Paths

Các nước phương Tây thường khuyến khích sự độc lập và tự do trong việc lựa chọn nghề nghiệp. Không giống như ở một số nền văn hóa coi trọng truyền thống gia đình, cá nhân được khuyến khích theo đuổi đam mê và sở thích của riêng mình.