(Top Banner Ad)
standard solution
B2
Danh từ B2 Hóa học, Khoa học

standard solution

UK: /ˈstændəd səˈluːʃən/ • US: /ˈstændərd səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch chuẩn dung dịch gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of known concentration, prepared for use in volumetric analysis or other quantitative chemical analysis.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch có nồng độ đã biết, được chuẩn bị để sử dụng trong phân tích thể tích hoặc các phân tích hóa học định lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist prepared a standard solution of hydrochloric acid to titrate the unknown base."

    "Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch chuẩn axit clohidric để chuẩn độ bazơ chưa biết."

  • "We need to prepare a standard solution of potassium permanganate for the redox titration."

    "Chúng ta cần chuẩn bị một dung dịch chuẩn kali permanganat cho quá trình chuẩn độ oxy hóa khử."

  • "The experiment requires the use of a freshly prepared standard solution to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu sử dụng dung dịch chuẩn mới pha để đảm bảo kết quả chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa
Adverb standardly một cách tiêu chuẩn, theo chuẩn mực
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Adjective nonstandard không theo tiêu chuẩn, không chuẩn
Verb solve giải quyết (vấn đề), hòa tan
Noun solvent dung môi
Adjective soluble có thể hòa tan
Noun solubility độ hòa tan
Noun dissolution sự hòa tan, sự giải thể

Synonyms

titrant (chất chuẩn độ)reference solution (dung dịch tham chiếu)

Antonyms

unstandardized solution (dung dịch chưa chuẩn hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standana
Old French
estandart
Middle English
standard
Modern English
standard
Latin
solutio
Old French
solution
Middle English
solution
Modern English
solution

Nguồn gốc của 'standard solution'

Cụm từ 'standard solution' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có hành trình phát triển ý nghĩa riêng. Từ 'standard' (tiêu chuẩn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandart', ban đầu chỉ một lá cờ hoặc điểm tập hợp trong quân đội, sau đó phát triển ý nghĩa là một 'chuẩn mực' hay 'điểm so sánh'. Từ 'solution' (dung dịch, giải pháp) lại đến từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự hòa tan'. Khi ghép lại, 'standard solution' trong hóa học chỉ một dung dịch có nồng độ chính xác đã biết, được dùng làm chuẩn mực để so sánh hoặc xác định nồng độ các dung dịch khác.

Usage Note

Trong hóa học, 'standard solution' là một thuật ngữ quan trọng chỉ dung dịch có nồng độ chất tan được xác định chính xác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm chuẩn độ để xác định nồng độ của các chất khác. Sự khác biệt giữa 'standard solution' và các dung dịch thông thường nằm ở độ chính xác về nồng độ. Các dung dịch thông thường có thể có nồng độ ước tính, trong khi 'standard solution' có nồng độ được xác định bằng phương pháp chuẩn độ hoặc bằng cách cân chính xác chất tan và hòa tan trong thể tích dung môi đã biết.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc chất cấu tạo nên dung dịch chuẩn (ví dụ: a standard solution *of* sodium hydroxide). 'in' được sử dụng để chỉ dung môi hoặc môi trường mà chất tan được hòa tan (ví dụ: prepare a standard solution *in* water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard solution
  • accurate accurate standard solution
    (dung dịch chuẩn chính xác)
  • dilute dilute standard solution
    (dung dịch chuẩn loãng)
  • concentrated concentrated standard solution
    (dung dịch chuẩn đậm đặc)
  • prepared prepared standard solution
    (dung dịch chuẩn đã được pha chế)
  • primary primary standard solution
    (dung dịch chuẩn gốc (trong hóa học))
Verb + standard solution
  • prepare prepare a standard solution
    (pha chế dung dịch chuẩn)
  • use use a standard solution
    (sử dụng dung dịch chuẩn)
  • titrate with titrate with a standard solution
    (chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn)
  • dilute dilute the standard solution
    (pha loãng dung dịch chuẩn)
  • store store the standard solution
    (bảo quản dung dịch chuẩn)
Noun + standard solution
  • preparation of preparation of a standard solution
    (sự pha chế dung dịch chuẩn)
  • analysis using analysis using a standard solution
    (phân tích sử dụng dung dịch chuẩn)

Idioms

  • A standard solution to a problem

    Một giải pháp tiêu chuẩn (phổ biến, thông thường) cho một vấn đề

    "Implementing new software was presented as a standard solution to our efficiency issues."

    (Việc triển khai phần mềm mới được đưa ra như một giải pháp tiêu chuẩn cho các vấn đề hiệu quả của chúng tôi.)

  • Prepare a standard solution

    Pha chế một dung dịch chuẩn (trong hóa học)

    "The lab technician carefully prepared a standard solution for the titration."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã cẩn thận pha chế một dung dịch chuẩn để chuẩn độ.)

  • Use a standard solution for calibration

    Sử dụng dung dịch chuẩn để hiệu chuẩn

    "Always use a fresh standard solution for calibration of the instrument."

    (Luôn sử dụng dung dịch chuẩn mới để hiệu chuẩn thiết bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard solution

Danh từ
Lật mặt

Một dung dịch có nồng độ đã biết, được chuẩn bị để sử dụng trong phân tích thể tích hoặc các phân tích hóa học định lượng khác.

"The chemist prepared a standard solution of hydrochloric acid to titrate the unknown base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preparing a standard solution is crucial for accurate lab results.
Chuẩn bị một dung dịch chuẩn là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác.
Phủ định
Not using a standard solution can lead to unreliable experimental data.
Việc không sử dụng dung dịch chuẩn có thể dẫn đến dữ liệu thí nghiệm không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is using a standard solution necessary for this titration?
Có cần thiết phải sử dụng dung dịch chuẩn cho phép chuẩn độ này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab assistant prepared the solution carefully: it was a standard solution for the experiment.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã chuẩn bị dung dịch cẩn thận: đó là một dung dịch chuẩn cho thí nghiệm.
Phủ định
This isn't just any solution: it's not a standard solution, so be extra cautious.
Đây không chỉ là một dung dịch thông thường: nó không phải là dung dịch chuẩn, vì vậy hãy cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Is this the solution we need: is it a standard solution suitable for titration?
Đây có phải là dung dịch chúng ta cần không: nó có phải là dung dịch chuẩn phù hợp cho chuẩn độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard solution".

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa

Khái niệm 'standard solution' (dung dịch chuẩn) phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác và nhất quán trong khoa học và công nghiệp. Việc sử dụng các tiêu chuẩn chung, như dung dịch chuẩn, đảm bảo rằng các kết quả thí nghiệm, sản phẩm dược phẩm, hay quy trình kiểm định chất lượng đều có thể được tin cậy và so sánh trên toàn cầu. Đây là nền tảng cho sự phát triển của y học, công nghệ, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

Nền tảng của kiểm soát chất lượng

Trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất thuốc đến kiểm tra môi trường, 'standard solution' đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát chất lượng. Chúng là điểm tham chiếu để đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc mẫu thử nghiệm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả đã đặt ra. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo công bằng trong thương mại và duy trì niềm tin vào các sản phẩm và dịch vụ.