(Top Banner Ad)
voluntary tip
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

voluntary tip

UK: /ˌvɒlənˈteri tɪp/ • US: /ˌvɑːlənˈteri tɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tiền boa tự nguyện tiền thưởng tự nguyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optional amount of money added to a bill for service, given freely by the customer.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền tùy chọn được thêm vào hóa đơn dịch vụ, được khách hàng tự nguyện đưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter was grateful for the voluntary tip left by the satisfied customer."

    "Người phục vụ rất biết ơn khoản tiền boa tự nguyện mà vị khách hài lòng để lại."

  • "In many countries, leaving a voluntary tip is customary for good service."

    "Ở nhiều quốc gia, việc để lại tiền boa tự nguyện là thông lệ cho dịch vụ tốt."

  • "The restaurant does not include a mandatory service charge, so customers can leave a voluntary tip based on their satisfaction."

    "Nhà hàng không bao gồm phí dịch vụ bắt buộc, vì vậy khách hàng có thể để lại tiền boa tự nguyện dựa trên sự hài lòng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện
Noun voluntariness sự tự nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện
Verb tip boa tiền
Noun tipping việc boa tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntas
Latin
voluntarius
English
voluntary
English
tip
English
voluntary tip

Tự nguyện từ ý chí La Mã

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voluntas' có nghĩa là 'ý chí' hoặc 'mong muốn'. Sau đó, từ 'voluntarius' mang nghĩa 'có ý chí, tự do lựa chọn'. Điều này nhấn mạnh bản chất của hành động tự nguyện, không bị ép buộc, xuất phát từ mong muốn của bản thân.

Nguồn gốc 'tiền boa' và sự nhanh chóng

Nguồn gốc chính xác của từ 'tip' với nghĩa 'tiền boa' vẫn còn được tranh luận. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể xuất phát từ việc 'đưa nhanh một khoản tiền nhỏ' để bày tỏ sự cảm kích hoặc đảm bảo dịch vụ nhanh chóng, mặc dù giả thuyết về cụm viết tắt 'To Insure Promptness' thường được coi là etymology dân gian.

Sự kết hợp của 'tự do lựa chọn' và 'cảm ơn'

Cụm 'voluntary tip' kết hợp hai ý nghĩa này, tạo ra một khoản tiền thưởng được trao tặng hoàn toàn theo ý muốn của người chi trả, không phải là nghĩa vụ, nhằm cảm ơn hoặc khuyến khích dịch vụ tốt.

Usage Note

Cụm từ 'voluntary tip' nhấn mạnh rằng việc cho tiền boa là hoàn toàn tự nguyện, không bắt buộc. Nó khác với 'mandatory service charge' là khoản phí dịch vụ bắt buộc phải trả. Việc 'voluntary tip' thể hiện sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ.

Prepositions

on for

* **on**: Đề cập đến việc cho tiền boa dựa trên tổng hóa đơn. Ví dụ: 'A voluntary tip on the bill'. * **for**: Đề cập đến lý do cho tiền boa, ví dụ: 'A voluntary tip for good service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary tip
  • optional an optional voluntary tip
    (tiền boa tự nguyện tùy chọn)
  • suggested a suggested voluntary tip
    (tiền boa tự nguyện được gợi ý)
  • generous a generous voluntary tip
    (tiền boa tự nguyện hào phóng)
Verb + voluntary tip
  • leave to leave a voluntary tip
    (để lại một khoản tiền boa tự nguyện)
  • give to give a voluntary tip
    (tặng/đưa một khoản tiền boa tự nguyện)
  • add to add a voluntary tip
    (thêm một khoản tiền boa tự nguyện)
Phrases with voluntary tip
  • of 10% a voluntary tip of 10%
    (tiền boa tự nguyện 10%)
  • for good service a voluntary tip for good service
    (tiền boa tự nguyện cho dịch vụ tốt)

Idioms

  • It's customary to leave a voluntary tip.

    Theo thông lệ, người ta thường để lại một khoản tiền boa tự nguyện.

    "In many restaurants, it's customary to leave a voluntary tip for the server if you are satisfied with the service."

    (Ở nhiều nhà hàng, theo thông lệ, người ta thường để lại một khoản tiền boa tự nguyện cho người phục vụ nếu bạn hài lòng với dịch vụ.)

  • A voluntary tip is appreciated but not mandatory.

    Tiền boa tự nguyện được đánh giá cao nhưng không bắt buộc.

    "The hotel staff stated that a voluntary tip is appreciated but not mandatory for their services, leaving it to the guest's discretion."

    (Nhân viên khách sạn nói rằng tiền boa tự nguyện được đánh giá cao nhưng không bắt buộc đối với dịch vụ của họ, tùy thuộc vào quyết định của khách.)

  • The amount of a voluntary tip is entirely at your discretion.

    Số tiền boa tự nguyện hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của bạn.

    "Feel free to leave what you think is fair; the amount of a voluntary tip is entirely at your discretion."

    (Bạn cứ thoải mái để lại số tiền bạn thấy hợp lý; số tiền boa tự nguyện hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary tip

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền tùy chọn được thêm vào hóa đơn dịch vụ, được khách hàng tự nguyện đưa.

"The waiter was grateful for the voluntary tip left by the satisfied customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary tip".

'Tự nguyện' nhưng đôi khi 'mong đợi'

Mặc dù 'voluntary tip' có nghĩa là tiền boa tự nguyện, không bắt buộc, nhưng ở một số nền văn hóa (đặc biệt là Bắc Mỹ), việc để lại tiền boa cho dịch vụ là một kỳ vọng ngầm. Người phục vụ thường dựa vào tiền boa để bổ sung vào mức lương cơ bản của họ, khiến nó trở thành một phần thiết yếu của thu nhập.

Phân biệt với 'phí dịch vụ' cố định

'Voluntary tip' khác với 'service charge' (phí dịch vụ), vốn là một khoản phí cố định hoặc theo tỷ lệ phần trăm được thêm trực tiếp vào hóa đơn bởi nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh. Tiền boa tự nguyện do khách hàng quyết định và thường được trao trực tiếp hoặc dành riêng cho người phục vụ/nhân viên.