(Top Banner Ad)
sugar cone
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sugar cone

UK: /ˈʃʊɡə kəʊn/ • US: /ˈʃʊɡər koʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ốc quế đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cone, typically made of a waffle-like material, used to hold ice cream and containing sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại ốc quế, thường được làm từ vật liệu giống như bánh waffle, được sử dụng để đựng kem và có chứa đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child enjoyed his ice cream in a sugar cone."

    "Đứa trẻ thích thú với kem của mình trong một chiếc ốc quế đường."

  • "She ordered a double scoop of chocolate ice cream in a sugar cone."

    "Cô ấy đã gọi hai viên kem sô cô la trong một chiếc ốc quế đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Noun cone hình nón; vỏ ốc quế (kem)
Adjective sugary có vị ngọt; chứa nhiều đường
Adjective conical có hình nón

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
sucre
Middle English
sugre/sugar
English
sugar (from 14th century)
Ancient Greek
κῶνος (kōnos)
Latin
conus
Old French
cone
Middle English
cone
English
cone (from 14th century)
English (Compound)
sugar cone (early 20th century)

Nguồn gốc chiếc ốc quế kem

Chiếc ốc quế kem, đặc biệt là loại làm từ đường, được cho là đã trở nên phổ biến tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904 ở Mỹ. Câu chuyện kể rằng, khi một người bán kem hết đĩa để đựng, một người bán bánh quế gần đó đã cuộn những chiếc bánh quế mỏng, giòn (giống waffle) thành hình nón để thay thế. Từ đó, "sugar cone" với vị ngọt và giòn đã trở thành một phần không thể thiếu của món kem.

Usage Note

“Sugar cone” nhấn mạnh rằng loại ốc quế này ngọt, khác với các loại ốc quế thông thường khác có thể ít ngọt hơn. Nó thường được sử dụng để đựng kem hoặc các món tráng miệng đông lạnh khác. Thuật ngữ này khá phổ biến và dễ hiểu.

Prepositions

in with

“in” thường được sử dụng để chỉ vị trí: “ice cream in a sugar cone” (kem trong ốc quế).
“with” thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc thành phần: “a sugar cone with sprinkles” (một ốc quế đường với rắc)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sugar cone
  • eat eat a sugar cone
    (ăn một chiếc ốc quế đường)
  • hold hold a sugar cone
    (cầm một chiếc ốc quế đường)
  • fill fill a sugar cone
    (đổ đầy/cho kem vào một chiếc ốc quế đường)
Adjective + sugar cone
  • crispy crispy sugar cone
    (ốc quế đường giòn)
  • delicious delicious sugar cone
    (ốc quế đường ngon)
  • empty empty sugar cone
    (ốc quế đường rỗng)
Noun (acting as adjective) + sugar cone
  • ice cream ice cream sugar cone
    (ốc quế đường đựng kem)

Idioms

  • get a sugar cone

    mua/lấy một chiếc ốc quế đường

    "Let's get a sugar cone after lunch."

    (Chúng ta hãy mua một chiếc ốc quế đường sau bữa trưa nhé.)

  • eat a sugar cone

    ăn một chiếc ốc quế đường

    "She loves to eat a sugar cone on hot days."

    (Cô ấy thích ăn ốc quế đường vào những ngày nóng.)

  • a sugar cone with two scoops

    một chiếc ốc quế đường với hai viên kem

    "I'd like a sugar cone with two scoops of vanilla, please."

    (Cho tôi một chiếc ốc quế đường với hai viên kem vani, làm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar cone

Danh từ
Lật mặt

Một loại ốc quế, thường được làm từ vật liệu giống như bánh waffle, được sử dụng để đựng kem và có chứa đường.

"The child enjoyed his ice cream in a sugar cone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a sugar cone for dessert.
Tôi đã mua một ốc quế đường để tráng miệng.
Phủ định
She doesn't want a sugar cone; she prefers a cup.
Cô ấy không muốn một ốc quế đường; cô ấy thích một cái cốc hơn.
Nghi vấn
Do you want sugar cones or waffle cones?
Bạn muốn ốc quế đường hay ốc quế bánh waffle?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted a sugar cone after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một cái kem ốc quế sau bữa tối.
Phủ định
He said that he didn't buy a sugar cone at the store.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không mua một cái kem ốc quế ở cửa hàng.
Nghi vấn
She asked if I had ever eaten a sugar cone before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn kem ốc quế trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar cone".

Sự ra đời của ốc quế ăn được

Trước khi có ốc quế, kem thường được phục vụ trong cốc thủy tinh hoặc đĩa. Sự phát minh ra chiếc ốc quế ăn được đã cách mạng hóa cách mọi người thưởng thức kem, biến nó thành một món ăn vặt tiện lợi, có thể mang đi và không cần dụng cụ ăn uống, góp phần tăng tính phổ biến của kem.

Biểu tượng mùa hè và lễ hội

Kem trong ốc quế đường thường được coi là biểu tượng của mùa hè, các buổi dã ngoại, công viên giải trí và lễ hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Vị ngọt giòn của ốc quế kết hợp với kem mát lạnh mang lại cảm giác sảng khoái, gắn liền với những kỷ niệm vui vẻ và thư giãn.