wake up at dawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tỉnh giấc vào lúc bình minh, khi mặt trời bắt đầu xuất hiện vào buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to wake up at dawn and go for a run."
"Tôi thích thức dậy lúc bình minh và đi chạy bộ."
-
"Farmers often wake up at dawn to start their work."
"Nông dân thường thức dậy lúc bình minh để bắt đầu công việc của họ."
-
"She woke up at dawn, feeling refreshed and ready to start the day."
"Cô ấy thức dậy lúc bình minh, cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu một ngày mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Wake up" là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến, diễn tả hành động tỉnh giấc sau khi ngủ. "At dawn" chỉ thời điểm cụ thể, là lúc bình minh, khi trời vừa hửng sáng. Cụm từ này nhấn mạnh sự thức dậy sớm, thường gắn liền với một ngày mới bắt đầu.
Prepositions
Giới từ "at" được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
usually usually wake up at dawn (thường thức dậy lúc bình minh)
-
always always wake up at dawn (luôn luôn thức dậy lúc bình minh)
-
like to like to wake up at dawn (thích thức dậy lúc bình minh)
-
try to try to wake up at dawn (cố gắng thức dậy lúc bình minh)
Idioms
-
rise and shine
dậy đi thôi (thường dùng để đánh thức ai đó một cách vui vẻ)
"Rise and shine, it's time to wake up at dawn and start the day!"
(Dậy đi thôi, đến giờ thức dậy lúc bình minh và bắt đầu một ngày mới rồi!)
-
early bird catches the worm
trâu chậm uống nước đục (người làm việc sớm sẽ thành công)
"I always wake up at dawn to get a head start on my work. The early bird catches the worm, you know."
(Tôi luôn thức dậy lúc bình minh để có khởi đầu tốt cho công việc. Trâu chậm uống nước đục mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wake up at dawn
Động từTỉnh giấc vào lúc bình minh, khi mặt trời bắt đầu xuất hiện vào buổi sáng.
"I like to wake up at dawn and go for a run."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had gone to bed earlier last night, I would wake up at dawn today. |
Nếu tối qua tôi đi ngủ sớm hơn, hôm nay tôi đã thức dậy lúc bình minh rồi. |
| Phủ định | If she hadn't set her alarm, she wouldn't wake up at dawn now. |
Nếu cô ấy không đặt báo thức, bây giờ cô ấy đã không thức dậy lúc bình minh rồi. |
| Nghi vấn | If they had gone hiking, would they wake up at dawn to see the sunrise? |
Nếu họ đi leo núi, họ có thức dậy lúc bình minh để ngắm bình minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake up at dawn".
