(Top Banner Ad)
wake up late
A2
Động từ (cụm động từ) + Trạng từ/Tính từ A2 Sinh hoạt hàng ngày

wake up late

UK: /weɪk ʌp leɪt/ • US: /weɪk ʌp leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dậy muộn thức dậy trễ ngủ dậy muộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To awaken or become conscious later than usual or desired.

Vietnamese Meaning

Thức dậy muộn hơn so với bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I woke up late this morning and missed my bus."

    "Sáng nay tôi thức dậy muộn và lỡ chuyến xe buýt."

  • "She woke up late and had to rush to work."

    "Cô ấy thức dậy muộn và phải vội vã đi làm."

  • "If you wake up late, you'll miss the meeting."

    "Nếu bạn thức dậy muộn, bạn sẽ lỡ cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake tỉnh dậy, thức giấc
Verb awaken đánh thức, làm tỉnh giấc
Noun waking sự thức giấc, trạng thái tỉnh táo
Adjective awake tỉnh táo, không ngủ
Adjective late muộn, trễ
Adverb late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, dạo này
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Proto-Germanic
*waknan, *wakan
Old English
wacan, wacian
Modern English
wake
Proto-Germanic
*lata-
Old English
læt
Modern English
late

Nguồn gốc của 'wake up late'

'Wake up late' là một cụm từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'wake up' (thức dậy) và trạng từ 'late' (muộn). Động từ 'wake' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến sự tỉnh táo và sống động. Trạng từ 'late' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa chậm trễ hoặc không đúng giờ. Việc ghép 'wake up' với 'late' tạo thành một cụm từ có nghĩa rõ ràng, mô tả hành động thức dậy sau thời gian mong muốn hoặc thông thường.

Usage Note

Cụm động từ 'wake up' nghĩa là tỉnh giấc, bắt đầu ý thức về môi trường xung quanh sau khi ngủ. 'Late' ở đây có thể là trạng từ (bổ nghĩa cho động từ 'wake up') hoặc tính từ (bổ nghĩa ngầm cho thời điểm thức dậy). 'Wake up late' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bỏ lỡ thời gian quan trọng hoặc cảm thấy lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wake up late
  • always always wake up late
    (luôn luôn thức dậy muộn)
  • usually usually wake up late
    (thường thức dậy muộn)
  • often often wake up late
    (hay thức dậy muộn)
  • sometimes sometimes wake up late
    (đôi khi thức dậy muộn)
  • never never wake up late
    (không bao giờ thức dậy muộn)
  • accidentally accidentally wake up late
    (vô tình thức dậy muộn)
  • intentionally intentionally wake up late
    (cố ý thức dậy muộn)
Conjunction/Phrase + wake up late
  • If you If you wake up late...
    (Nếu bạn thức dậy muộn...)
  • Because I Because I wake up late...
    (Vì tôi thức dậy muộn...)
  • even if even if I wake up late
    (ngay cả khi tôi thức dậy muộn)

Idioms

  • sleep in

    ngủ nướng (thức dậy muộn hơn thường lệ, thường là vào cuối tuần)

    "I love to sleep in on Saturdays."

    (Tôi thích ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy.)

  • oversleep

    ngủ quên (ngủ quá giấc, lỡ hẹn)

    "I overslept and missed my bus."

    (Tôi ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wake up late

Động từ (cụm động từ) + Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Thức dậy muộn hơn so với bình thường hoặc mong muốn.

"I woke up late this morning and missed my bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake up late".

Thói quen ngủ nướng cuối tuần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'wake up late' (thức dậy muộn) hay 'sleeping in' (ngủ nướng) vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ là một thói quen phổ biến và được chấp nhận. Điều này được coi là một cách để thư giãn và bù đắp giấc ngủ sau một tuần làm việc bận rộn, trái ngược với sự đúng giờ cần thiết vào các ngày trong tuần.

Văn hóa đúng giờ và hệ quả

Mặc dù ngủ nướng vào cuối tuần là bình thường, việc 'wake up late' vào các ngày làm việc hoặc học tập có thể mang lại những hậu quả tiêu cực. Trong các nền văn hóa đề cao sự đúng giờ (punctuality), việc đi làm hoặc đi học muộn do thức dậy muộn bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc vô trách nhiệm. Điều này có thể ảnh hưởng đến công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội.