(Top Banner Ad)
walk assuredly
B2
Động từ, Trạng từ B2 Hành vi, Giao tiếp

walk assuredly

UK: /wɔːk əˈʃʊərədli/ • US: /wɔk əˈʃʊrədli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi một cách tự tin dáng đi tự tin đi một cách chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a confident and self-assured manner.

Vietnamese Meaning

Đi một cách tự tin và chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked assuredly into the boardroom, ready to present her proposal."

    "Cô ấy bước vào phòng họp một cách tự tin, sẵn sàng trình bày bản đề xuất của mình."

  • "He walked assuredly across the stage to receive his award."

    "Anh ấy bước lên sân khấu một cách tự tin để nhận giải thưởng."

  • "Despite the pressure, she walked assuredly towards her goal."

    "Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn tiến về phía mục tiêu của mình một cách tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure đảm bảo, cam đoan
Adjective assured chắc chắn, tự tin
Noun assurance sự đảm bảo, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'assuredly'

Từ 'assuredly' xuất phát từ động từ 'assure', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'assurer', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. 'Assure' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad securus', nghĩa là 'không lo lắng' (a- 'không' + securus 'an toàn'). 'Walk assuredly' mang ý nghĩa 'bước đi một cách tự tin', phản ánh sự chắc chắn và không lo lắng trong từng bước chân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự tin và quyết đoán trong dáng đi. 'Assuredly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', cho biết cách thức hành động diễn ra. Khác với 'walk confidently' ở chỗ 'assuredly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào sự chắc chắn, không chút nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk assuredly
  • Quite walk quite assuredly
    (bước đi khá tự tin)
  • Remarkably walk remarkably assuredly
    (bước đi một cách tự tin đáng kể)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk assuredly

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Đi một cách tự tin và chắc chắn.

"She walked assuredly into the boardroom, ready to present her proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk assuredly".

Sự tự tin trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tự tin thường được đánh giá cao. 'Walk assuredly' thể hiện sự tự tin, điều này thường được coi là một phẩm chất tích cực và được khuyến khích trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân. Người tự tin thường được nhìn nhận là có năng lực và đáng tin cậy.