walk assuredly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi một cách tự tin và chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked assuredly into the boardroom, ready to present her proposal."
"Cô ấy bước vào phòng họp một cách tự tin, sẵn sàng trình bày bản đề xuất của mình."
-
"He walked assuredly across the stage to receive his award."
"Anh ấy bước lên sân khấu một cách tự tin để nhận giải thưởng."
-
"Despite the pressure, she walked assuredly towards her goal."
"Mặc dù áp lực, cô ấy vẫn tiến về phía mục tiêu của mình một cách tự tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tự tin và quyết đoán trong dáng đi. 'Assuredly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', cho biết cách thức hành động diễn ra. Khác với 'walk confidently' ở chỗ 'assuredly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào sự chắc chắn, không chút nghi ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quite walk quite assuredly (bước đi khá tự tin)
-
Remarkably walk remarkably assuredly (bước đi một cách tự tin đáng kể)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk assuredly
Động từ, Trạng từĐi một cách tự tin và chắc chắn.
"She walked assuredly into the boardroom, ready to present her proposal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk assuredly".
