walk firmly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with purpose and steadiness, showing determination or confidence.
Vietnamese Meaning
Đi một cách dứt khoát, vững chắc, thể hiện sự quyết tâm hoặc tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked firmly towards the stage to receive her award."
"Cô ấy bước đi một cách dứt khoát về phía sân khấu để nhận giải thưởng của mình."
-
"Despite the pouring rain, he walked firmly to the bus stop."
"Mặc dù trời mưa như trút nước, anh ấy vẫn bước đi dứt khoát đến trạm xe buýt."
-
"The lawyer walked firmly into the courtroom, ready to defend her client."
"Vị luật sư bước đi một cách tự tin vào phòng xử án, sẵn sàng bào chữa cho thân chủ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách đi của một người khi họ muốn thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ, hoặc khi họ đang hướng tới một mục tiêu cụ thể. 'Firmly' nhấn mạnh vào sự chắc chắn và không do dự trong bước đi. Nó khác với 'walk steadily' (đi đều đặn) ở chỗ 'walk firmly' mang ý nghĩa về ý chí và quyết tâm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidently confidently walk firmly (bước đi một cách tự tin và vững chắc)
-
purposefully purposefully walk firmly (bước đi một cách có mục đích và vững vàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk firmly
Cụm động từĐi một cách dứt khoát, vững chắc, thể hiện sự quyết tâm hoặc tự tin.
"She walked firmly towards the stage to receive her award."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk firmly".
