(Top Banner Ad)
walk firmly
B1
Cụm động từ B1 Hành động, Cử chỉ

walk firmly

UK: /wɔːk ˈfɜːmli/ • US: /wɔk ˈfɜrmli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi dứt khoát bước đi vững chắc dáng đi kiên định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with purpose and steadiness, showing determination or confidence.

Vietnamese Meaning

Đi một cách dứt khoát, vững chắc, thể hiện sự quyết tâm hoặc tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked firmly towards the stage to receive her award."

    "Cô ấy bước đi một cách dứt khoát về phía sân khấu để nhận giải thưởng của mình."

  • "Despite the pouring rain, he walked firmly to the bus stop."

    "Mặc dù trời mưa như trút nước, anh ấy vẫn bước đi dứt khoát đến trạm xe buýt."

  • "The lawyer walked firmly into the courtroom, ready to defend her client."

    "Vị luật sư bước đi một cách tự tin vào phòng xử án, sẵn sàng bào chữa cho thân chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb firm vững chắc, kiên quyết
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Adjective firm vững chắc, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Cử chỉ

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách đi của một người khi họ muốn thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ, hoặc khi họ đang hướng tới một mục tiêu cụ thể. 'Firmly' nhấn mạnh vào sự chắc chắn và không do dự trong bước đi. Nó khác với 'walk steadily' (đi đều đặn) ở chỗ 'walk firmly' mang ý nghĩa về ý chí và quyết tâm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk firmly
  • confidently confidently walk firmly
    (bước đi một cách tự tin và vững chắc)
  • purposefully purposefully walk firmly
    (bước đi một cách có mục đích và vững vàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk firmly

Cụm động từ
Lật mặt

Đi một cách dứt khoát, vững chắc, thể hiện sự quyết tâm hoặc tự tin.

"She walked firmly towards the stage to receive her award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk firmly".