(Top Banner Ad)
stride confidently
B2
Verb B2 Hành vi, Giao tiếp

stride confidently

UK: /straɪd/ • US: /straɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sải bước tự tin bước đi đầy tự tin dáng đi tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with long, decisive steps in a specified direction.

Vietnamese Meaning

Bước đi sải bước dài, dứt khoát theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strode confidently into the meeting room."

    "Cô ấy sải bước tự tin vào phòng họp."

  • "The CEO strode confidently to the podium."

    "Vị CEO sải bước tự tin lên bục phát biểu."

  • "He strode confidently through the crowd, ignoring the stares."

    "Anh ta sải bước tự tin qua đám đông, phớt lờ những ánh nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stride bước dài, sải chân
Verb stride sải bước, đi bước dài
Adjective striding đang sải bước, đi nhanh
Noun confidence sự tự tin
Adjective confident tự tin
Adverb confidently một cách tự tin
Verb confide tâm sự, tin tưởng
Noun confidant người tri kỷ, bạn tâm giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streygʰ-
Proto-Germanic
*strīdaną
Old English
strīdan
Modern English
stride
Latin
confidere (con- + fidere)
Old French
confident
Modern English
confident
Modern English
confidently

Nguồn gốc của 'stride'

Từ 'stride' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strīdan', mang nghĩa "bước dài" hoặc "dạng chân". Gốc xa hơn là từ tiếng German cổ và thậm chí từ gốc Ấn-Âu (PIE) *streygʰ-, gợi lên hình ảnh của sự di chuyển mạnh mẽ, dứt khoát. 'Stride' thể hiện sự tiến lên phía trước một cách có chủ đích và thường là tự tin.

Nguồn gốc của 'confidently'

Từ 'confidently' bắt nguồn từ 'confident', có gốc Latin 'confidere'. 'Con-' nghĩa là "với" hoặc "cùng nhau", và 'fidere' nghĩa là "tin tưởng". Vì vậy, 'confident' ban đầu có nghĩa là "có sự tin tưởng (vào bản thân hoặc người khác)". Khi bạn 'stride confidently', bạn đang sải bước với niềm tin vững chắc vào khả năng của mình, không chút do dự.

Usage Note

Động từ "stride" nhấn mạnh sự tự tin và mục đích rõ ràng trong cách đi. Nó thường được sử dụng để mô tả ai đó đang đi nhanh và quyết đoán, có lẽ để thể hiện sự quyền lực hoặc sự vội vã. Khác với "walk" chỉ đơn giản là đi bộ, "stride" mang sắc thái mạnh mẽ hơn. So với "pace" (đi đi lại lại), "stride" hướng đến một điểm đến nhất định.

Prepositions

across along into towards

Các giới từ này thường đi sau "stride" để chỉ hướng hoặc nơi ai đó đang bước đi:
- **stride across**: Bước qua cái gì đó (ví dụ: stride across the room).
- **stride along**: Bước dọc theo cái gì đó (ví dụ: stride along the beach).
- **stride into**: Bước vào một nơi nào đó (ví dụ: stride into the office).
- **stride towards**: Bước về phía ai/cái gì (ví dụ: stride towards the stage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stride confidently
  • boldly boldly stride confidently
    (mạnh dạn sải bước tự tin)
  • proudly proudly stride confidently
    (tự hào sải bước tự tin)
  • purposefully purposefully stride confidently
    (sải bước tự tin đầy mục đích)
  • always always stride confidently
    (luôn sải bước tự tin)
Prepositional Phrase + stride confidently
  • into the room stride confidently into the room
    (sải bước tự tin vào phòng)
  • towards a goal stride confidently towards a goal
    (sải bước tự tin hướng tới mục tiêu)
  • through the crowd stride confidently through the crowd
    (sải bước tự tin qua đám đông)

Idioms

  • stride into the future confidently

    Tiến vào tương lai một cách đầy tự tin và lạc quan.

    "The team is ready to stride into the future confidently after their recent success."

    (Sau thành công gần đây, đội bóng đã sẵn sàng tự tin tiến vào tương lai.)

  • stride ahead confidently

    Mạnh dạn tiến lên phía trước mà không do dự, thường trong một cuộc đua, cạnh tranh hoặc sự nghiệp.

    "Despite the challenges, she continued to stride ahead confidently with her project."

    (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục tự tin tiến lên với dự án của mình.)

  • stride out confidently

    Bước ra ngoài hoặc rời đi một cách tự tin, không hề e ngại.

    "After the meeting, he strode out confidently, knowing he had made a good impression."

    (Sau cuộc họp, anh ấy tự tin bước ra, biết rằng mình đã tạo được ấn tượng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stride confidently

Verb
Lật mặt

Bước đi sải bước dài, dứt khoát theo một hướng cụ thể.

"She strode confidently into the meeting room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could stride confidently into the interview room.
Tôi ước tôi có thể sải bước tự tin vào phòng phỏng vấn.
Phủ định
If only she hadn't wished she would stride confidently, she might have actually prepared.
Giá mà cô ấy không ước cô ấy sẽ sải bước tự tin, có lẽ cô ấy đã thực sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Do you wish you strode more confidently when you were younger?
Bạn có ước mình đã sải bước tự tin hơn khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stride confidently".

Sải bước tự tin và 'Power Posing'

Khái niệm "tạo dáng quyền lực" (power posing) trong văn hóa phương Tây gợi ý rằng việc thay đổi tư thế cơ thể, như sải bước tự tin (stride confidently) với tư thế thẳng và rộng, có thể ảnh hưởng tích cực đến cảm giác tự tin và thậm chí cả hormone. Sải bước tự tin được xem là một biểu hiện của sức mạnh, sự quyết đoán và khả năng lãnh đạo.

Biểu tượng của niềm tự hào và bản lĩnh

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'stride confidently' thường gắn liền với thành ngữ "walking tall" (đi đứng hiên ngang). Nó mô tả việc đi lại với tư thế thẳng thắn, đầu ngẩng cao, tượng trưng cho niềm tự hào, sự tự trọng và lòng dũng cảm khi đối mặt với khó khăn. Sải bước tự tin thể hiện một thái độ không sợ hãi và đầy bản lĩnh, thường được ngưỡng mộ trong các câu chuyện về sự thành công và kiên cường.