walk determinedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with determination; to walk in a resolute or purposeful manner.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách quyết tâm; đi bộ một cách kiên quyết hoặc có mục đích rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked determinedly towards the stage, ignoring the jeers from the crowd."
"Cô ấy bước đi một cách quyết tâm về phía sân khấu, phớt lờ những tiếng chế nhạo từ đám đông."
-
"Despite the pouring rain, he walked determinedly to work."
"Mặc dù trời mưa như trút nước, anh ấy vẫn bước đi một cách quyết tâm đến chỗ làm."
-
"The athlete walked determinedly onto the track, ready to compete."
"Vận động viên bước đi một cách quyết tâm vào đường chạy, sẵn sàng thi đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, đi dạo |
| Noun | walker | người đi bộ, người đi dạo |
| Noun | walking | sự đi bộ, môn đi bộ |
| Adjective | walkable | có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ |
| Verb | determine | quyết định, xác định |
| Adjective | determined | kiên quyết, quả quyết |
| Noun | determination | sự kiên quyết, sự quyết tâm |
| Adverb | determinedly | một cách kiên quyết, một cách quả quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động đi bộ không chỉ đơn thuần là di chuyển mà còn thể hiện sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của người thực hiện. 'Determinedly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động đó. Nó khác với 'walk quickly' (đi nhanh) chỉ tốc độ, hoặc 'walk happily' (đi vui vẻ) chỉ trạng thái cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
continue continue to walk determinedly (tiếp tục bước đi kiên quyết)
-
start start to walk determinedly (bắt đầu bước đi kiên quyết)
-
manage manage to walk determinedly (xoay sở để bước đi kiên quyết)
-
forward walk determinedly forward (bước đi kiên quyết về phía trước)
-
towards their goal walk determinedly towards their goal (bước đi kiên quyết về phía mục tiêu của họ)
-
away walk determinedly away (bước đi kiên quyết ra xa/khỏi)
Idioms
-
Walk determinedly towards your goal.
Tiến bước kiên quyết về phía mục tiêu của bạn.
"Despite the long journey, she continued to walk determinedly towards her goal, never once looking back."
(Dù hành trình dài, cô ấy vẫn tiếp tục tiến bước kiên quyết về phía mục tiêu của mình, không hề ngoảnh lại.)
-
Walk determinedly into the future.
Bước đi kiên quyết vào tương lai.
"After overcoming many challenges, the community decided to walk determinedly into the future, building a better tomorrow."
(Sau khi vượt qua nhiều thử thách, cộng đồng đã quyết định bước đi kiên quyết vào tương lai, xây dựng một ngày mai tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk determinedly
Động từ và Trạng từĐi bộ một cách quyết tâm; đi bộ một cách kiên quyết hoặc có mục đích rõ ràng.
"She walked determinedly towards the stage, ignoring the jeers from the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk determinedly".
