(Top Banner Ad)
walk determinedly
B2
Động từ và Trạng từ B2 Hành vi, Diễn tả cảm xúc

walk determinedly

UK: /wɔːk dɪˈtɜːmɪndli/ • US: /wɔk dɪˈtɜːrmɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi một cách kiên quyết bước đi đầy quyết tâm sải bước đầy nghị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with determination; to walk in a resolute or purposeful manner.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách quyết tâm; đi bộ một cách kiên quyết hoặc có mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked determinedly towards the stage, ignoring the jeers from the crowd."

    "Cô ấy bước đi một cách quyết tâm về phía sân khấu, phớt lờ những tiếng chế nhạo từ đám đông."

  • "Despite the pouring rain, he walked determinedly to work."

    "Mặc dù trời mưa như trút nước, anh ấy vẫn bước đi một cách quyết tâm đến chỗ làm."

  • "The athlete walked determinedly onto the track, ready to compete."

    "Vận động viên bước đi một cách quyết tâm vào đường chạy, sẵn sàng thi đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walker người đi bộ, người đi dạo
Noun walking sự đi bộ, môn đi bộ
Adjective walkable có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Verb determine quyết định, xác định
Adjective determined kiên quyết, quả quyết
Noun determination sự kiên quyết, sự quyết tâm
Adverb determinedly một cách kiên quyết, một cách quả quyết

Synonyms

stride purposefully (bước đi có mục đích)march resolutely (diễu hành kiên quyết)walk with purpose (đi bộ với mục đích)

Antonyms

walk aimlessly (đi bộ không mục đích)walk listlessly (đi bộ uể oải)stroll casually (đi dạo một cách tình cờ)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Diễn tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*walg-
Proto-Germanic
*walkanan
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk

Nguồn gốc từ 'walk'

Từ 'walk' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*walg-) có nghĩa là 'xoay tròn, cuộn'. Sau đó phát triển thành tiếng Proto-Germanic (*walkanan) với nghĩa 'lăn, giặt (vải)'. Trong tiếng Anh cổ (wealcan), nó mang nghĩa 'xoay, tung, di chuyển'. Mãi đến tiếng Anh trung đại, nghĩa 'di chuyển bằng chân' mới trở nên phổ biến, và từ đó phát triển thành 'walk' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'determinedly'

Phần 'determinedly' bắt nguồn từ động từ 'determine'. 'Determine' xuất phát từ tiếng Latin 'determinare' (giới hạn, định rõ), kết hợp giữa 'de-' (khỏi, xa) và 'terminare' (đặt giới hạn), từ 'terminus' (điểm cuối, ranh giới). Vì vậy, 'determinedly' mang ý nghĩa 'một cách kiên quyết', như thể đã đặt ra một giới hạn rõ ràng và không lay chuyển, thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục đích.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động đi bộ không chỉ đơn thuần là di chuyển mà còn thể hiện sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của người thực hiện. 'Determinedly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động đó. Nó khác với 'walk quickly' (đi nhanh) chỉ tốc độ, hoặc 'walk happily' (đi vui vẻ) chỉ trạng thái cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + walk determinedly
  • continue continue to walk determinedly
    (tiếp tục bước đi kiên quyết)
  • start start to walk determinedly
    (bắt đầu bước đi kiên quyết)
  • manage manage to walk determinedly
    (xoay sở để bước đi kiên quyết)
walk determinedly + Direction/Preposition
  • forward walk determinedly forward
    (bước đi kiên quyết về phía trước)
  • towards their goal walk determinedly towards their goal
    (bước đi kiên quyết về phía mục tiêu của họ)
  • away walk determinedly away
    (bước đi kiên quyết ra xa/khỏi)

Idioms

  • Walk determinedly towards your goal.

    Tiến bước kiên quyết về phía mục tiêu của bạn.

    "Despite the long journey, she continued to walk determinedly towards her goal, never once looking back."

    (Dù hành trình dài, cô ấy vẫn tiếp tục tiến bước kiên quyết về phía mục tiêu của mình, không hề ngoảnh lại.)

  • Walk determinedly into the future.

    Bước đi kiên quyết vào tương lai.

    "After overcoming many challenges, the community decided to walk determinedly into the future, building a better tomorrow."

    (Sau khi vượt qua nhiều thử thách, cộng đồng đã quyết định bước đi kiên quyết vào tương lai, xây dựng một ngày mai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk determinedly

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách quyết tâm; đi bộ một cách kiên quyết hoặc có mục đích rõ ràng.

"She walked determinedly towards the stage, ignoring the jeers from the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk determinedly".

Biểu tượng của ý chí kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, việc bước đi một cách kiên quyết thường là hình ảnh đại diện cho ý chí mạnh mẽ, sự kiên trì và tập trung cao độ, đặc biệt khi đối mặt với thử thách. Nó truyền tải thông điệp không bao giờ bỏ cuộc và luôn hướng về phía trước, tượng trưng cho một người không ngại khó khăn để đạt được điều mình muốn.

Hành động dứt khoát và quyết tâm

Hành động 'walk determinedly' cũng tượng trưng cho việc thực hiện những bước đi dứt khoát và có chủ đích nhằm đạt được mục tiêu cá nhân hoặc tập thể. Điều này thường được liên kết với vai trò lãnh đạo, tinh thần tiên phong và khả năng dẫn dắt một nhóm người đi đúng hướng, hoặc một cá nhân tự mình vạch ra con đường và kiên trì theo đuổi.