walk casually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách thư thái, thoải mái và không vội vã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He walked casually down the street, whistling a tune."
"Anh ấy thong thả đi bộ xuống phố, huýt sáo một giai điệu."
-
"She walked casually into the room, as if nothing had happened."
"Cô ấy bước vào phòng một cách thản nhiên, như thể không có chuyện gì xảy ra."
-
"They walked casually along the beach, enjoying the sunset."
"Họ thong thả đi bộ dọc bờ biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | walk | cuộc đi bộ, sự tản bộ |
| Noun | casualness | sự vô tư, sự thoải mái |
| Verb | stroll | đi dạo, tản bộ |
| Adjective | casual | thoải mái, bình thường, không trang trọng |
| Adjective | walkable | có thể đi bộ được (khoảng cách, địa điểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tự nhiên và không gò bó trong cách đi. Khác với "stroll", "walk casually" không nhất thiết mang ý nghĩa đi dạo để thư giãn, mà chỉ đơn giản là đi một cách không trang trọng. So với "saunter", "walk casually" ít nhấn mạnh vào sự chậm rãi và tự mãn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just walk casually (chỉ đơn giản là đi bộ một cách thoải mái)
-
often often walk casually (thường đi bộ một cách thư thái)
-
happily happily walk casually (vui vẻ đi bộ thư thả)
-
decide to decide to walk casually (quyết định đi bộ thoải mái)
-
begin to begin to walk casually (bắt đầu đi bộ thong thả)
-
in the park walk casually in the park (đi bộ thong dong trong công viên)
-
down the street walk casually down the street (đi bộ thong thả dọc phố)
Idioms
-
walk away casually
bỏ đi một cách thờ ơ/vô tư, không bận tâm
"He just walked away casually, without a care in the world."
(Anh ấy cứ thế bỏ đi một cách thờ ơ, chẳng bận tâm điều gì trên đời.)
-
walk around casually
đi dạo/lượn lờ một cách thoải mái, không mục đích rõ ràng
"On weekends, we like to walk around casually in the city center."
(Vào cuối tuần, chúng tôi thích đi dạo thoải mái trong trung tâm thành phố.)
-
walk through life casually
sống một cách vô tư, không quá lo nghĩ về tương lai hoặc khó khăn
"Some people just walk through life casually, not worrying about the future."
(Một số người cứ sống một cách vô tư, không quá lo lắng về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk casually
Cụm động từĐi bộ một cách thư thái, thoải mái và không vội vã.
"He walked casually down the street, whistling a tune."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to walk casually in the park. |
Tôi thích đi dạo một cách thoải mái trong công viên. |
| Phủ định | I decided not to walk casually because I was late. |
Tôi quyết định không đi chậm rãi vì tôi đã trễ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to walk so casually when we're already behind schedule? |
Tại sao bạn lại chọn đi chậm rãi như vậy khi chúng ta đã chậm trễ rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk casually".
