(Top Banner Ad)
walk casually
B1
Cụm động từ B1 Hàng ngày, Giao tiếp

walk casually

UK: /wɔːk ˈkæʒuəli/ • US: /wɔk ˈkæʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ một cách thong thả đi bộ một cách tự nhiên thong thả đi bộ đi bộ thản nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a relaxed, informal, and unhurried manner.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách thư thái, thoải mái và không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked casually down the street, whistling a tune."

    "Anh ấy thong thả đi bộ xuống phố, huýt sáo một giai điệu."

  • "She walked casually into the room, as if nothing had happened."

    "Cô ấy bước vào phòng một cách thản nhiên, như thể không có chuyện gì xảy ra."

  • "They walked casually along the beach, enjoying the sunset."

    "Họ thong thả đi bộ dọc bờ biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walk cuộc đi bộ, sự tản bộ
Noun casualness sự vô tư, sự thoải mái
Verb stroll đi dạo, tản bộ
Adjective casual thoải mái, bình thường, không trang trọng
Adjective walkable có thể đi bộ được (khoảng cách, địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walkaną
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk
Latin
cāsus
Old French
casuel
Middle English
casuel
Modern English
casual

Hành trình của từ 'walk'

Từ 'walk' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*walkaną', có nghĩa là 'lăn, xoay, di chuyển xung quanh'. Qua thời gian, nó tiến hóa thành 'wealcan' trong tiếng Old English, mang ý nghĩa rộng hơn là 'di chuyển' hoặc 'đi'. Ngày nay, 'walk' là hành động di chuyển bằng chân một cách cơ bản nhất.

Sự tình cờ của 'casually'

Phần 'casually' đến từ 'casual', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cāsus' (nghĩa là 'sự ngã, cơ hội, tai nạn'). Ban đầu, 'casual' chỉ những điều xảy ra ngẫu nhiên, tình cờ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'thoải mái, không trang trọng, vô tư'. Khi kết hợp với 'walk', 'casually' mô tả một dáng đi thư thái, không vội vã hay chú ý đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tự nhiên và không gò bó trong cách đi. Khác với "stroll", "walk casually" không nhất thiết mang ý nghĩa đi dạo để thư giãn, mà chỉ đơn giản là đi một cách không trang trọng. So với "saunter", "walk casually" ít nhấn mạnh vào sự chậm rãi và tự mãn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk casually
  • just just walk casually
    (chỉ đơn giản là đi bộ một cách thoải mái)
  • often often walk casually
    (thường đi bộ một cách thư thái)
  • happily happily walk casually
    (vui vẻ đi bộ thư thả)
Verb + walk casually
  • decide to decide to walk casually
    (quyết định đi bộ thoải mái)
  • begin to begin to walk casually
    (bắt đầu đi bộ thong thả)
Prepositional Phrase + walk casually
  • in the park walk casually in the park
    (đi bộ thong dong trong công viên)
  • down the street walk casually down the street
    (đi bộ thong thả dọc phố)

Idioms

  • walk away casually

    bỏ đi một cách thờ ơ/vô tư, không bận tâm

    "He just walked away casually, without a care in the world."

    (Anh ấy cứ thế bỏ đi một cách thờ ơ, chẳng bận tâm điều gì trên đời.)

  • walk around casually

    đi dạo/lượn lờ một cách thoải mái, không mục đích rõ ràng

    "On weekends, we like to walk around casually in the city center."

    (Vào cuối tuần, chúng tôi thích đi dạo thoải mái trong trung tâm thành phố.)

  • walk through life casually

    sống một cách vô tư, không quá lo nghĩ về tương lai hoặc khó khăn

    "Some people just walk through life casually, not worrying about the future."

    (Một số người cứ sống một cách vô tư, không quá lo lắng về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk casually

Cụm động từ
Lật mặt

Đi bộ một cách thư thái, thoải mái và không vội vã.

"He walked casually down the street, whistling a tune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to walk casually in the park.
Tôi thích đi dạo một cách thoải mái trong công viên.
Phủ định
I decided not to walk casually because I was late.
Tôi quyết định không đi chậm rãi vì tôi đã trễ.
Nghi vấn
Why do you choose to walk so casually when we're already behind schedule?
Tại sao bạn lại chọn đi chậm rãi như vậy khi chúng ta đã chậm trễ rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk casually".

Đi bộ thư giãn và giải trí

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'đi bộ một cách thoải mái' (walk casually) thường gắn liền với hoạt động giải trí, thư giãn và tận hưởng không gian xung quanh. Đây là một cách phổ biến để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hàng ngày, hít thở không khí trong lành, hoặc đơn giản là ngắm nhìn cảnh vật và kết nối với thiên nhiên hay môi trường đô thị.

Phong cách sống chậm và chánh niệm

Hành động đi bộ một cách vô tư, không vội vã, còn có thể được xem là một biểu hiện của phong cách sống chậm (slow living) hoặc chánh niệm (mindfulness). Nó khuyến khích con người chú ý đến khoảnh khắc hiện tại, quan sát và cảm nhận môi trường xung quanh một cách sâu sắc hơn, thay vì luôn vội vã để đạt được mục tiêu, góp phần giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần.