walking in formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving forward together in a structured arrangement or pattern.
Vietnamese Meaning
Di chuyển về phía trước cùng nhau trong một đội hình hoặc trật tự có cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were walking in formation during the parade."
"Những người lính đang diễu hành theo đội hình trong cuộc duyệt binh."
-
"The geese were walking in formation across the field."
"Đàn ngỗng đang đi theo đội hình băng qua cánh đồng."
-
"The dancers practiced walking in formation to achieve a synchronized performance."
"Các vũ công luyện tập đi theo đội hình để đạt được một màn trình diễn đồng đều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động của một nhóm người (ví dụ: binh lính, đội diễu hành) hoặc động vật (ví dụ: chim) di chuyển có tổ chức. Nó nhấn mạnh sự đồng đều, kỷ luật và mục đích chung. Khác với việc đi bộ đơn thuần, 'walking in formation' thể hiện sự phối hợp và tuân thủ theo một trật tự nhất định.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái, vị trí bên trong một đội hình, trật tự nhất định. Nó làm rõ rằng hành động đi bộ diễn ra *bên trong* một cấu trúc có tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Precise walking in formation (đi bộ theo đội hình chính xác)
-
Perfect walking in formation (đi bộ theo đội hình hoàn hảo)
-
Synchronized walking in formation (đi bộ theo đội hình đồng bộ)
-
See them walking in formation (thấy họ đi bộ theo đội hình)
-
Practice walking in formation (thực hành đi bộ theo đội hình)
-
March walking in formation (diễu hành đi bộ theo đội hình)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walking in formation
PhraseDi chuyển về phía trước cùng nhau trong một đội hình hoặc trật tự có cấu trúc.
"The soldiers were walking in formation during the parade."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers, who were walking in formation, impressed the crowd. |
Những người lính, những người đang diễu hành theo đội hình, đã gây ấn tượng với đám đông. |
| Phủ định | The protesters, who were not walking in formation, appeared disorganized. |
Những người biểu tình, những người không diễu hành theo đội hình, trông có vẻ mất tổ chức. |
| Nghi vấn | Were the cadets, who were walking in formation, part of the graduation ceremony? |
Những học viên, những người đang diễu hành theo đội hình, có phải là một phần của lễ tốt nghiệp không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers walk in formation every morning. |
Những người lính diễu hành đội hình mỗi sáng. |
| Phủ định | The protesters did not walk in formation during the demonstration. |
Những người biểu tình đã không diễu hành đội hình trong cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Do the ducks walk in formation across the road? |
Có phải những con vịt diễu hành đội hình băng qua đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking in formation".
