(Top Banner Ad)
wane in popularity
C1
Verb C1 General Usage

wane in popularity

UK: /weɪn/ • US: /weɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm độ phổ biến suy giảm sự yêu thích mất dần sự ưa chuộng không còn được ưa chuộng như trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease in power, intensity, or extent; to decline in importance or influence.

Vietnamese Meaning

Giảm sút về quyền lực, cường độ hoặc phạm vi; suy giảm về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's career began to wane in popularity after a series of poorly received albums."

    "Sự nghiệp của ca sĩ bắt đầu suy giảm về mức độ phổ biến sau một loạt các album không được đón nhận."

  • "The trend of wearing flared jeans began to wane in popularity in the early 2000s."

    "Xu hướng mặc quần jean ống loe bắt đầu suy giảm về mức độ phổ biến vào đầu những năm 2000."

  • "His influence in the company started to wane in popularity after the new CEO arrived."

    "Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty bắt đầu suy giảm về mức độ phổ biến sau khi CEO mới đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wane suy yếu, tàn lụi
Noun waning sự suy yếu, sự tàn lụi
Noun popularity sự nổi tiếng, sự phổ biến
Adjective popular phổ biến, nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Sự suy tàn và độ nổi tiếng

Cụm từ 'wane in popularity' diễn tả sự giảm sút dần về mức độ yêu thích hoặc sự quan tâm đến một điều gì đó. 'Wane' có nghĩa là 'suy yếu' hoặc 'giảm dần', còn 'popularity' nghĩa là 'sự nổi tiếng'. Vì vậy, cụm từ này thường được dùng để mô tả những xu hướng, sản phẩm, hoặc người từng rất được ưa chuộng nhưng dần mất đi sức hút.

Usage Note

Cụm từ 'wane in popularity' diễn tả sự suy giảm dần về mức độ yêu thích hoặc phổ biến của một cái gì đó (ví dụ: một xu hướng, một sản phẩm, một người nổi tiếng). Sự suy giảm này thường diễn ra một cách chậm rãi và không đột ngột. Nó khác với việc 'fall out of favor' (mất đi sự yêu thích), có thể diễn ra nhanh chóng hơn do một sự kiện cụ thể nào đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ ra lĩnh vực mà sự suy giảm diễn ra, cụ thể là 'popularity' (sự phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wane in popularity
  • Rapid rapid wane in popularity
    (sự sụt giảm nhanh chóng về mức độ phổ biến)
  • Gradual gradual wane in popularity
    (sự sụt giảm từ từ về mức độ phổ biến)
Verb + wane in popularity
  • Experience experience a wane in popularity
    (trải qua sự sụt giảm về mức độ phổ biến)
  • See see a wane in popularity
    (chứng kiến sự sụt giảm về mức độ phổ biến)

Idioms

  • lose steam

    mất đà, giảm nhiệt

    "The project started strong, but it's starting to lose steam."

    (Dự án khởi đầu rất tốt, nhưng nó đang bắt đầu mất đà.)

  • fall out of favor

    không còn được ưa chuộng

    "That style of clothing has fallen out of favor."

    (Kiểu quần áo đó không còn được ưa chuộng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wane in popularity

Verb
Lật mặt

Giảm sút về quyền lực, cường độ hoặc phạm vi; suy giảm về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

"The singer's career began to wane in popularity after a series of poorly received albums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That trend might wane in popularity soon.
Xu hướng đó có thể sớm giảm bớt sự phổ biến.
Phủ định
The politician's support shouldn't wane in popularity if he keeps his promises.
Sự ủng hộ của chính trị gia không nên giảm sút nếu ông ấy giữ lời hứa.
Nghi vấn
Could the singer's fame wane in popularity after the scandal?
Liệu sự nổi tiếng của ca sĩ có thể giảm sút sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wane in popularity".

Chu kỳ thời trang

Trong văn hóa phương Tây, thời trang thường có tính chu kỳ. Một phong cách có thể trở nên cực kỳ phổ biến, sau đó 'wane in popularity' và biến mất, chỉ để xuất hiện trở lại sau một thời gian. Điều này phản ánh sự thay đổi liên tục trong sở thích và giá trị của xã hội.

Sự thay đổi công nghệ

Sự phát triển công nghệ nhanh chóng có thể khiến các sản phẩm và dịch vụ cũ 'wane in popularity' một cách nhanh chóng. Ví dụ, máy nghe nhạc MP3 đã từng rất phổ biến, nhưng giờ đây đã gần như biến mất vì điện thoại thông minh có thể làm được nhiều hơn.