(Top Banner Ad)
increase in popularity
B1
Danh từ B1 Tổng quát

increase in popularity

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng lên về mức độ phổ biến sự gia tăng độ nổi tiếng mức độ phổ biến tăng lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the size, amount, or degree of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant increase in the popularity of electric cars."

    "Đã có một sự tăng đáng kể về mức độ phổ biến của xe điện."

  • "The band has seen a huge increase in popularity over the past year."

    "Ban nhạc đã chứng kiến sự tăng trưởng lớn về mức độ phổ biến trong năm qua."

  • "The app's increase in popularity is due to its user-friendly interface."

    "Sự tăng lên về mức độ phổ biến của ứng dụng là do giao diện thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, tăng lên
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adverb increasingly ngày càng tăng
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere (to grow in)
Latin
popularitas (the favor of the people)
Old French
encreistre (to increase)
Old French
popularité (popularity)
English
increase in popularity

Nguồn gốc của 'Increase' và sự Tăng trưởng

Từ 'increase' có gốc từ tiếng Latin 'increscere', mang ý nghĩa 'tăng trưởng vào' hoặc 'lớn lên'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'crescere' (phát triển). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa cốt lõi của việc một thứ gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh mẽ hơn theo thời gian.

'Popularity' và Tiếng nói của Công chúng

Phần 'popularity' của cụm từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'popularitas', có nghĩa là 'sự yêu mến của nhân dân', và xa hơn là từ 'populus' (người dân, công chúng). Điều này nhấn mạnh rằng 'popularity' không chỉ là sự nổi tiếng, mà còn là sự được chấp nhận và yêu thích rộng rãi bởi một cộng đồng hoặc nhóm người.

Usage Note

Cụm từ "increase in popularity" thường được sử dụng để mô tả sự phổ biến của một cái gì đó hoặc ai đó ngày càng tăng lên. Nó thường đi kèm với các động từ như 'see', 'experience', 'witness'. Nó khác với 'gain popularity' ở chỗ 'increase in popularity' nhấn mạnh sự gia tăng so với một mức độ trước đó, trong khi 'gain popularity' chỉ đơn thuần là trở nên phổ biến hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm từ này chỉ mối quan hệ giữa sự tăng lên và yếu tố cụ thể đang trở nên phổ biến. Nó chỉ ra rằng sự tăng lên này đang diễn ra 'trong' lĩnh vực phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + increase in popularity
  • experience experience an increase in popularity
    (trải qua một sự tăng lên về độ phổ biến)
  • see see an increase in popularity
    (chứng kiến/nhận thấy một sự tăng lên về độ phổ biến)
  • enjoy enjoy an increase in popularity
    (hưởng lợi từ một sự tăng lên về độ phổ biến)
  • gain gain an increase in popularity
    (đạt được/có được một sự tăng lên về độ phổ biến)
Adjective + increase in popularity
  • significant a significant increase in popularity
    (sự tăng lên đáng kể về độ phổ biến)
  • dramatic a dramatic increase in popularity
    (sự tăng lên đột ngột/ấn tượng về độ phổ biến)
  • rapid a rapid increase in popularity
    (sự tăng lên nhanh chóng về độ phổ biến)
  • steady a steady increase in popularity
    (sự tăng lên đều đặn về độ phổ biến)

Idioms

  • experience an unprecedented increase in popularity

    trải qua một sự tăng vọt chưa từng có về độ phổ biến

    "The new social media platform experienced an unprecedented increase in popularity, attracting millions of users in just weeks."

    (Nền tảng mạng xã hội mới đã trải qua một sự tăng vọt chưa từng có về độ phổ biến, thu hút hàng triệu người dùng chỉ trong vài tuần.)

  • be on the cusp of an increase in popularity

    đang ở ngưỡng cửa của sự tăng lên về độ phổ biến (sắp trở nên phổ biến)

    "Many critics believe the band is on the cusp of an increase in popularity with their latest album."

    (Nhiều nhà phê bình tin rằng ban nhạc đang ở ngưỡng cửa của sự tăng lên về độ phổ biến với album mới nhất của họ.)

  • enjoy a massive increase in popularity

    tận hưởng/có được sự tăng vọt khổng lồ về độ phổ biến

    "The old video game enjoyed a massive increase in popularity after a famous streamer started playing it."

    (Trò chơi điện tử cũ đã tận hưởng sự tăng vọt khổng lồ về độ phổ biến sau khi một streamer nổi tiếng bắt đầu chơi nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in popularity

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

"There has been a significant increase in the popularity of electric cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the band released a hit single, there was a significant increase in their popularity.
Bởi vì ban nhạc phát hành một đĩa đơn ăn khách, đã có sự tăng lên đáng kể về mức độ nổi tiếng của họ.
Phủ định
Although the movie received positive reviews, there wasn't an increase in its popularity until word-of-mouth spread.
Mặc dù bộ phim nhận được những đánh giá tích cực, nhưng không có sự tăng lên về mức độ nổi tiếng cho đến khi tin đồn lan truyền.
Nghi vấn
Since the marketing campaign began, has there been a noticeable increase in the popularity of the product?
Kể từ khi chiến dịch tiếp thị bắt đầu, có sự tăng lên đáng chú ý về mức độ phổ biến của sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in popularity".

Hiện tượng 'Lan truyền' (Viral)

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là với sự phát triển của internet và mạng xã hội, 'increase in popularity' thường gắn liền với hiện tượng 'viral' (lan truyền). Một video, bài hát, meme hoặc sản phẩm có thể tăng vọt độ phổ biến một cách chóng mặt chỉ sau một đêm, nhờ vào việc chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng trực tuyến. Điều này phản ánh tốc độ truyền tải thông tin và sự ảnh hưởng của cộng đồng mạng ngày nay.

Sức mạnh của Người ảnh hưởng (Influencers)

Sự tăng lên về độ phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ hoặc xu hướng thường chịu ảnh hưởng lớn từ các 'influencer' (người có ảnh hưởng) hoặc người nổi tiếng. Trong văn hóa phương Tây, các ngôi sao, vận động viên, hoặc những người có lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội có thể khiến bất cứ thứ gì họ ủng hộ hoặc sử dụng trở nên phổ biến chỉ trong thời gian ngắn, cho thấy vai trò của sự tín nhiệm và xu hướng đám đông trong việc hình thành thị hiếu công chúng.