increase in popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant increase in the popularity of electric cars."
"Đã có một sự tăng đáng kể về mức độ phổ biến của xe điện."
-
"The band has seen a huge increase in popularity over the past year."
"Ban nhạc đã chứng kiến sự tăng trưởng lớn về mức độ phổ biến trong năm qua."
-
"The app's increase in popularity is due to its user-friendly interface."
"Sự tăng lên về mức độ phổ biến của ứng dụng là do giao diện thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, tăng lên |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên |
| Adverb | increasingly | ngày càng tăng |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự ưa chuộng |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "increase in popularity" thường được sử dụng để mô tả sự phổ biến của một cái gì đó hoặc ai đó ngày càng tăng lên. Nó thường đi kèm với các động từ như 'see', 'experience', 'witness'. Nó khác với 'gain popularity' ở chỗ 'increase in popularity' nhấn mạnh sự gia tăng so với một mức độ trước đó, trong khi 'gain popularity' chỉ đơn thuần là trở nên phổ biến hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm từ này chỉ mối quan hệ giữa sự tăng lên và yếu tố cụ thể đang trở nên phổ biến. Nó chỉ ra rằng sự tăng lên này đang diễn ra 'trong' lĩnh vực phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience an increase in popularity (trải qua một sự tăng lên về độ phổ biến)
-
see see an increase in popularity (chứng kiến/nhận thấy một sự tăng lên về độ phổ biến)
-
enjoy enjoy an increase in popularity (hưởng lợi từ một sự tăng lên về độ phổ biến)
-
gain gain an increase in popularity (đạt được/có được một sự tăng lên về độ phổ biến)
-
significant a significant increase in popularity (sự tăng lên đáng kể về độ phổ biến)
-
dramatic a dramatic increase in popularity (sự tăng lên đột ngột/ấn tượng về độ phổ biến)
-
rapid a rapid increase in popularity (sự tăng lên nhanh chóng về độ phổ biến)
-
steady a steady increase in popularity (sự tăng lên đều đặn về độ phổ biến)
Idioms
-
experience an unprecedented increase in popularity
trải qua một sự tăng vọt chưa từng có về độ phổ biến
"The new social media platform experienced an unprecedented increase in popularity, attracting millions of users in just weeks."
(Nền tảng mạng xã hội mới đã trải qua một sự tăng vọt chưa từng có về độ phổ biến, thu hút hàng triệu người dùng chỉ trong vài tuần.)
-
be on the cusp of an increase in popularity
đang ở ngưỡng cửa của sự tăng lên về độ phổ biến (sắp trở nên phổ biến)
"Many critics believe the band is on the cusp of an increase in popularity with their latest album."
(Nhiều nhà phê bình tin rằng ban nhạc đang ở ngưỡng cửa của sự tăng lên về độ phổ biến với album mới nhất của họ.)
-
enjoy a massive increase in popularity
tận hưởng/có được sự tăng vọt khổng lồ về độ phổ biến
"The old video game enjoyed a massive increase in popularity after a famous streamer started playing it."
(Trò chơi điện tử cũ đã tận hưởng sự tăng vọt khổng lồ về độ phổ biến sau khi một streamer nổi tiếng bắt đầu chơi nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase in popularity
Danh từSự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"There has been a significant increase in the popularity of electric cars."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the band released a hit single, there was a significant increase in their popularity. |
Bởi vì ban nhạc phát hành một đĩa đơn ăn khách, đã có sự tăng lên đáng kể về mức độ nổi tiếng của họ. |
| Phủ định | Although the movie received positive reviews, there wasn't an increase in its popularity until word-of-mouth spread. |
Mặc dù bộ phim nhận được những đánh giá tích cực, nhưng không có sự tăng lên về mức độ nổi tiếng cho đến khi tin đồn lan truyền. |
| Nghi vấn | Since the marketing campaign began, has there been a noticeable increase in the popularity of the product? |
Kể từ khi chiến dịch tiếp thị bắt đầu, có sự tăng lên đáng chú ý về mức độ phổ biến của sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in popularity".
