wanting in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu một phẩm chất hoặc món đồ cần thiết hoặc mong muốn; thiếu hụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was found wanting in courage."
"Người ta thấy anh ta thiếu dũng khí."
-
"The proposal was wanting in detail."
"Đề xuất đó thiếu chi tiết."
-
"The team was found wanting in leadership."
"Người ta thấy đội đó thiếu khả năng lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'wanting' đi cùng 'in', nó thường mang nghĩa thiếu một điều kiện hoặc phẩm chất nào đó để được chấp nhận hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không đủ tiêu chuẩn hoặc không đáp ứng được yêu cầu cần thiết.
Trong trường hợp này, 'wanting' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'want', kết hợp với 'in' để chỉ sự thiếu hụt đang tồn tại. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động hoặc để mô tả một trạng thái.
Prepositions
'in' ở đây có nghĩa là 'trong', 'thuộc về', hoặc 'để được bao gồm trong'. Ví dụ, 'wanting in experience' có nghĩa là thiếu kinh nghiệm để được xem xét cho một vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
courage wanting in courage (thiếu lòng dũng cảm)
-
imagination wanting in imagination (thiếu trí tưởng tượng)
-
tact wanting in tact (thiếu sự khéo léo/tế nhị)
-
discernment wanting in discernment (thiếu khả năng nhận định/sự tinh tế trong phán đoán)
-
compassion wanting in compassion (thiếu lòng trắc ẩn)
-
grace wanting in grace (thiếu sự duyên dáng/thanh lịch)
-
substance wanting in substance (thiếu chiều sâu nội dung)
-
found found wanting in (bị phát hiện là thiếu sót về...)
-
sadly sadly wanting in (đáng tiếc là thiếu sót về...)
-
sorely sorely wanting in (thiếu nghiêm trọng về...)
Idioms
-
to be found wanting
bị phát hiện là không đạt yêu cầu, có thiếu sót
"When the new manager took over, several departments were found wanting."
(Khi người quản lý mới tiếp quản, một số phòng ban đã bị đánh giá là có nhiều thiếu sót.)
-
never be found wanting in something
không bao giờ thiếu sót hay không đủ về điều gì
"She could always be relied upon and was never found wanting in commitment."
(Cô ấy luôn đáng tin cậy và không bao giờ thiếu sự cam kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wanting in
Adjective (Tính từ)Thiếu một phẩm chất hoặc món đồ cần thiết hoặc mong muốn; thiếu hụt.
"He was found wanting in courage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanting in".
