(Top Banner Ad)
wanting in
B2
Adjective (Tính từ) B2 Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

wanting in

UK: /ˈwɒntɪŋ ɪn/ • US: /ˈwɑːntɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thiếu hụt không đủ kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking a necessary or desirable quality or item; deficient.

Vietnamese Meaning

Thiếu một phẩm chất hoặc món đồ cần thiết hoặc mong muốn; thiếu hụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found wanting in courage."

    "Người ta thấy anh ta thiếu dũng khí."

  • "The proposal was wanting in detail."

    "Đề xuất đó thiếu chi tiết."

  • "The team was found wanting in leadership."

    "Người ta thấy đội đó thiếu khả năng lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun want sự thiếu hụt, nhu cầu, mong muốn
Verb want mong muốn, khao khát; cần; thiếu
Adjective wanting thiếu sót, không đủ, còn thiếu
Adjective unwanted không được mong muốn, không được chào đón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vanta
Middle English
wanten
Modern English
wanting

Nguồn Gốc Của 'Want'

Từ 'want' (mong muốn, thiếu) có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'vanta', mang nghĩa là 'thiếu sót, không đủ'. Cụm 'wanting in' bắt đầu được sử dụng từ khoảng cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17 để diễn tả sự thiếu hụt một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể.

Usage Note

Khi 'wanting' đi cùng 'in', nó thường mang nghĩa thiếu một điều kiện hoặc phẩm chất nào đó để được chấp nhận hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không đủ tiêu chuẩn hoặc không đáp ứng được yêu cầu cần thiết.
Trong trường hợp này, 'wanting' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'want', kết hợp với 'in' để chỉ sự thiếu hụt đang tồn tại. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động hoặc để mô tả một trạng thái.

Prepositions

in

'in' ở đây có nghĩa là 'trong', 'thuộc về', hoặc 'để được bao gồm trong'. Ví dụ, 'wanting in experience' có nghĩa là thiếu kinh nghiệm để được xem xét cho một vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Các phẩm chất thường bị thiếu
  • courage wanting in courage
    (thiếu lòng dũng cảm)
  • imagination wanting in imagination
    (thiếu trí tưởng tượng)
  • tact wanting in tact
    (thiếu sự khéo léo/tế nhị)
  • discernment wanting in discernment
    (thiếu khả năng nhận định/sự tinh tế trong phán đoán)
  • compassion wanting in compassion
    (thiếu lòng trắc ẩn)
  • grace wanting in grace
    (thiếu sự duyên dáng/thanh lịch)
  • substance wanting in substance
    (thiếu chiều sâu nội dung)
Động từ/Tính từ trước 'wanting in'
  • found found wanting in
    (bị phát hiện là thiếu sót về...)
  • sadly sadly wanting in
    (đáng tiếc là thiếu sót về...)
  • sorely sorely wanting in
    (thiếu nghiêm trọng về...)

Idioms

  • to be found wanting

    bị phát hiện là không đạt yêu cầu, có thiếu sót

    "When the new manager took over, several departments were found wanting."

    (Khi người quản lý mới tiếp quản, một số phòng ban đã bị đánh giá là có nhiều thiếu sót.)

  • never be found wanting in something

    không bao giờ thiếu sót hay không đủ về điều gì

    "She could always be relied upon and was never found wanting in commitment."

    (Cô ấy luôn đáng tin cậy và không bao giờ thiếu sự cam kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanting in

Adjective (Tính từ)
Lật mặt

Thiếu một phẩm chất hoặc món đồ cần thiết hoặc mong muốn; thiếu hụt.

"He was found wanting in courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanting in".

Trong Đánh Giá & Tiêu Chuẩn

Cụm từ 'wanting in' thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc đáp ứng một kỳ vọng, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó. Trong các nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá cá nhân hoặc sản phẩm dựa trên các tiêu chí cụ thể là rất phổ biến, và việc 'bị phát hiện là thiếu sót' (found wanting) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ mất việc đến mất uy tín.

Phẩm Chất Đạo Đức

Ngoài các kỹ năng thực tế, 'wanting in' cũng thường được dùng để mô tả sự thiếu hụt các phẩm chất đạo đức như lòng dũng cảm, sự chính trực hay lòng trắc ẩn. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các giá trị đạo đức trong xã hội phương Tây khi đánh giá một cá nhân, cho thấy sự thiếu hụt các giá trị này thường được coi là một khuyết điểm nghiêm trọng.