(Top Banner Ad)
warehouse management system
B2
noun B2 Logistics, Supply Chain Management, Information Technology

warehouse management system

UK: /ˈweəˌhaʊs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈwerˌhaʊs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý kho hàng phần mềm quản lý kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software and set of processes that allow organizations to control and manage warehouse operations from the time goods or materials enter a warehouse until they move out.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm và tập hợp các quy trình cho phép các tổ chức kiểm soát và quản lý các hoạt động kho hàng từ thời điểm hàng hóa hoặc vật liệu đi vào kho đến khi chúng được chuyển ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a warehouse management system to improve inventory accuracy and reduce operational costs."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý kho hàng để cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho và giảm chi phí hoạt động."

  • "Implementing a modern warehouse management system can significantly improve a company's efficiency."

    "Việc triển khai một hệ thống quản lý kho hàng hiện đại có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động của một công ty."

  • "The warehouse management system provides real-time visibility into inventory levels and locations."

    "Hệ thống quản lý kho hàng cung cấp khả năng hiển thị theo thời gian thực về mức tồn kho và vị trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warehouse nhà kho
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

inventory management system (hệ thống quản lý hàng tồn kho)logistics management system (hệ thống quản lý logistics)

Antonyms

manual warehouse management (quản lý kho hàng thủ công)

Related Words

Subject Area

Logistics, Supply Chain Management, Information Technology

Etymology (Nguồn gốc)

English
warehouse
English
management
English
system
English
warehouse management system

Sự ra đời của Hệ thống Quản lý Kho

Hệ thống Quản lý Kho (Warehouse Management System - WMS) bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào những năm 1970 và 1980, khi máy tính trở nên phổ biến hơn trong kinh doanh. Ban đầu, chúng chỉ là các chương trình đơn giản giúp theo dõi hàng tồn kho. Nhưng khi thương mại điện tử bùng nổ vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu quản lý kho hiệu quả hơn đã thúc đẩy sự phát triển của các WMS phức tạp hơn, có khả năng tự động hóa nhiều quy trình và tích hợp với các hệ thống khác trong chuỗi cung ứng. Ngày nay, WMS là một phần không thể thiếu trong hoạt động của nhiều doanh nghiệp.

Usage Note

Warehouse Management System (WMS) là một giải pháp toàn diện giúp tối ưu hóa các hoạt động kho hàng, từ việc nhận hàng, lưu trữ, quản lý tồn kho, đến xuất hàng. Nó khác với các hệ thống quản lý kho đơn giản bằng khả năng cung cấp thông tin chi tiết và kiểm soát chặt chẽ các quy trình.

Prepositions

for in with

"for": Dùng để chỉ mục đích (e.g., a WMS *for* improving efficiency). "in": Dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi áp dụng (e.g., a WMS *in* a distribution center). "with": Dùng để chỉ sự tích hợp hoặc tương tác (e.g., a WMS integrated *with* other systems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warehouse management system
  • advanced warehouse management system
    (hệ thống quản lý kho tiên tiến)
  • integrated warehouse management system
    (hệ thống quản lý kho tích hợp)
  • robust warehouse management system
    (hệ thống quản lý kho mạnh mẽ)
Verb + warehouse management system
  • implement a warehouse management system
    (triển khai một hệ thống quản lý kho)
  • use a warehouse management system
    (sử dụng một hệ thống quản lý kho)
  • optimize a warehouse management system
    (tối ưu hóa một hệ thống quản lý kho)

Idioms

  • get on top of warehouse management system

    nắm vững, kiểm soát tốt hệ thống quản lý kho

    "With the new software, we can finally get on top of our warehouse management system."

    (Với phần mềm mới, cuối cùng chúng ta cũng có thể nắm vững hệ thống quản lý kho của mình.)

  • under the umbrella of warehouse management system

    nằm trong phạm vi quản lý của hệ thống quản lý kho

    "All inventory processes fall under the umbrella of the warehouse management system."

    (Tất cả các quy trình kiểm kê đều nằm trong phạm vi quản lý của hệ thống quản lý kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warehouse management system

noun
Lật mặt

Một phần mềm và tập hợp các quy trình cho phép các tổ chức kiểm soát và quản lý các hoạt động kho hàng từ thời điểm hàng hóa hoặc vật liệu đi vào kho đến khi chúng được chuyển ra.

"The company implemented a warehouse management system to improve inventory accuracy and reduce operational costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a warehouse management system last year to improve efficiency.
Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý kho hàng vào năm ngoái để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They didn't have a warehouse management system before the upgrade.
Họ đã không có hệ thống quản lý kho hàng trước khi nâng cấp.
Nghi vấn
Did they use a warehouse management system to track inventory in 2022?
Họ đã sử dụng hệ thống quản lý kho hàng để theo dõi hàng tồn kho vào năm 2022 phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warehouse management system".

Tầm quan trọng của WMS trong Thương mại điện tử

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, hệ thống quản lý kho (WMS) đóng vai trò then chốt. Chúng giúp các công ty xử lý số lượng đơn hàng lớn, quản lý hàng tồn kho hiệu quả và đảm bảo giao hàng nhanh chóng cho khách hàng. Nếu không có WMS hiệu quả, các doanh nghiệp thương mại điện tử sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Xu hướng Tự động hóa Kho hàng

Ngày nay, có một xu hướng rõ rệt hướng tới việc tự động hóa kho hàng, bao gồm cả việc sử dụng robot và các hệ thống tự động khác. WMS đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển và quản lý các hệ thống tự động này, giúp tăng năng suất và giảm chi phí hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí lao động ngày càng tăng.