warehouse management system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software and set of processes that allow organizations to control and manage warehouse operations from the time goods or materials enter a warehouse until they move out.
Vietnamese Meaning
Một phần mềm và tập hợp các quy trình cho phép các tổ chức kiểm soát và quản lý các hoạt động kho hàng từ thời điểm hàng hóa hoặc vật liệu đi vào kho đến khi chúng được chuyển ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a warehouse management system to improve inventory accuracy and reduce operational costs."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý kho hàng để cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho và giảm chi phí hoạt động."
-
"Implementing a modern warehouse management system can significantly improve a company's efficiency."
"Việc triển khai một hệ thống quản lý kho hàng hiện đại có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động của một công ty."
-
"The warehouse management system provides real-time visibility into inventory levels and locations."
"Hệ thống quản lý kho hàng cung cấp khả năng hiển thị theo thời gian thực về mức tồn kho và vị trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | warehouse | nhà kho |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Warehouse Management System (WMS) là một giải pháp toàn diện giúp tối ưu hóa các hoạt động kho hàng, từ việc nhận hàng, lưu trữ, quản lý tồn kho, đến xuất hàng. Nó khác với các hệ thống quản lý kho đơn giản bằng khả năng cung cấp thông tin chi tiết và kiểm soát chặt chẽ các quy trình.
Prepositions
"for": Dùng để chỉ mục đích (e.g., a WMS *for* improving efficiency). "in": Dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi áp dụng (e.g., a WMS *in* a distribution center). "with": Dùng để chỉ sự tích hợp hoặc tương tác (e.g., a WMS integrated *with* other systems).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced warehouse management system (hệ thống quản lý kho tiên tiến)
-
integrated warehouse management system (hệ thống quản lý kho tích hợp)
-
robust warehouse management system (hệ thống quản lý kho mạnh mẽ)
-
implement a warehouse management system (triển khai một hệ thống quản lý kho)
-
use a warehouse management system (sử dụng một hệ thống quản lý kho)
-
optimize a warehouse management system (tối ưu hóa một hệ thống quản lý kho)
Idioms
-
get on top of warehouse management system
nắm vững, kiểm soát tốt hệ thống quản lý kho
"With the new software, we can finally get on top of our warehouse management system."
(Với phần mềm mới, cuối cùng chúng ta cũng có thể nắm vững hệ thống quản lý kho của mình.)
-
under the umbrella of warehouse management system
nằm trong phạm vi quản lý của hệ thống quản lý kho
"All inventory processes fall under the umbrella of the warehouse management system."
(Tất cả các quy trình kiểm kê đều nằm trong phạm vi quản lý của hệ thống quản lý kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warehouse management system
nounMột phần mềm và tập hợp các quy trình cho phép các tổ chức kiểm soát và quản lý các hoạt động kho hàng từ thời điểm hàng hóa hoặc vật liệu đi vào kho đến khi chúng được chuyển ra.
"The company implemented a warehouse management system to improve inventory accuracy and reduce operational costs."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a warehouse management system last year to improve efficiency. |
Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý kho hàng vào năm ngoái để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | They didn't have a warehouse management system before the upgrade. |
Họ đã không có hệ thống quản lý kho hàng trước khi nâng cấp. |
| Nghi vấn | Did they use a warehouse management system to track inventory in 2022? |
Họ đã sử dụng hệ thống quản lý kho hàng để theo dõi hàng tồn kho vào năm 2022 phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warehouse management system".
