(Top Banner Ad)
waste one's efforts
B2
Động từ B2 Tổng quát

waste one's efforts

UK: /weɪst/ • US: /weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

uổng công phí công vô ích lãng phí công sức đổ sông đổ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something valuable such as time or energy in a careless way or for something that is not important or effective.

Vietnamese Meaning

Lãng phí công sức, uổng công, phí hoài nỗ lực vào việc gì đó không hiệu quả hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wasted his efforts trying to fix the broken computer."

    "Anh ấy đã uổng công cố gắng sửa chiếc máy tính hỏng."

  • "Don't waste your efforts on things that don't matter."

    "Đừng lãng phí công sức vào những việc không quan trọng."

  • "She felt she was wasting her efforts teaching students who didn't want to learn."

    "Cô ấy cảm thấy mình đang uổng công dạy những học sinh không muốn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí, chất thải
Adjective wasteful Lãng phí
Adverb wastefully Một cách lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waster
Anglo-Norman
waster
English
waste

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waster', có nghĩa là 'làm hư hỏng, tàn phá'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự suy tàn và mất mát, sau đó phát triển thành ý nghĩa lãng phí như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'uổng phí' hay 'phí phạm' để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vô ích của việc bỏ công sức vào một việc gì đó. Nó hàm ý sự thất vọng và có thể cả sự hối tiếc. Khác với 'spend one's efforts' (dành công sức), cụm từ này mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' hoặc 'in' để chỉ đối tượng mà công sức bị lãng phí: waste one's efforts on/in something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste one's efforts
  • Complete waste of one's efforts
    (Sự lãng phí hoàn toàn công sức)
  • Utter waste of one's efforts
    (Sự lãng phí tột độ công sức)
Verb + waste one's efforts
  • Don't waste your efforts
    (Đừng lãng phí công sức của bạn)
  • Avoid wasting your efforts
    (Tránh lãng phí công sức của bạn)

Idioms

  • Waste one's breath

    Nói chuyện vô ích, phí lời

    "I tried to convince him, but it was a waste of breath."

    (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng chỉ là phí lời.)

  • Waste time

    Lãng phí thời gian

    "Don't waste time on things that don't matter."

    (Đừng lãng phí thời gian vào những thứ không quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste one's efforts

Động từ
Lật mặt

Lãng phí công sức, uổng công, phí hoài nỗ lực vào việc gì đó không hiệu quả hoặc không quan trọng.

"He wasted his efforts trying to fix the broken computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wasted her efforts trying to convince him before she realized he was too stubborn.
Cô ấy đã lãng phí những nỗ lực của mình để cố gắng thuyết phục anh ta trước khi cô ấy nhận ra anh ta quá bướng bỉnh.
Phủ định
They had not wasted their efforts on the project, even though it ultimately failed.
Họ đã không lãng phí công sức vào dự án, mặc dù cuối cùng nó đã thất bại.
Nghi vấn
Had he wasted his efforts studying for the exam when it was cancelled?
Có phải anh ấy đã lãng phí công sức học cho kỳ thi khi nó bị hủy bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste one's efforts".

Giá trị của sự hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước công nghiệp phát triển, sự hiệu quả và năng suất được đánh giá cao. Việc 'waste one's efforts' bị xem là một điều tiêu cực vì nó đi ngược lại với những giá trị này. Điều này phản ánh trong cả công việc lẫn các hoạt động thường ngày.