waste one's efforts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something valuable such as time or energy in a careless way or for something that is not important or effective.
Vietnamese Meaning
Lãng phí công sức, uổng công, phí hoài nỗ lực vào việc gì đó không hiệu quả hoặc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wasted his efforts trying to fix the broken computer."
"Anh ấy đã uổng công cố gắng sửa chiếc máy tính hỏng."
-
"Don't waste your efforts on things that don't matter."
"Đừng lãng phí công sức vào những việc không quan trọng."
-
"She felt she was wasting her efforts teaching students who didn't want to learn."
"Cô ấy cảm thấy mình đang uổng công dạy những học sinh không muốn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waste | Sự lãng phí, chất thải |
| Adjective | wasteful | Lãng phí |
| Adverb | wastefully | Một cách lãng phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự vô ích của việc bỏ công sức vào một việc gì đó. Nó hàm ý sự thất vọng và có thể cả sự hối tiếc. Khác với 'spend one's efforts' (dành công sức), cụm từ này mang nghĩa tiêu cực.
Prepositions
Sử dụng 'on' hoặc 'in' để chỉ đối tượng mà công sức bị lãng phí: waste one's efforts on/in something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete waste of one's efforts (Sự lãng phí hoàn toàn công sức)
-
Utter waste of one's efforts (Sự lãng phí tột độ công sức)
-
Don't waste your efforts (Đừng lãng phí công sức của bạn)
-
Avoid wasting your efforts (Tránh lãng phí công sức của bạn)
Idioms
-
Waste one's breath
Nói chuyện vô ích, phí lời
"I tried to convince him, but it was a waste of breath."
(Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng chỉ là phí lời.)
-
Waste time
Lãng phí thời gian
"Don't waste time on things that don't matter."
(Đừng lãng phí thời gian vào những thứ không quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste one's efforts
Động từLãng phí công sức, uổng công, phí hoài nỗ lực vào việc gì đó không hiệu quả hoặc không quan trọng.
"He wasted his efforts trying to fix the broken computer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had wasted her efforts trying to convince him before she realized he was too stubborn. |
Cô ấy đã lãng phí những nỗ lực của mình để cố gắng thuyết phục anh ta trước khi cô ấy nhận ra anh ta quá bướng bỉnh. |
| Phủ định | They had not wasted their efforts on the project, even though it ultimately failed. |
Họ đã không lãng phí công sức vào dự án, mặc dù cuối cùng nó đã thất bại. |
| Nghi vấn | Had he wasted his efforts studying for the exam when it was cancelled? |
Có phải anh ấy đã lãng phí công sức học cho kỳ thi khi nó bị hủy bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste one's efforts".
