(Top Banner Ad)
rubbish separation
B1
Danh từ B1 Môi trường

rubbish separation

Nghĩa tiếng Việt

phân loại rác tách rác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing waste into different categories based on the material it is made from, for recycling or disposal.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân loại rác thải thành các loại khác nhau dựa trên vật liệu cấu thành, để tái chế hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective rubbish separation is crucial for successful recycling programs."

    "Việc phân loại rác hiệu quả là rất quan trọng đối với các chương trình tái chế thành công."

  • "The city council is promoting rubbish separation at home."

    "Hội đồng thành phố đang khuyến khích việc phân loại rác tại nhà."

  • "Rubbish separation helps reduce the amount of waste sent to landfills."

    "Phân loại rác giúp giảm lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubbish Rác thải, đồ bỏ đi
Adjective rubbishy Vô giá trị, dở tệ, đầy rác
Verb separate Tách ra, phân loại, chia cắt
Noun separator Thiết bị phân loại, người phân loại
Adjective separable Có thể tách rời, có thể phân loại
Adverb separately Riêng biệt, một cách riêng lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
robe
Middle English
rubbous
English
rubbish
Latin
separare
Latin
separatio
Old French
separacion
English
separation

Nguồn gốc 'Rubbish'

Từ 'rubbish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'robe', ban đầu mang nghĩa là 'chiến lợi phẩm, đồ cướp bóc' hoặc 'đồ bỏ đi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'rubbous' và dần phát triển thành nghĩa 'rác thải' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc 'Separation'

Từ 'separation' bắt nguồn từ động từ 'separare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách ra, chia cắt'. Danh từ 'separatio' trong tiếng Latin cổ, sau đó qua tiếng Pháp cổ 'separacion' đã hình thành nên từ 'separation' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'sự phân chia, sự tách biệt'.

Sự kết hợp của 'Rubbish Separation'

Cụm từ 'rubbish separation' là một cụm danh từ ghép trực tiếp từ 'rubbish' (rác thải) và 'separation' (sự phân loại/tách biệt). Đây là một thuật ngữ mô tả hành động phân chia các loại rác khác nhau (ví dụ: hữu cơ, tái chế, không tái chế) để xử lý hoặc tái chế hiệu quả hơn, trở nên phổ biến khi nhận thức về môi trường gia tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, bảo vệ môi trường, và các chính sách liên quan đến tái chế. Nó nhấn mạnh hành động chủ động phân loại rác trước khi vứt bỏ, nhằm tối ưu hóa quá trình tái chế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Không giống như 'waste disposal' (xử lý rác thải) chỉ đề cập đến việc loại bỏ rác, 'rubbish separation' tập trung vào giai đoạn phân loại.

Prepositions

for

‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân loại rác, ví dụ: 'rubbish separation for recycling' (phân loại rác để tái chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubbish separation
  • implement implement rubbish separation
    (thực hiện/áp dụng việc phân loại rác)
  • encourage encourage rubbish separation
    (khuyến khích việc phân loại rác)
  • promote promote rubbish separation
    (thúc đẩy việc phân loại rác)
  • improve improve rubbish separation
    (cải thiện việc phân loại rác)
  • practice practice rubbish separation
    (thực hành việc phân loại rác)
Adjective + rubbish separation
  • effective effective rubbish separation
    (việc phân loại rác hiệu quả)
  • proper proper rubbish separation
    (việc phân loại rác đúng cách)
  • mandatory mandatory rubbish separation
    (việc phân loại rác bắt buộc)
  • household household rubbish separation
    (việc phân loại rác thải sinh hoạt)
  • industrial industrial rubbish separation
    (việc phân loại rác thải công nghiệp)
Noun + of rubbish separation
  • system system of rubbish separation
    (hệ thống phân loại rác)
  • benefits benefits of rubbish separation
    (lợi ích của việc phân loại rác)
  • importance importance of rubbish separation
    (tầm quan trọng của việc phân loại rác)

Idioms

  • The importance of rubbish separation

    Tầm quan trọng của việc phân loại rác

    "The importance of rubbish separation in protecting our environment cannot be overstated."

    (Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc phân loại rác trong việc bảo vệ môi trường của chúng ta.)

  • To enforce rubbish separation

    Thực thi/áp dụng việc phân loại rác

    "Local authorities are working to enforce rubbish separation in all residential areas."

    (Chính quyền địa phương đang nỗ lực thực thi việc phân loại rác ở tất cả các khu dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbish separation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân loại rác thải thành các loại khác nhau dựa trên vật liệu cấu thành, để tái chế hoặc xử lý.

"Effective rubbish separation is crucial for successful recycling programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rubbish separation is crucial for environmental sustainability.
Việc phân loại rác thải là rất quan trọng đối với sự bền vững của môi trường.
Phủ định
The lack of rubbish separation contributes to increased landfill waste.
Việc thiếu phân loại rác thải góp phần làm tăng lượng rác thải chôn lấp.
Nghi vấn
Does our community actively participate in rubbish separation?
Cộng đồng của chúng ta có tích cực tham gia vào việc phân loại rác thải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is going to implement mandatory rubbish separation next year.
Hội đồng thành phố sẽ thực hiện việc phân loại rác bắt buộc vào năm tới.
Phủ định
They are not going to support rubbish separation if the funding is insufficient.
Họ sẽ không hỗ trợ việc phân loại rác nếu nguồn tài trợ không đủ.
Nghi vấn
Are you going to participate in the new rubbish separation program?
Bạn có định tham gia chương trình phân loại rác mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' rubbish separation efforts significantly improved the school's recycling rate.
Những nỗ lực phân loại rác của học sinh đã cải thiện đáng kể tỷ lệ tái chế của trường.
Phủ định
The city's rubbish separation program's initial results were not encouraging due to lack of public awareness.
Kết quả ban đầu của chương trình phân loại rác của thành phố không được khuyến khích do thiếu nhận thức của công chúng.
Nghi vấn
Is the company's rubbish separation policy clearly communicated to all employees?
Chính sách phân loại rác của công ty có được truyền đạt rõ ràng đến tất cả nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbish separation".

Phân loại rác: Một phần của ý thức môi trường toàn cầu

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là các nước phương Tây và Đông Á như Đức, Nhật Bản, phân loại rác thải tại nguồn không chỉ là khuyến khích mà còn là quy định bắt buộc và được xem là một phần quan trọng của lối sống có ý thức về môi trường. Các hộ gia đình thường có nhiều thùng rác với màu sắc khác nhau để phân loại rác hữu cơ, rác tái chế (giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh) và rác không tái chế.

Lợi ích kinh tế và xã hội

Ngoài lợi ích môi trường rõ rệt như giảm ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên, việc phân loại rác thải còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế, tạo việc làm và biến rác thải thành tài nguyên có giá trị. Các chương trình phân loại rác thường được chính phủ hỗ trợ và có các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, góp phần xây dựng xã hội bền vững.