wastepaper basket (for paper recycling)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, usually open at the top, for holding waste paper, especially in an office.
Vietnamese Meaning
Một cái thùng, thường mở ở phía trên, để đựng giấy vụn, đặc biệt là trong văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He crumpled the letter and threw it in the wastepaper basket."
"Anh ta vo tròn bức thư và ném nó vào thùng rác giấy."
-
"The office provides a wastepaper basket at each desk."
"Văn phòng cung cấp một thùng rác giấy tại mỗi bàn làm việc."
-
"We should encourage everyone to use the wastepaper basket for paper recycling."
"Chúng ta nên khuyến khích mọi người sử dụng thùng rác giấy để tái chế giấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong văn phòng, trường học hoặc nhà ở để thu gom giấy đã qua sử dụng. Thường được đặt dưới bàn làm việc hoặc gần máy in.
Prepositions
'in the wastepaper basket' (trong thùng rác giấy), 'near the wastepaper basket' (gần thùng rác giấy). 'In' chỉ vị trí bên trong, 'near' chỉ vị trí gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full wastepaper basket (for paper recycling) (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) đã đầy)
-
empty wastepaper basket (for paper recycling) (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) trống rỗng)
-
overflowing wastepaper basket (for paper recycling) (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) bị tràn)
-
throw something into the wastepaper basket (for paper recycling) (ném cái gì đó vào giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))
-
put something in the wastepaper basket (for paper recycling) (đặt cái gì đó vào giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))
-
empty the wastepaper basket (for paper recycling) (đổ giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))
Idioms
-
to consign something to the wastepaper basket
bỏ đi, loại bỏ cái gì đó (một ý tưởng, kế hoạch) vì nó không còn giá trị hoặc không thành công
"The project was so badly planned that it was eventually consigned to the wastepaper basket."
(Dự án được lên kế hoạch quá tệ đến nỗi cuối cùng đã bị bỏ xó.)
-
wastepaper basket material
thứ gì đó không có giá trị hoặc chất lượng, đáng bị vứt đi
"His first draft was wastepaper basket material."
(Bản nháp đầu tiên của anh ấy chẳng có giá trị gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wastepaper basket (for paper recycling)
nounMột cái thùng, thường mở ở phía trên, để đựng giấy vụn, đặc biệt là trong văn phòng.
"He crumpled the letter and threw it in the wastepaper basket."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we sort our waste properly, we will use the wastepaper basket for paper recycling correctly. |
Nếu chúng ta phân loại rác đúng cách, chúng ta sẽ sử dụng thùng rác tái chế giấy đúng cách. |
| Phủ định | If you don't put paper in the wastepaper basket, the recycling process won't be effective. |
Nếu bạn không bỏ giấy vào thùng rác, quá trình tái chế sẽ không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will we reduce deforestation if we always use the wastepaper basket for paper recycling? |
Liệu chúng ta có giảm nạn phá rừng nếu chúng ta luôn sử dụng thùng rác tái chế giấy? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have paper to recycle, you put it in the wastepaper basket. |
Nếu bạn có giấy để tái chế, bạn bỏ nó vào thùng rác giấy. |
| Phủ định | If the wastepaper basket is full, you don't put any more paper in it. |
Nếu thùng rác giấy đầy, bạn không bỏ thêm giấy vào nữa. |
| Nghi vấn | If there is paper on the floor, do you put it in the wastepaper basket? |
Nếu có giấy trên sàn, bạn có bỏ nó vào thùng rác giấy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to empty the wastepaper basket for paper recycling later today. |
Chúng ta sẽ đổ thùng rác tái chế giấy vào cuối ngày hôm nay. |
| Phủ định | She is not going to put that plastic bottle in the wastepaper basket. |
Cô ấy sẽ không bỏ chai nhựa đó vào thùng rác giấy đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to buy a new wastepaper basket for the office? |
Họ có định mua một thùng rác mới cho văn phòng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' wastepaper basket for paper recycling is overflowing with used notes after the exam. |
Thùng rác tái chế giấy của học sinh đang tràn ngập những tờ nháp sau kỳ thi. |
| Phủ định | The office workers' wastepaper basket for paper recycling isn't completely full yet, as they are trying to reduce paper usage. |
Thùng rác tái chế giấy của nhân viên văn phòng vẫn chưa đầy, vì họ đang cố gắng giảm việc sử dụng giấy. |
| Nghi vấn | Is it my colleague's wastepaper basket for paper recycling or yours? |
Đây là thùng rác tái chế giấy của đồng nghiệp tôi hay của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastepaper basket (for paper recycling)".
