(Top Banner Ad)
wastepaper basket (for paper recycling)
A2
noun A2 Môi trường/Văn phòng

wastepaper basket (for paper recycling)

UK: /ˈweɪstˌpeɪpər ˌbɑːskɪt/ • US: /ˈweɪstˌpeɪpər ˌbæskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đựng giấy vụn thùng rác giấy (để tái chế)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, usually open at the top, for holding waste paper, especially in an office.

Vietnamese Meaning

Một cái thùng, thường mở ở phía trên, để đựng giấy vụn, đặc biệt là trong văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He crumpled the letter and threw it in the wastepaper basket."

    "Anh ta vo tròn bức thư và ném nó vào thùng rác giấy."

  • "The office provides a wastepaper basket at each desk."

    "Văn phòng cung cấp một thùng rác giấy tại mỗi bàn làm việc."

  • "We should encourage everyone to use the wastepaper basket for paper recycling."

    "Chúng ta nên khuyến khích mọi người sử dụng thùng rác giấy để tái chế giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí, đồ thải loại
Noun paper Giấy
Verb recycle Tái chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

English
wastepaper basket

Nguồn gốc của 'wastepaper basket'

Từ 'wastepaper basket' xuất hiện khi giấy trở nên phổ biến và nhu cầu vứt bỏ giấy vụn phát sinh. Nó đơn giản chỉ là một cái giỏ để đựng giấy vụn bỏ đi, và ngày nay, nó thường được sử dụng để tái chế giấy.

Usage Note

Thường dùng trong văn phòng, trường học hoặc nhà ở để thu gom giấy đã qua sử dụng. Thường được đặt dưới bàn làm việc hoặc gần máy in.

Prepositions

in near

'in the wastepaper basket' (trong thùng rác giấy), 'near the wastepaper basket' (gần thùng rác giấy). 'In' chỉ vị trí bên trong, 'near' chỉ vị trí gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wastepaper basket (for paper recycling)
  • full wastepaper basket (for paper recycling)
    (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) đã đầy)
  • empty wastepaper basket (for paper recycling)
    (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) trống rỗng)
  • overflowing wastepaper basket (for paper recycling)
    (giỏ đựng giấy vụn (để tái chế) bị tràn)
Verb + wastepaper basket (for paper recycling)
  • throw something into the wastepaper basket (for paper recycling)
    (ném cái gì đó vào giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))
  • put something in the wastepaper basket (for paper recycling)
    (đặt cái gì đó vào giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))
  • empty the wastepaper basket (for paper recycling)
    (đổ giỏ đựng giấy vụn (để tái chế))

Idioms

  • to consign something to the wastepaper basket

    bỏ đi, loại bỏ cái gì đó (một ý tưởng, kế hoạch) vì nó không còn giá trị hoặc không thành công

    "The project was so badly planned that it was eventually consigned to the wastepaper basket."

    (Dự án được lên kế hoạch quá tệ đến nỗi cuối cùng đã bị bỏ xó.)

  • wastepaper basket material

    thứ gì đó không có giá trị hoặc chất lượng, đáng bị vứt đi

    "His first draft was wastepaper basket material."

    (Bản nháp đầu tiên của anh ấy chẳng có giá trị gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wastepaper basket (for paper recycling)

noun
Lật mặt

Một cái thùng, thường mở ở phía trên, để đựng giấy vụn, đặc biệt là trong văn phòng.

"He crumpled the letter and threw it in the wastepaper basket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we sort our waste properly, we will use the wastepaper basket for paper recycling correctly.
Nếu chúng ta phân loại rác đúng cách, chúng ta sẽ sử dụng thùng rác tái chế giấy đúng cách.
Phủ định
If you don't put paper in the wastepaper basket, the recycling process won't be effective.
Nếu bạn không bỏ giấy vào thùng rác, quá trình tái chế sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Will we reduce deforestation if we always use the wastepaper basket for paper recycling?
Liệu chúng ta có giảm nạn phá rừng nếu chúng ta luôn sử dụng thùng rác tái chế giấy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have paper to recycle, you put it in the wastepaper basket.
Nếu bạn có giấy để tái chế, bạn bỏ nó vào thùng rác giấy.
Phủ định
If the wastepaper basket is full, you don't put any more paper in it.
Nếu thùng rác giấy đầy, bạn không bỏ thêm giấy vào nữa.
Nghi vấn
If there is paper on the floor, do you put it in the wastepaper basket?
Nếu có giấy trên sàn, bạn có bỏ nó vào thùng rác giấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to empty the wastepaper basket for paper recycling later today.
Chúng ta sẽ đổ thùng rác tái chế giấy vào cuối ngày hôm nay.
Phủ định
She is not going to put that plastic bottle in the wastepaper basket.
Cô ấy sẽ không bỏ chai nhựa đó vào thùng rác giấy đâu.
Nghi vấn
Are they going to buy a new wastepaper basket for the office?
Họ có định mua một thùng rác mới cho văn phòng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' wastepaper basket for paper recycling is overflowing with used notes after the exam.
Thùng rác tái chế giấy của học sinh đang tràn ngập những tờ nháp sau kỳ thi.
Phủ định
The office workers' wastepaper basket for paper recycling isn't completely full yet, as they are trying to reduce paper usage.
Thùng rác tái chế giấy của nhân viên văn phòng vẫn chưa đầy, vì họ đang cố gắng giảm việc sử dụng giấy.
Nghi vấn
Is it my colleague's wastepaper basket for paper recycling or yours?
Đây là thùng rác tái chế giấy của đồng nghiệp tôi hay của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastepaper basket (for paper recycling)".

Tái chế giấy

Việc sử dụng 'wastepaper basket (for paper recycling)' thể hiện ý thức bảo vệ môi trường bằng cách tái chế giấy, giúp giảm thiểu việc khai thác rừng và tiết kiệm năng lượng.

Văn phòng hiện đại

Trong các văn phòng hiện đại, 'wastepaper basket (for paper recycling)' là một phần không thể thiếu, giúp duy trì sự sạch sẽ và khuyến khích tái chế.