(Top Banner Ad)
paper shredder
B1
noun B1 Văn phòng, Công nghệ

paper shredder

UK: /ˈpeɪpə ˈʃredə/ • US: /ˈpeɪpər ˈʃrɛdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hủy giấy máy nghiền giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to cut paper into small pieces, typically for the purpose of destroying confidential documents.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để cắt giấy thành những mảnh nhỏ, thường là để phá hủy các tài liệu mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."

    "Công ty sử dụng máy hủy giấy để phá hủy các tài liệu nhạy cảm."

  • "Make sure to use the paper shredder before discarding any documents containing personal information."

    "Hãy chắc chắn sử dụng máy hủy giấy trước khi vứt bỏ bất kỳ tài liệu nào chứa thông tin cá nhân."

  • "The new paper shredder is much quieter than the old one."

    "Máy hủy giấy mới êm hơn nhiều so với máy cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy
Verb paper dán giấy (lên tường); phủ giấy
Noun shred mảnh vụn, vụn
Verb shred xé vụn, hủy thành mảnh nhỏ
Noun shredder máy hủy (tài liệu, vật liệu)
Noun shredding sự hủy vụn; quá trình hủy tài liệu
Adjective shredded bị xé vụn, được cắt thành mảnh nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pápyros
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Old English
scrēadian
Middle English
shreden
Modern English
shred
Modern English
shredder
Modern English
paper shredder

Nguồn gốc từ 'paper shredder'

Từ 'paper shredder' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'paper' (giấy) và 'shredder' (máy hủy). 'Paper' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pápyros' (cây cói, nguyên liệu làm giấy cổ đại), qua tiếng Latin và Pháp cổ. 'Shredder' bắt nguồn từ động từ 'shred' trong tiếng Anh cổ 'scrēadian', có nghĩa là cắt thành mảnh vụn. Khái niệm máy hủy giấy như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Chiến tranh Thế giới thứ II để bảo vệ thông tin mật. Adolf Ehinger được cho là người đã phát triển chiếc máy hủy giấy hiện đại đầu tiên vào năm 1935, lấy cảm hứng từ máy cắt mì ống của mẹ mình, để hủy các tài liệu của Đức Quốc xã.

Usage Note

Paper shredders được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng và tại nhà để bảo vệ thông tin cá nhân và bí mật kinh doanh. Các loại máy hủy giấy khác nhau có các mức độ bảo mật khác nhau, từ cắt thành dải (strip-cut) đến cắt chéo (cross-cut) và cắt siêu nhỏ (micro-cut).

Prepositions

with

The paper shredder is often used *with* a waste basket to collect the shredded paper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper shredder
  • manual manual paper shredder
    (máy hủy giấy thủ công)
  • electric electric paper shredder
    (máy hủy giấy chạy điện)
  • cross-cut cross-cut paper shredder
    (máy hủy giấy cắt vụn (cắt thành mảnh nhỏ hình chữ nhật))
  • strip-cut strip-cut paper shredder
    (máy hủy giấy cắt sợi (cắt thành dải dài))
  • heavy-duty heavy-duty paper shredder
    (máy hủy giấy công suất lớn)
Verb + paper shredder
  • use use a paper shredder
    (sử dụng máy hủy giấy)
  • buy buy a paper shredder
    (mua máy hủy giấy)
  • load load a paper shredder
    (cho giấy vào máy hủy)
  • empty empty a paper shredder
    (đổ thùng chứa giấy vụn của máy hủy)
  • jam jam a paper shredder
    (làm kẹt máy hủy giấy)
Preposition + paper shredder
  • through put something through the paper shredder
    (cho cái gì đó qua máy hủy giấy)
  • into feed documents into a paper shredder
    (đưa tài liệu vào máy hủy giấy)

Idioms

  • run something through the paper shredder

    hủy cái gì đó bằng máy hủy giấy (thường là tài liệu); loại bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn (một kế hoạch, ý tưởng... theo nghĩa bóng nhưng không phải là thành ngữ cố định)

    "We need to run all these old financial statements through the paper shredder before disposing of them."

    (Chúng ta cần hủy tất cả các báo cáo tài chính cũ này bằng máy hủy giấy trước khi vứt bỏ.)

  • the paper shredder jammed

    máy hủy giấy bị kẹt

    "The paper shredder jammed again because I put too many sheets in at once."

    (Máy hủy giấy lại bị kẹt rồi vì tôi cho quá nhiều tờ vào cùng lúc.)

  • feed documents into the paper shredder

    cho tài liệu vào máy hủy giấy

    "Remember to feed sensitive documents into the paper shredder, not just throw them in the bin."

    (Hãy nhớ cho các tài liệu nhạy cảm vào máy hủy giấy, chứ đừng chỉ vứt vào thùng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper shredder

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để cắt giấy thành những mảnh nhỏ, thường là để phá hủy các tài liệu mật.

"The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this paper shredder is so efficient!
Wow, cái máy hủy giấy này thật hiệu quả!
Phủ định
Oh no, the paper shredder isn't working today.
Ôi không, cái máy hủy giấy hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Hey, is that a new paper shredder?
Này, đó có phải là một cái máy hủy giấy mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper shredder".

Bảo mật thông tin cá nhân và doanh nghiệp

Máy hủy giấy là công cụ thiết yếu trong việc bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp. Thay vì vứt bỏ tài liệu chứa thông tin nhạy cảm (như sao kê ngân hàng, hóa đơn, hồ sơ y tế, tài liệu mật công ty) vào thùng rác thông thường, việc sử dụng máy hủy giấy giúp ngăn chặn kẻ xấu thu thập và lợi dụng thông tin, từ đó giảm thiểu nguy cơ lừa đảo hoặc đánh cắp danh tính.

Các cấp độ bảo mật của máy hủy giấy

Có hai loại máy hủy giấy phổ biến dựa trên cách cắt: 'strip-cut' (cắt thành dải dài) và 'cross-cut' (cắt thành mảnh vụn nhỏ hình chữ nhật). Máy cắt sợi (strip-cut) cung cấp mức độ bảo mật cơ bản, trong khi máy cắt vụn (cross-cut) xé tài liệu thành những mảnh nhỏ hơn nhiều, khó khôi phục hơn, mang lại mức độ bảo mật cao hơn đáng kể. Việc lựa chọn loại máy hủy phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của tài liệu cần hủy.