(Top Banner Ad)
water shedding
B2
Noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Khí tượng học

water shedding

UK: ˈwɔːtə ʃɛdɪŋ • US: ˈwɔtər ʃɛdɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

sự thoát nước khả năng thoát nước thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or property of a surface or material allowing water to flow off quickly and efficiently, preventing absorption or pooling.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc thuộc tính của một bề mặt hoặc vật liệu cho phép nước chảy đi nhanh chóng và hiệu quả, ngăn chặn sự hấp thụ hoặc đọng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new roof design features enhanced water shedding to prevent leaks."

    "Thiết kế mái nhà mới có tính năng thoát nước được cải thiện để ngăn ngừa rò rỉ."

  • "The water shedding properties of the paint prevent mold growth."

    "Đặc tính thoát nước của sơn giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."

  • "Effective water shedding is crucial for maintaining the integrity of the building's facade."

    "Việc thoát nước hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của mặt tiền tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb shed Đổ ra, làm rụng, thoát (nước)
Noun (Gerund) shedding Sự đổ ra, sự rụng, sự thoát
Adjective waterproof Không thấm nước, chống nước
Adjective water-repellent Chống thấm nước, đẩy nước
Noun watershed Lưu vực sông, vùng phân thủy (nơi nước chảy về một hệ thống sông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water
Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skaithan
Old English
scēadan
Middle English
shedden
Modern English
shed

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wed-' mang nghĩa 'nước'. Qua tiếng Proto-Germanic '*watōr' rồi đến tiếng Anh cổ 'wæter', từ này đã giữ vững ý nghĩa cơ bản của nó qua hàng thiên niên kỷ, là chất lỏng thiết yếu cho sự sống.

Nguồn gốc của 'Shedding'

Từ 'shed' (trong 'shedding') bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*skei-' có nghĩa là 'cắt, tách ra'. Qua tiếng Proto-Germanic '*skaithan' và tiếng Anh cổ 'scēadan', nó mang nghĩa 'phân tách, đổ ra, rụng xuống'. Khi kết hợp với 'water', 'shedding' mô tả hành động nước bị đổ, rụng hoặc thoát ra khỏi một bề mặt.

Sự kết hợp 'Water Shedding'

Cụm từ 'water shedding' không phải là một từ ghép cổ điển mà là sự kết hợp mô tả hiện đại. Nó chỉ hành động hoặc khả năng đẩy nước đi, thường được dùng để mô tả đặc tính của vật liệu (ví dụ: vải chống thấm) hoặc quá trình tự nhiên (ví dụ: lá cây rụng nước).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả khả năng chống thấm nước của vật liệu, thiết kế bề mặt để thoát nước mưa (như mái nhà, quần áo chống thấm) hoặc đặc tính của đất đai.

Prepositions

of for

"water shedding of": đề cập đến khả năng thoát nước của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: "The water shedding of this fabric is excellent." "water shedding for": đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của việc thoát nước. Ví dụ: "This design allows for efficient water shedding for preventing ice build-up."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + water shedding
  • efficient efficient water shedding
    (khả năng thoát nước hiệu quả)
  • rapid rapid water shedding
    (khả năng thoát nước nhanh chóng)
  • excellent excellent water shedding
    (khả năng thoát nước tuyệt vời)
Danh từ + water shedding
  • surface surface water shedding
    (sự thoát nước trên bề mặt)
  • roof roof water shedding
    (sự thoát nước từ mái nhà)
  • fabric fabric water shedding
    (khả năng thoát nước của vải)
Động từ + water shedding
  • promote promote water shedding
    (thúc đẩy quá trình thoát nước)
  • facilitate facilitate water shedding
    (tạo điều kiện cho việc thoát nước)
  • improve improve water shedding
    (cải thiện khả năng thoát nước)

Idioms

  • water-shedding properties

    các đặc tính chống thấm/thoát nước

    "Many modern outdoor jackets boast excellent water-shedding properties."

    (Nhiều áo khoác ngoài trời hiện đại tự hào có các đặc tính chống thấm nước tuyệt vời.)

  • to have good water shedding

    có khả năng thoát nước tốt

    "The newly designed roof tiles have good water shedding, preventing leaks."

    (Các viên ngói mái mới thiết kế có khả năng thoát nước tốt, ngăn ngừa rò rỉ.)

  • water shedding fabric/material

    vải/vật liệu thoát nước

    "They used a special water shedding material for the tent."

    (Họ đã sử dụng một vật liệu thoát nước đặc biệt cho chiếc lều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water shedding

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc thuộc tính của một bề mặt hoặc vật liệu cho phép nước chảy đi nhanh chóng và hiệu quả, ngăn chặn sự hấp thụ hoặc đọng nước.

"The new roof design features enhanced water shedding to prevent leaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water shedding".

Thiết kế kiến trúc và thoát nước

Trong kiến trúc và xây dựng, khả năng 'water shedding' (thoát nước) là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Mái nhà dốc, hệ thống thoát nước mưa và các bề mặt được thiết kế đặc biệt giúp đảm bảo nước mưa không ứ đọng, bảo vệ cấu trúc công trình khỏi hư hại do ẩm ướt và kéo dài tuổi thọ của chúng.

Vật liệu tiên tiến trong đời sống

Công nghệ 'water shedding' đã tạo ra những bước tiến lớn trong ngành công nghiệp vật liệu. Từ áo mưa, giày dép, cho đến lều trại và các thiết bị ngoài trời, các vật liệu có khả năng đẩy nước hiệu quả giúp người dùng luôn khô ráo và thoải mái, đồng thời tăng cường độ bền cho sản phẩm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.