(Top Banner Ad)
water condition
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water condition

UK: /ˈwɔːtə kənˈdɪʃən/ • US: /ˈwɔtər kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng nước chất lượng nước điều kiện nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of water, especially with regard to its purity, potability, temperature, or other characteristics.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng của nước, đặc biệt liên quan đến độ tinh khiết, khả năng uống được, nhiệt độ hoặc các đặc điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local authorities are monitoring the water condition to ensure it is safe for drinking."

    "Chính quyền địa phương đang theo dõi tình trạng nước để đảm bảo nó an toàn để uống."

  • "The city's water condition has improved significantly after the new filtration system was installed."

    "Tình trạng nước của thành phố đã được cải thiện đáng kể sau khi hệ thống lọc mới được lắp đặt."

  • "Regular testing is crucial to maintain a healthy water condition for aquatic life."

    "Kiểm tra thường xuyên là rất quan trọng để duy trì tình trạng nước tốt cho đời sống thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery chứa nhiều nước, loãng
Verb water tưới nước
Noun condition điều kiện, trạng thái
Verb condition quy định, đặt điều kiện
Adjective conditional có điều kiện

Synonyms

water quality (chất lượng nước)water state (trạng thái nước)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Late Latin
condicio
Old French
condition
English
condition

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*watar', liên quan đến nước và sự ẩm ướt. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. 'Condition' đến từ tiếng Latin 'condicio' có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'trạng thái'.

Usage Note

Cụm từ 'water condition' thường được sử dụng để mô tả chất lượng nước và mức độ phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như uống, tưới tiêu hoặc sử dụng trong công nghiệp. Nó có thể bao gồm các yếu tố như độ pH, độ cứng, hàm lượng khoáng chất, sự hiện diện của các chất ô nhiễm và vi khuẩn.

Prepositions

of in

'Water condition of' được dùng để chỉ chất lượng nước thuộc về một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The water condition of the river is poor.' 'Water condition in' được dùng để chỉ chất lượng nước trong một hệ thống hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The water condition in the tank is being monitored.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water condition
  • poor water condition
    (tình trạng nước kém)
  • good water condition
    (tình trạng nước tốt)
  • ideal water condition
    (tình trạng nước lý tưởng)
  • current water condition
    (tình trạng nước hiện tại)
Verb + water condition
  • monitor water condition
    (giám sát tình trạng nước)
  • improve water condition
    (cải thiện tình trạng nước)
  • assess water condition
    (đánh giá tình trạng nước)
  • determine water condition
    (xác định tình trạng nước)
Preposition + water condition
  • in water condition
    (trong điều kiện nước)
  • of water condition
    (về tình trạng nước)

Idioms

  • Test the waters

    Thăm dò, thử xem phản ứng của mọi người

    "Before launching the new product, the company decided to test the waters with a small marketing campaign."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty quyết định thăm dò phản ứng bằng một chiến dịch marketing nhỏ.)

  • In hot water

    Gặp rắc rối, gặp khó khăn

    "He is in hot water with his boss after missing the deadline."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water condition

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng của nước, đặc biệt liên quan đến độ tinh khiết, khả năng uống được, nhiệt độ hoặc các đặc điểm khác.

"The local authorities are monitoring the water condition to ensure it is safe for drinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water condition is excellent today, isn't it?
Tình trạng nước hôm nay rất tốt, phải không?
Phủ định
The water condition isn't safe for swimming, is it?
Tình trạng nước không an toàn để bơi lội, phải không?
Nghi vấn
The river's condition is improving, isn't it?
Tình trạng của dòng sông đang được cải thiện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water condition".

Tầm quan trọng của nước sạch

Ở nhiều nền văn hóa, nước được coi là nguồn gốc của sự sống và có ý nghĩa thiêng liêng. Việc bảo vệ và duy trì chất lượng nước là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và sự bền vững của môi trường. Tình trạng nước (water condition) ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống con người và hệ sinh thái.