(Top Banner Ad)
water heater
A2
noun A2 Household Appliances

water heater

UK: /ˈwɔːtə ˈhiːtə/ • US: /ˈwɔːtər ˈhiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

bình nóng lạnh máy nước nóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical appliance for heating water, typically for domestic use.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện để đun nóng nước, thường được sử dụng trong gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to replace our old water heater."

    "Chúng ta cần thay thế cái bình nóng lạnh cũ của mình."

  • "The plumber is coming to fix the water heater tomorrow."

    "Thợ sửa ống nước sẽ đến sửa bình nóng lạnh vào ngày mai."

  • "A water heater is an essential appliance in most homes."

    "Bình nóng lạnh là một thiết bị thiết yếu trong hầu hết các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Noun heater máy sưởi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household Appliances

Nguồn gốc của 'water heater'

Thực ra, 'water heater' là một từ ghép khá đơn giản, mô tả chính xác chức năng của nó: 'water' (nước) và 'heater' (máy sưởi). Vì vậy, không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của từ này! Nó chỉ đơn giản là một thiết bị dùng để đun nóng nước.

Usage Note

Cụm từ 'water heater' chỉ một thiết bị được thiết kế riêng để đun nóng nước. Nó khác với 'kettle' (ấm đun nước) là thiết bị này thường đun nước với số lượng lớn và giữ nước nóng trong một khoảng thời gian. 'Boiler' (nồi hơi) thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm trung tâm và cũng có thể cung cấp nước nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water heater
  • electric electric water heater
    (máy nước nóng điện)
  • gas gas water heater
    (máy nước nóng dùng gas)
  • tankless tankless water heater
    (máy nước nóng trực tiếp)
  • solar solar water heater
    (máy nước nóng năng lượng mặt trời)
Verb + water heater
  • install install a water heater
    (lắp đặt máy nước nóng)
  • repair repair a water heater
    (sửa chữa máy nước nóng)
  • replace replace a water heater
    (thay thế máy nước nóng)
  • check check the water heater
    (kiểm tra máy nước nóng)

Idioms

  • Don't be like a broken water heater – keep your cool!

    Đừng như cái máy nước nóng bị hỏng – hãy giữ bình tĩnh!

    "When things get tough at work, remember: Don't be like a broken water heater – keep your cool!"

    (Khi mọi thứ trở nên khó khăn ở nơi làm việc, hãy nhớ: Đừng như cái máy nước nóng bị hỏng – hãy giữ bình tĩnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water heater

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện để đun nóng nước, thường được sử dụng trong gia đình.

"We need to replace our old water heater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water heater".

Máy nước nóng trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, máy nước nóng là một thiết bị gia dụng thiết yếu. Nó thường được đặt trong tầng hầm hoặc nhà kho và cung cấp nước nóng cho toàn bộ ngôi nhà. Việc có nước nóng liên tục được coi là một điều kiện sống cơ bản.