(Top Banner Ad)
water-resistant barrier
B2
Noun Phrase B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Vật liệu

water-resistant barrier

UK: /ˈwɔːtə rɪˈzɪstənt ˈbæriə/ • US: /ˈwɔːtər rɪˈzɪstənt ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp chắn chống thấm nước rào cản chống thấm nước màng chống thấm nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or system that is designed to impede the passage of water but not completely prevent it.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu hoặc hệ thống được thiết kế để cản trở sự xâm nhập của nước nhưng không ngăn chặn hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The builder installed a water-resistant barrier behind the siding to protect the house from moisture damage."

    "Nhà thầu đã lắp đặt một lớp rào cản chống thấm nước phía sau lớp ván ốp để bảo vệ ngôi nhà khỏi tác hại của độ ẩm."

  • "A good water-resistant barrier is essential for preventing mold growth in walls."

    "Một lớp rào cản chống thấm nước tốt là điều cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong tường."

  • "The new water-resistant barrier increased the home's energy efficiency."

    "Lớp rào cản chống thấm nước mới đã tăng hiệu quả năng lượng của ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, cấp nước
Adjective watery Ẩm ướt, nhiều nước
Adjective waterproof Chống thấm nước
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự chống cự, sức cản
Adjective resistant Có khả năng chống chịu, kháng
Noun barrier Rào cản, hàng rào
Verb barricade Chặn lại, rào lại bằng chướng ngại vật

Synonyms

water-repellent barrier (rào cản chống thấm nước)moisture barrier (rào cản chống ẩm)

Antonyms

water-permeable material (vật liệu thấm nước)

Related Words

building envelope (vỏ công trình)flashing (tấm chắn)weatherization (sự chống chịu thời tiết)

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistant
Old French
barriere
English
barrier
Modern English
water-resistant barrier

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*wedōr', sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*watar' và tiếng Anh cổ 'wæter'. Nó luôn mang ý nghĩa về chất lỏng thiết yếu mà chúng ta biết đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'resistant'

Từ 'resistant' bắt nguồn từ động từ 'resist', vốn có gốc từ tiếng Latin 'resistere' (re- 'trở lại' + sistere 'đứng'). Qua tiếng Pháp cổ 'resister', từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'chống lại' hoặc 'có khả năng chịu đựng'.

Nguồn gốc của 'barrier' và sự kết hợp

Từ 'barrier' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barriere', có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'chướng ngại vật'. Cụm từ 'water-resistant barrier' là sự kết hợp hiện đại của ba từ này, tạo nên một thuật ngữ mô tả một lớp hoặc cấu trúc có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong xây dựng để mô tả các lớp vật liệu bảo vệ tường, mái nhà hoặc các cấu trúc khác khỏi tác động của nước. Khác với 'waterproof barrier' (rào cản chống thấm nước) vốn có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của nước, 'water-resistant barrier' chỉ có khả năng làm chậm hoặc giảm bớt sự xâm nhập này.

Prepositions

behind in

'behind the water-resistant barrier' mô tả vị trí của một vật gì đó nằm phía sau lớp rào cản. 'in the water-resistant barrier' mô tả một vật gì đó được nhúng hoặc nằm trong thành phần của lớp rào cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + water-resistant barrier
  • create create a water-resistant barrier
    (tạo ra một hàng rào chống nước)
  • form form a water-resistant barrier
    (hình thành một hàng rào chống nước)
  • install install a water-resistant barrier
    (lắp đặt một hàng rào chống nước)
  • provide provide a water-resistant barrier
    (cung cấp một hàng rào chống nước)
  • apply apply a water-resistant barrier
    (thi công/áp dụng một lớp chắn chống nước)
Adjective + water-resistant barrier
  • effective an effective water-resistant barrier
    (một hàng rào chống nước hiệu quả)
  • strong a strong water-resistant barrier
    (một hàng rào chống nước vững chắc)
  • impermeable an impermeable water-resistant barrier
    (một hàng rào chống nước không thấm)
  • protective a protective water-resistant barrier
    (một hàng rào chống nước bảo vệ)

Idioms

  • form a water-resistant barrier

    tạo thành/hình thành một lớp chắn chống nước

    "The special coating helps to form a water-resistant barrier on the surface."

    (Lớp phủ đặc biệt giúp tạo thành một lớp chắn chống nước trên bề mặt.)

  • create a water-resistant barrier

    tạo ra một hàng rào chống nước

    "Engineers worked to create a water-resistant barrier for the new building's foundation."

    (Các kỹ sư đã làm việc để tạo ra một hàng rào chống nước cho nền móng của tòa nhà mới.)

  • act as a water-resistant barrier

    hoạt động như một lớp chắn chống nước

    "This material can effectively act as a water-resistant barrier, protecting the electronics inside."

    (Vật liệu này có thể hoạt động hiệu quả như một lớp chắn chống nước, bảo vệ các thiết bị điện tử bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-resistant barrier

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật liệu hoặc hệ thống được thiết kế để cản trở sự xâm nhập của nước nhưng không ngăn chặn hoàn toàn.

"The builder installed a water-resistant barrier behind the siding to protect the house from moisture damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew had installed the water-resistant barrier properly, the basement would not be flooded now.
Nếu đội xây dựng đã lắp đặt lớp chắn chống thấm nước đúng cách, thì bây giờ tầng hầm đã không bị ngập.
Phủ định
If the architect hadn't specified a water-resistant barrier for the foundation, the building might have suffered significant water damage over the years.
Nếu kiến trúc sư không chỉ định một lớp chắn chống thấm nước cho nền móng, thì tòa nhà có lẽ đã phải chịu thiệt hại đáng kể do nước gây ra trong những năm qua.
Nghi vấn
If the building had been built according to code, would a water-resistant barrier even be necessary now?
Nếu tòa nhà được xây dựng theo đúng quy chuẩn, thì liệu bây giờ có cần đến lớp chắn chống thấm nước hay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water-resistant barrier is properly installed, the building remains dry.
Nếu lớp rào cản chống thấm nước được lắp đặt đúng cách, tòa nhà sẽ khô ráo.
Phủ định
If a building lacks a water-resistant barrier, it doesn't protect against moisture damage.
Nếu một tòa nhà thiếu lớp rào cản chống thấm nước, nó không bảo vệ chống lại thiệt hại do độ ẩm.
Nghi vấn
If the barrier is damaged, does the wall absorb water?
Nếu lớp rào cản bị hư hại, tường có hấp thụ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-resistant barrier".

Tầm quan trọng trong xây dựng và bảo vệ cơ sở hạ tầng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng chống nước là yếu tố then chốt trong xây dựng nhà ở, cầu cống và các công trình kiến trúc. Một 'water-resistant barrier' không chỉ bảo vệ cấu trúc khỏi hư hại do ẩm ướt, nấm mốc mà còn đảm bảo tuổi thọ và sự an toàn cho người sử dụng, phản ánh sự chú trọng vào độ bền và tính bền vững trong thiết kế hiện đại.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày và sự tiện nghi

Khái niệm 'water-resistant barrier' được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm tiêu dùng, từ quần áo ngoài trời, giày dép đến thiết bị điện tử. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về sự tiện nghi và khả năng thích ứng với mọi điều kiện thời tiết, cho phép mọi người duy trì lối sống năng động mà không bị ảnh hưởng bởi mưa hay độ ẩm, đồng thời bảo vệ các vật dụng cá nhân có giá trị.