(Top Banner Ad)
way off
B2
Cụm từ (Phrase) B2 Tổng quát

way off

UK: /ˌweɪ ˈɒf/ • US: /ˌweɪ ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

sai hoàn toàn sai lệch rất nhiều xa rời thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far from accurate; completely wrong or mistaken.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn sai; rất xa so với sự thật hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His estimate of the cost was way off."

    "Ước tính chi phí của anh ấy hoàn toàn sai lệch."

  • "You're way off if you think she's going to agree."

    "Bạn hoàn toàn sai lầm nếu bạn nghĩ rằng cô ấy sẽ đồng ý."

  • "The actual number was way off from what they predicted."

    "Con số thực tế khác xa so với những gì họ dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun way con đường, cách thức, phương pháp
Adverb way rất, cực kỳ (được dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: 'way too expensive')
Adverb away xa, rời khỏi một nơi nào đó
Adjective off sai, không đúng, hỏng (ví dụ: 'the answer is off')
Preposition/Adverb off từ, khỏi (chỉ sự tách rời); xa (ví dụ: 'far off')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
PIE
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of

Sự kết hợp của 'Đường' và 'Xa'

Từ 'way' (con đường) trong tiếng Anh cổ đã phát triển nghĩa rộng hơn thành 'một khoảng cách' hoặc 'mức độ lớn' (như trong 'a long way'). Trong khi đó, 'off' (từ, khỏi) mang nghĩa 'tách rời', 'không đúng' hoặc 'xa'. Khi kết hợp lại thành 'way off', cụm từ này cường điệu hóa ý nghĩa 'rất xa' hoặc 'hoàn toàn sai lệch' so với một chuẩn mực, sự thật, hoặc mục tiêu nào đó, giống như đi lạc rất xa khỏi con đường đã định.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một dự đoán, ước tính hoặc ý kiến nào đó hoàn toàn không chính xác. Nhấn mạnh mức độ sai lệch lớn. Khác với 'slightly off' (hơi sai lệch).

Prepositions

on about

Khi sử dụng với 'on' hoặc 'about', thường đi kèm với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà ai đó đang sai lầm về nó. Ví dụ: 'You are way off on that.' (Bạn hoàn toàn sai về điều đó). 'They were way off about the election results.' (Họ đã dự đoán sai hoàn toàn về kết quả bầu cử).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + way off
  • be to be way off
    (hoàn toàn sai, cách xa sự thật/mục tiêu)
  • go to go way off (the mark/track)
    (đi chệch hướng hoàn toàn, sai nghiêm trọng)
  • get to get way off (topic)
    (trở nên lạc đề nghiêm trọng)
Nouns + (that are) way off
  • prediction a prediction that is way off
    (một dự đoán hoàn toàn sai)
  • estimate an estimate that is way off
    (một ước tính sai lệch rất nhiều)
  • guess a guess that is way off
    (một phỏng đoán hoàn toàn không đúng)

Idioms

  • way off base

    Hoàn toàn sai, hiểu sai vấn đề nghiêm trọng, không có căn cứ.

    "Your accusation is way off base; I was not even there."

    (Lời buộc tội của bạn hoàn toàn vô căn cứ; tôi thậm chí còn không có mặt ở đó.)

  • way off the mark

    Hoàn toàn sai, không đúng trọng tâm, không đạt được mục tiêu.

    "His analysis of the situation was way off the mark."

    (Phân tích tình hình của anh ấy đã hoàn toàn sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

way off

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Hoàn toàn sai; rất xa so với sự thật hoặc dự kiến.

"His estimate of the cost was way off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had followed the map correctly, they wouldn't have been way off course.
Nếu họ đi theo bản đồ một cách chính xác, họ đã không đi quá xa khỏi lộ trình.
Phủ định
If the GPS hadn't been malfunctioning, we wouldn't have been way off schedule.
Nếu GPS không bị trục trặc, chúng ta đã không bị chậm trễ so với lịch trình.
Nghi vấn
Would we have been way off budget if we hadn't cut corners on the materials?
Chúng ta có bị vượt quá ngân sách không nếu chúng ta không cắt giảm chi phí vật liệu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they checked the map, they had been way off course for hours.
Vào thời điểm họ kiểm tra bản đồ, họ đã đi chệch hướng hàng giờ rồi.
Phủ định
I realized I had not been way off in my initial assessment of the situation.
Tôi nhận ra rằng tôi đã không hoàn toàn sai trong đánh giá ban đầu của mình về tình huống.
Nghi vấn
Had the navigation system been way off when the pilot made that crucial decision?
Hệ thống định vị đã hoàn toàn sai lệch khi phi công đưa ra quyết định quan trọng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "way off".

Giá trị của sự chính xác

Trong văn hóa phương Tây, sự chính xác và độ tin cậy được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, kinh doanh đến giao tiếp hàng ngày. Việc ai đó bị 'way off' (hoàn toàn sai) thường ngụ ý một lỗi lầm lớn, cần được sửa chữa hoặc chỉ ra. Nó có thể ảnh hưởng đến uy tín và kết quả công việc.

Tư duy phản biện và sửa sai

Khả năng nhận ra khi một ý tưởng, một câu trả lời, hoặc một kế hoạch 'way off' (hoàn toàn sai lệch) là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày giúp chỉ ra và khuyến khích việc đánh giá khách quan, tìm kiếm thông tin chính xác hơn để đạt được kết quả tốt hơn.