way off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far from accurate; completely wrong or mistaken.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn sai; rất xa so với sự thật hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His estimate of the cost was way off."
"Ước tính chi phí của anh ấy hoàn toàn sai lệch."
-
"You're way off if you think she's going to agree."
"Bạn hoàn toàn sai lầm nếu bạn nghĩ rằng cô ấy sẽ đồng ý."
-
"The actual number was way off from what they predicted."
"Con số thực tế khác xa so với những gì họ dự đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | way | con đường, cách thức, phương pháp |
| Adverb | way | rất, cực kỳ (được dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: 'way too expensive') |
| Adverb | away | xa, rời khỏi một nơi nào đó |
| Adjective | off | sai, không đúng, hỏng (ví dụ: 'the answer is off') |
| Preposition/Adverb | off | từ, khỏi (chỉ sự tách rời); xa (ví dụ: 'far off') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một dự đoán, ước tính hoặc ý kiến nào đó hoàn toàn không chính xác. Nhấn mạnh mức độ sai lệch lớn. Khác với 'slightly off' (hơi sai lệch).
Prepositions
Khi sử dụng với 'on' hoặc 'about', thường đi kèm với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà ai đó đang sai lầm về nó. Ví dụ: 'You are way off on that.' (Bạn hoàn toàn sai về điều đó). 'They were way off about the election results.' (Họ đã dự đoán sai hoàn toàn về kết quả bầu cử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be way off (hoàn toàn sai, cách xa sự thật/mục tiêu)
-
go to go way off (the mark/track) (đi chệch hướng hoàn toàn, sai nghiêm trọng)
-
get to get way off (topic) (trở nên lạc đề nghiêm trọng)
-
prediction a prediction that is way off (một dự đoán hoàn toàn sai)
-
estimate an estimate that is way off (một ước tính sai lệch rất nhiều)
-
guess a guess that is way off (một phỏng đoán hoàn toàn không đúng)
Idioms
-
way off base
Hoàn toàn sai, hiểu sai vấn đề nghiêm trọng, không có căn cứ.
"Your accusation is way off base; I was not even there."
(Lời buộc tội của bạn hoàn toàn vô căn cứ; tôi thậm chí còn không có mặt ở đó.)
-
way off the mark
Hoàn toàn sai, không đúng trọng tâm, không đạt được mục tiêu.
"His analysis of the situation was way off the mark."
(Phân tích tình hình của anh ấy đã hoàn toàn sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
way off
Cụm từ (Phrase)Hoàn toàn sai; rất xa so với sự thật hoặc dự kiến.
"His estimate of the cost was way off."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had followed the map correctly, they wouldn't have been way off course. |
Nếu họ đi theo bản đồ một cách chính xác, họ đã không đi quá xa khỏi lộ trình. |
| Phủ định | If the GPS hadn't been malfunctioning, we wouldn't have been way off schedule. |
Nếu GPS không bị trục trặc, chúng ta đã không bị chậm trễ so với lịch trình. |
| Nghi vấn | Would we have been way off budget if we hadn't cut corners on the materials? |
Chúng ta có bị vượt quá ngân sách không nếu chúng ta không cắt giảm chi phí vật liệu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they checked the map, they had been way off course for hours. |
Vào thời điểm họ kiểm tra bản đồ, họ đã đi chệch hướng hàng giờ rồi. |
| Phủ định | I realized I had not been way off in my initial assessment of the situation. |
Tôi nhận ra rằng tôi đã không hoàn toàn sai trong đánh giá ban đầu của mình về tình huống. |
| Nghi vấn | Had the navigation system been way off when the pilot made that crucial decision? |
Hệ thống định vị đã hoàn toàn sai lệch khi phi công đưa ra quyết định quan trọng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "way off".
