(Top Banner Ad)
conclusive evidence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật pháp, Khoa học, Điều tra

conclusive evidence

UK: /kənˈkluːsɪv ˈevɪdəns/ • US: /kənˈkluːsɪv ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thuyết phục bằng chứng xác đáng bằng chứng không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Conclusive evidence" refers to evidence that is irrefutable and leaves no room for reasonable doubt; it proves a fact or claim beyond dispute.

Vietnamese Meaning

"Conclusive evidence" (bằng chứng thuyết phục) là bằng chứng không thể bác bỏ và không để lại nghi ngờ hợp lý; nó chứng minh một sự thật hoặc yêu cầu bồi thường ngoài tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNA test provided conclusive evidence of his guilt."

    "Kết quả xét nghiệm DNA cung cấp bằng chứng thuyết phục về tội của anh ta."

  • "The study provides conclusive evidence that smoking causes cancer."

    "Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng hút thuốc gây ra ung thư."

  • "The prosecution presented conclusive evidence linking the suspect to the crime scene."

    "Bên công tố đưa ra bằng chứng thuyết phục liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết luận
Noun conclusion sự kết luận, kết luận
Adverb conclusively một cách thuyết phục, chắc chắn
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently rõ ràng là, một cách hiển nhiên

Synonyms

irrefutable evidence (bằng chứng không thể bác bỏ)incontrovertible evidence (bằng chứng không thể tranh cãi)definitive evidence (bằng chứng xác định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (to shut up, end)
Late Latin
conclusivus
English
conclusive
Latin
videre (to see) -> evidens
Old French
evidence
English
evidence

Conclusive: 'Đóng lại' một cuộc tranh luận

Từ 'conclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concludere', có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'kết thúc'. Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận sôi nổi. Khi ai đó đưa ra một bằng chứng 'conclusive', nó giống như một cánh cửa đóng sầm lại, kết thúc mọi bàn cãi. Bằng chứng đó mạnh đến mức không còn gì để nói thêm nữa.

Evidence: 'Nhìn thấy' sự thật

Từ 'evidence' có gốc từ 'videre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn thấy' - đây cũng là gốc của từ 'video'. Vì vậy, 'evidence' (bằng chứng) về cơ bản là thứ gì đó giúp chúng ta 'nhìn thấy' sự thật một cách rõ ràng. Nó làm cho một điều gì đó từ mơ hồ trở nên hiển nhiên, rõ như ban ngày.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất xác thực, cuối cùng của bằng chứng. Nó mạnh hơn các loại bằng chứng khác như 'circumstantial evidence' (bằng chứng gián tiếp) hoặc 'supporting evidence' (bằng chứng hỗ trợ). 'Conclusive' có nghĩa là kết thúc tranh cãi hoặc nghi ngờ. Nó cho thấy một kết luận đã được đưa ra và không thể lay chuyển.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường mô tả bằng chứng về điều gì đó: "Conclusive evidence of his guilt." Khi dùng 'for', nó chỉ ra bằng chứng hỗ trợ cho điều gì đó: "Conclusive evidence for this theory."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conclusive evidence
  • provide conclusive evidence
    (cung cấp bằng chứng thuyết phục)
  • find conclusive evidence
    (tìm thấy bằng chứng thuyết phục)
  • lack conclusive evidence
    (thiếu bằng chứng thuyết phục)
  • present conclusive evidence
    (trình bày bằng chứng thuyết phục)
Adjective/Preposition + conclusive evidence
  • no conclusive evidence
    (không có bằng chứng thuyết phục)
  • without conclusive evidence
    ((mà) không có bằng chứng thuyết phục)
  • little conclusive evidence
    (rất ít bằng chứng thuyết phục)
conclusive evidence + Preposition/Clause
  • conclusive evidence of something
    (bằng chứng thuyết phục về (việc gì đó))
  • conclusive evidence that...
    (bằng chứng thuyết phục rằng...)

Idioms

  • The smoking gun

    Bằng chứng không thể chối cãi, bằng chứng rành rành (ám chỉ một vật chứng quyết định).

    "The security footage of him holding the stolen necklace was the smoking gun."

    (Đoạn phim an ninh quay cảnh anh ta cầm chiếc vòng cổ bị đánh cắp chính là bằng chứng không thể chối cãi.)

  • Beyond a reasonable doubt

    Vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý; mức độ chắc chắn cần có để kết tội ai đó (một tiêu chuẩn pháp lý).

    "The prosecutor must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt with conclusive evidence."

    (Công tố viên phải chứng minh bị cáo có tội vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý bằng những bằng chứng thuyết phục.)

  • Case closed

    Vụ việc đã khép lại; vấn đề đã được giải quyết xong (thường vì đã tìm thấy bằng chứng quyết định).

    "Once they found his fingerprints on the weapon, it was case closed."

    (Một khi họ tìm thấy dấu vân tay của anh ta trên vũ khí, vụ việc coi như đã khép lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclusive evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Conclusive evidence" (bằng chứng thuyết phục) là bằng chứng không thể bác bỏ và không để lại nghi ngờ hợp lý; nó chứng minh một sự thật hoặc yêu cầu bồi thường ngoài tranh chấp.

"The DNA test provided conclusive evidence of his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusive evidence".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như Mỹ, Anh), một người bị buộc tội được mặc định là vô tội. Bên công tố phải có nghĩa vụ trình ra những 'conclusive evidence' để thuyết phục tòa án rằng người đó có tội. Nếu không có bằng chứng thuyết phục, bị cáo sẽ được tuyên trắng án. Đây là một nguyên tắc tư pháp nền tảng.

Phương pháp khoa học

Trong khoa học, một giả thuyết chỉ là một ý tưởng cho đến khi nó được chứng minh bằng các thí nghiệm lặp đi lặp lại và cung cấp 'conclusive evidence'. Nếu không có bằng chứng thực nghiệm rõ ràng và thuyết phục, một tuyên bố khoa học sẽ không được cộng đồng khoa học công nhận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bằng chứng khách quan trong văn hóa phương Tây.