(Top Banner Ad)
flimsy evidence
C1
adjective (of 'flimsy') C1 Luật pháp/Tranh luận/Điều tra

flimsy evidence

UK: /ˈflɪmzi ˈevɪdəns/ • US: /ˈflɪmzi ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng yếu ớt chứng cứ không vững chắc bằng chứng không đủ sức nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not strong or solid; poorly made; not convincing or persuasive due to lack of evidence or substance.

Vietnamese Meaning

Không vững chắc, yếu ớt; được làm kém chất lượng; không thuyết phục hoặc không có sức nặng do thiếu bằng chứng hoặc cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution's case was built on flimsy evidence."

    "Vụ kiện của bên công tố được xây dựng trên những bằng chứng yếu ớt."

  • "The case was dismissed due to flimsy evidence."

    "Vụ án đã bị bác bỏ do bằng chứng quá yếu ớt."

  • "He presented some flimsy evidence to support his claim, but it wasn't convincing."

    "Anh ta đưa ra một vài bằng chứng yếu ớt để hỗ trợ cho tuyên bố của mình, nhưng nó không thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flimsy mỏng manh, yếu ớt, không chắc chắn
Noun flimsiness sự mỏng manh, sự yếu ớt
Adverb flimsily một cách mỏng manh, yếu ớt
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb to evidence chứng tỏ, biểu hiện, làm chứng
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy
Adverb evidently một cách hiển nhiên, rõ ràng; rõ ràng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tranh luận/Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
English
evidence

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'evidentia', mang nghĩa 'sự rõ ràng, bằng chứng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'evidence' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một điều gì đó hiển nhiên, dễ thấy và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và sức thuyết phục.

Nguồn gốc của 'flimsy'

Tính từ 'flimsy' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'film' (tấm màng mỏng) hoặc từ 'flim-flam' (chuyện vớ vẩn, lừa bịp). 'Flimsy' mang nghĩa 'mỏng manh, yếu ớt, dễ rách, không chắc chắn', ám chỉ sự thiếu vững vàng, dễ bị phá vỡ hoặc bác bỏ.

Sự kết hợp 'flimsy evidence'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'flimsy evidence', chúng tạo nên một cụm từ mô tả những bằng chứng cực kỳ yếu, không đáng tin cậy, không đủ sức thuyết phục để chứng minh một điều gì đó. Nó giống như một tấm màn mỏng manh, dễ dàng bị gió thổi bay đi hoặc một lập luận không có nền tảng vững chắc.

Usage Note

Từ 'flimsy' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn, yếu ớt, không đáng tin cậy. Khi kết hợp với 'evidence', nó ngụ ý rằng bằng chứng rất yếu và không đủ để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc lập luận nào đó. Khác với 'weak evidence' chỉ sự yếu về sức mạnh, 'flimsy evidence' nhấn mạnh sự không đáng tin cậy, có thể dễ dàng bị bác bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flimsy evidence
  • extremely extremely flimsy evidence
    (bằng chứng cực kỳ mỏng manh)
  • utterly utterly flimsy evidence
    (bằng chứng hoàn toàn mỏng manh)
  • pathetically pathetically flimsy evidence
    (bằng chứng mỏng manh đến thảm hại)
Verb + flimsy evidence
  • present present flimsy evidence
    (đưa ra bằng chứng mỏng manh)
  • rely on rely on flimsy evidence
    (dựa vào bằng chứng mỏng manh)
  • dismiss (case) on dismiss a case on flimsy evidence
    (bác bỏ một vụ án vì bằng chứng mỏng manh)
Prepositional Phrase
  • based on based on flimsy evidence
    (dựa trên bằng chứng mỏng manh)
  • supported by supported by flimsy evidence
    (được hỗ trợ bởi bằng chứng mỏng manh)
  • with nothing but with nothing but flimsy evidence
    (với chỉ những bằng chứng mỏng manh)

Idioms

  • a case built on flimsy evidence

    một vụ án được xây dựng trên những bằng chứng mỏng manh (thiếu căn cứ vững chắc)

    "The prosecution's argument was dismissed because it was a case built on flimsy evidence."

    (Lập luận của bên công tố đã bị bác bỏ vì đó là một vụ án được xây dựng trên những bằng chứng mỏng manh.)

  • to dismiss something on flimsy evidence

    bác bỏ điều gì đó dựa trên bằng chứng mỏng manh

    "The judge warned them not to dismiss the claims on flimsy evidence without proper investigation."

    (Thẩm phán cảnh báo họ không được bác bỏ các cáo buộc dựa trên bằng chứng mỏng manh mà không điều tra kỹ lưỡng.)

  • nothing but flimsy evidence

    chỉ toàn bằng chứng mỏng manh (không có gì vững chắc, thuyết phục)

    "Their entire theory rested on nothing but flimsy evidence."

    (Toàn bộ lý thuyết của họ chỉ dựa trên những bằng chứng mỏng manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsy evidence

adjective (of 'flimsy')
Lật mặt

Không vững chắc, yếu ớt; được làm kém chất lượng; không thuyết phục hoặc không có sức nặng do thiếu bằng chứng hoặc cơ sở.

"The prosecution's case was built on flimsy evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that he believed the evidence presented was flimsy.
Luật sư nói rằng ông ấy tin bằng chứng được đưa ra là yếu ớt.
Phủ định
The detective told us that she didn't think the flimsy evidence was enough to convict the suspect.
Thám tử nói với chúng tôi rằng cô ấy không nghĩ bằng chứng yếu ớt là đủ để kết tội nghi phạm.
Nghi vấn
The journalist asked if the police considered the evidence too flimsy to proceed with the case.
Nhà báo hỏi liệu cảnh sát có coi bằng chứng là quá yếu ớt để tiếp tục vụ án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsy evidence".

Tầm Quan Trọng Của Bằng Chứng Trong Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' rất được đề cao. Điều này có nghĩa là mọi cáo buộc cần phải được hỗ trợ bằng bằng chứng vững chắc, không phải 'flimsy evidence' (bằng chứng mỏng manh). Bằng chứng mỏng manh thường không đủ để kết tội một người, và việc dựa vào nó có thể dẫn đến việc hủy bỏ vụ án hoặc buộc tội sai người, bảo vệ quyền được xét xử công bằng.

Tư Duy Phản Biện và Khoa Học

Trong tư duy phản biện và nghiên cứu khoa học, việc chấp nhận một ý tưởng, giả thuyết hay kết quả đòi hỏi phải có 'evidence' (bằng chứng) mạnh mẽ và có thể kiểm chứng được. 'Flimsy evidence' thường bị bác bỏ ngay lập tức vì nó không thể chịu được sự kiểm tra gắt gao, không cung cấp đủ cơ sở để đi đến kết luận đáng tin cậy. Điều này thúc đẩy sự tìm kiếm chân lý dựa trên sự thật và logic, chứ không phải suy đoán hay dữ liệu yếu.