weakens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên yếu hơn về sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain weakens the foundation of the building."
"Cơn mưa lớn làm suy yếu nền móng của tòa nhà."
-
"The lack of exercise weakens your muscles."
"Việc thiếu tập thể dục làm suy yếu các cơ bắp của bạn."
-
"His argument weakens their position."
"Lý lẽ của anh ấy làm suy yếu vị thế của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weaken' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về thể chất, tinh thần, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Khác với 'reduce' (giảm bớt) chỉ đơn thuần là giảm số lượng, 'weaken' nhấn mạnh sự suy yếu về chất lượng hoặc sức mạnh vốn có. So với 'diminish' (làm giảm), 'weaken' mang sắc thái tiêu cực và mạnh hơn.
Prepositions
* `Weaken in`: Thường dùng khi chỉ sự suy yếu về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The support for the government weakened in recent months.' (Sự ủng hộ dành cho chính phủ đã suy yếu trong những tháng gần đây).
* `Weaken by`: Thường dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự suy yếu. Ví dụ: 'The bridge was weakened by the earthquake.' (Cây cầu đã bị suy yếu do trận động đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic crisis An economic crisis weakens investor confidence. (Một cuộc khủng hoảng kinh tế làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.)
-
lack of sleep Lack of sleep weakens the immune system. (Thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch.)
-
gradually The medicine gradually weakens the virus. (Thuốc dần dần làm suy yếu virus.)
-
age Age weakens the bones. (Tuổi tác làm suy yếu xương.)
Idioms
-
weaken someone's resolve
làm suy yếu quyết tâm của ai đó
"The constant criticism weakened his resolve to finish the project."
(Sự chỉ trích liên tục đã làm suy yếu quyết tâm hoàn thành dự án của anh ấy.)
-
weaken the knees
làm yếu đầu gối (cảm thấy run sợ, lo lắng)
"The terrifying news weakened her knees."
(Tin tức kinh hoàng làm cô ấy run sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weakens
Động từLàm cho hoặc trở nên yếu hơn về sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả.
"The heavy rain weakens the foundation of the building."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prolonged drought has been weakening the crops. |
Hạn hán kéo dài đã và đang làm suy yếu mùa màng. |
| Phủ định | The company hasn't been weakening its environmental standards. |
Công ty đã không và vẫn đang không hạ thấp các tiêu chuẩn môi trường của mình. |
| Nghi vấn | Has the constant criticism been weakening his resolve? |
Có phải những lời chỉ trích liên tục đã và đang làm suy yếu quyết tâm của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakens".
