(Top Banner Ad)
weakens
B1
Động từ B1 Tổng quát

weakens

UK: /ˈwiːkənz/ • US: /ˈwiːkənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm yếu đi suy yếu làm suy giảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become weaker in power, intensity, or effect.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên yếu hơn về sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain weakens the foundation of the building."

    "Cơn mưa lớn làm suy yếu nền móng của tòa nhà."

  • "The lack of exercise weakens your muscles."

    "Việc thiếu tập thể dục làm suy yếu các cơ bắp của bạn."

  • "His argument weakens their position."

    "Lý lẽ của anh ấy làm suy yếu vị thế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu ớt, không mạnh
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi, trở nên yếu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wācian
Middle English
weakien

Nguồn gốc của 'Weakens'

Từ 'weakens' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'không mạnh mẽ'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'weakens' mà chúng ta biết ngày nay. Hành trình của từ này phản ánh sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Nó cho thấy cách mà các từ ngữ phát triển và thích nghi để diễn đạt ý nghĩa trong các nền văn hóa khác nhau. Hãy tưởng tượng từ này như một dòng sông, chảy qua các thế kỷ và mang theo những câu chuyện của quá khứ.

Usage Note

Từ 'weaken' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về thể chất, tinh thần, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Khác với 'reduce' (giảm bớt) chỉ đơn thuần là giảm số lượng, 'weaken' nhấn mạnh sự suy yếu về chất lượng hoặc sức mạnh vốn có. So với 'diminish' (làm giảm), 'weaken' mang sắc thái tiêu cực và mạnh hơn.

Prepositions

in by

* `Weaken in`: Thường dùng khi chỉ sự suy yếu về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The support for the government weakened in recent months.' (Sự ủng hộ dành cho chính phủ đã suy yếu trong những tháng gần đây).
* `Weaken by`: Thường dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự suy yếu. Ví dụ: 'The bridge was weakened by the earthquake.' (Cây cầu đã bị suy yếu do trận động đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weakens
  • economic crisis An economic crisis weakens investor confidence.
    (Một cuộc khủng hoảng kinh tế làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư.)
  • lack of sleep Lack of sleep weakens the immune system.
    (Thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Verb + weakens
  • gradually The medicine gradually weakens the virus.
    (Thuốc dần dần làm suy yếu virus.)
  • age Age weakens the bones.
    (Tuổi tác làm suy yếu xương.)

Idioms

  • weaken someone's resolve

    làm suy yếu quyết tâm của ai đó

    "The constant criticism weakened his resolve to finish the project."

    (Sự chỉ trích liên tục đã làm suy yếu quyết tâm hoàn thành dự án của anh ấy.)

  • weaken the knees

    làm yếu đầu gối (cảm thấy run sợ, lo lắng)

    "The terrifying news weakened her knees."

    (Tin tức kinh hoàng làm cô ấy run sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakens

Động từ
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên yếu hơn về sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả.

"The heavy rain weakens the foundation of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prolonged drought has been weakening the crops.
Hạn hán kéo dài đã và đang làm suy yếu mùa màng.
Phủ định
The company hasn't been weakening its environmental standards.
Công ty đã không và vẫn đang không hạ thấp các tiêu chuẩn môi trường của mình.
Nghi vấn
Has the constant criticism been weakening his resolve?
Có phải những lời chỉ trích liên tục đã và đang làm suy yếu quyết tâm của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakens".

Sức mạnh và sự yếu đuối trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một sự tôn trọng lớn đối với sức mạnh và sự kiên cường. Tuy nhiên, sự yếu đuối không phải lúc nào cũng bị xem là tiêu cực. Đôi khi, việc thừa nhận sự yếu đuối của mình được xem là một dấu hiệu của sự trung thực và lòng dũng cảm. Khái niệm về 'vulnerability' (sự tổn thương) ngày càng được đánh giá cao, vì nó được coi là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ sâu sắc và ý nghĩa.