(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weather-independent
C1

weather-independent

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không phụ thuộc vào thời tiết không bị ảnh hưởng bởi thời tiết chống chịu mọi thời tiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weather-independent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi thời tiết; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện thời tiết nào.

Definition (English Meaning)

Not affected or influenced by the weather; able to function or operate regardless of weather conditions.

Ví dụ Thực tế với 'Weather-independent'

  • "The new solar panels are designed to be weather-independent, ensuring a constant energy supply."

    "Các tấm pin mặt trời mới được thiết kế để không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng liên tục."

  • "The company is developing weather-independent irrigation systems for arid regions."

    "Công ty đang phát triển các hệ thống tưới tiêu không phụ thuộc vào thời tiết cho các vùng khô cằn."

  • "Weather-independent sensors are crucial for environmental monitoring in extreme conditions."

    "Các cảm biến không phụ thuộc vào thời tiết là rất quan trọng để theo dõi môi trường trong điều kiện khắc nghiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weather-independent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: weather-independent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weatherproof(chống chịu thời tiết)
weather-resistant(chịu được thời tiết)
climate-independent(không phụ thuộc khí hậu)

Trái nghĩa (Antonyms)

weather-dependent(phụ thuộc vào thời tiết)
weather-sensitive(nhạy cảm với thời tiết)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học kỹ thuật Nông nghiệp Dự báo

Ghi chú Cách dùng 'Weather-independent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc hoạt động có thể duy trì hiệu suất ổn định bất kể thời tiết xấu hay tốt. Nó nhấn mạnh khả năng chống chịu và độc lập với các yếu tố thời tiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weather-independent'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new delivery service will be weather-independent thanks to its advanced technology.
Dịch vụ giao hàng mới sẽ không phụ thuộc vào thời tiết nhờ công nghệ tiên tiến của nó.
Phủ định
The outdoor concert won't be weather-independent; it will be canceled if it rains.
Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ không độc lập với thời tiết; nó sẽ bị hủy bỏ nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will the solar panels be weather-independent enough to generate electricity even on cloudy days?
Liệu các tấm pin mặt trời có đủ độc lập với thời tiết để tạo ra điện ngay cả trong những ngày nhiều mây không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)