(Top Banner Ad)
weather-independent
C1
adjective C1 Khoa học kỹ thuật, Nông nghiệp, Dự báo

weather-independent

UK: /ˈweðə(r) ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˈweðər ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phụ thuộc vào thời tiết không bị ảnh hưởng bởi thời tiết chống chịu mọi thời tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected or influenced by the weather; able to function or operate regardless of weather conditions.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi thời tiết; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện thời tiết nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new solar panels are designed to be weather-independent, ensuring a constant energy supply."

    "Các tấm pin mặt trời mới được thiết kế để không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng liên tục."

  • "The company is developing weather-independent irrigation systems for arid regions."

    "Công ty đang phát triển các hệ thống tưới tiêu không phụ thuộc vào thời tiết cho các vùng khô cằn."

  • "Weather-independent sensors are crucial for environmental monitoring in extreme conditions."

    "Các cảm biến không phụ thuộc vào thời tiết là rất quan trọng để theo dõi môi trường trong điều kiện khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết
Verb depend phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học kỹ thuật, Nông nghiệp, Dự báo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedʰ-róm
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder (weather)
Latin
in- (not) + dependere (to hang from, depend)
Old French
independent
Middle English
independent
Modern English
weather-independent (compound)

Nguồn gốc của 'weather-independent'

Từ 'weather' (thời tiết) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'weder', chỉ các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, nắng. Từ 'independent' (độc lập) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, có nghĩa là 'không phụ thuộc'. Khi ghép lại thành 'weather-independent', chúng ta có một từ mô tả khả năng hoạt động mà không bị ảnh hưởng bởi thời tiết bên ngoài, thể hiện sự kiểm soát và tiến bộ công nghệ của con người.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc hoạt động có thể duy trì hiệu suất ổn định bất kể thời tiết xấu hay tốt. Nó nhấn mạnh khả năng chống chịu và độc lập với các yếu tố thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • facility weather-independent facility
    (cơ sở vật chất không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
  • operation weather-independent operation
    (hoạt động không phụ thuộc thời tiết)
  • solution weather-independent solution
    (giải pháp không phụ thuộc thời tiết)
  • research weather-independent research
    (nghiên cứu độc lập với thời tiết)
  • system weather-independent system
    (hệ thống không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)

Idioms

  • ensure weather-independent operation

    đảm bảo hoạt động không phụ thuộc vào thời tiết

    "Modern greenhouses ensure weather-independent operation for year-round crop production."

    (Các nhà kính hiện đại đảm bảo hoạt động không phụ thuộc vào thời tiết để sản xuất cây trồng quanh năm.)

  • develop weather-independent technologies

    phát triển các công nghệ không bị ảnh hưởng bởi thời tiết

    "Engineers are working to develop weather-independent technologies for autonomous vehicles."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu phát triển các công nghệ không bị ảnh hưởng bởi thời tiết cho xe tự lái.)

  • achieve weather-independent status

    đạt được trạng thái độc lập với thời tiết

    "The new indoor stadium allowed the city to achieve weather-independent status for major sports events."

    (Sân vận động trong nhà mới cho phép thành phố đạt được trạng thái độc lập với thời tiết cho các sự kiện thể thao lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather-independent

adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi thời tiết; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện thời tiết nào.

"The new solar panels are designed to be weather-independent, ensuring a constant energy supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new delivery service will be weather-independent thanks to its advanced technology.
Dịch vụ giao hàng mới sẽ không phụ thuộc vào thời tiết nhờ công nghệ tiên tiến của nó.
Phủ định
The outdoor concert won't be weather-independent; it will be canceled if it rains.
Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ không độc lập với thời tiết; nó sẽ bị hủy bỏ nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will the solar panels be weather-independent enough to generate electricity even on cloudy days?
Liệu các tấm pin mặt trời có đủ độc lập với thời tiết để tạo ra điện ngay cả trong những ngày nhiều mây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather-independent".

Khát vọng kiểm soát tự nhiên

Con người từ xa xưa đã luôn tìm cách vượt qua những giới hạn của tự nhiên, đặc biệt là thời tiết. Việc tạo ra các công trình, công nghệ 'weather-independent' (độc lập thời tiết) thể hiện khát vọng này, giúp chúng ta duy trì hoạt động, sản xuất và giải trí mà không bị gián đoạn bởi mưa, gió, bão tuyết.

Công nghệ và tiện ích hiện đại

Khả năng hoạt động 'weather-independent' là dấu hiệu của sự tiến bộ công nghệ và mang lại tiện nghi vượt trội trong đời sống hiện đại. Từ các nhà kính nông nghiệp công nghệ cao, sân vận động có mái che, cho đến các phương tiện di chuyển và hệ thống năng lượng tái tạo, tất cả đều hướng tới việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết khắc nghiệt.