(Top Banner Ad)
weather prediction
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

weather prediction

UK: /ˈweðə prɪˈdɪkʃən/ • US: /ˈwɛðər prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán thời tiết tiên đoán thời tiết dự báo thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forecasting the future state of the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự báo trạng thái tương lai của khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate weather prediction is crucial for agriculture and aviation."

    "Dự báo thời tiết chính xác là rất quan trọng đối với nông nghiệp và hàng không."

  • "The new weather prediction model has improved accuracy."

    "Mô hình dự báo thời tiết mới đã cải thiện độ chính xác."

  • "Our farm's yield depends on reliable weather prediction."

    "Năng suất của trang trại chúng tôi phụ thuộc vào dự báo thời tiết đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết; khí hậu
Verb to weather chống chọi, vượt qua (khó khăn, bão táp)
Adjective weather-beaten dãi dầu mưa nắng, phong trần
Verb to predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được; dễ đoán
Noun predictor yếu tố/người dự đoán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weder
Latin
praedicere
Modern English
weather prediction

Nguồn gốc của 'Weather Prediction'

Cụm từ 'weather prediction' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng thú vị. Từ 'weather' (thời tiết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weder', mang nghĩa gió hoặc bão, sau này mở rộng thành trạng thái khí quyển nói chung. Còn 'prediction' (dự đoán) đến từ tiếng Latin 'praedictio', có nghĩa là 'sự nói trước' hoặc 'sự tiên đoán', được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'dicere' (nói). Khi ghép lại, 'weather prediction' có nghĩa đơn giản là 'nói trước về thời tiết', phản ánh mục đích cốt lõi của việc này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và truyền thông để chỉ việc dự đoán thời tiết trong tương lai. Nó bao hàm việc sử dụng các mô hình toán học, dữ liệu khí tượng và các kỹ thuật thống kê để đưa ra các dự báo về nhiệt độ, lượng mưa, gió, và các yếu tố thời tiết khác. Khác với 'weather forecast' (bản tin thời tiết), 'weather prediction' nhấn mạnh quá trình dự đoán hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

of for

'Weather prediction of...' thường đề cập đến việc dự đoán về một khu vực cụ thể (ví dụ: 'weather prediction of Europe'). 'Weather prediction for...' thường đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'weather prediction for the next week').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather prediction
  • accurate accurate weather prediction
    (dự báo thời tiết chính xác)
  • reliable reliable weather prediction
    (dự báo thời tiết đáng tin cậy)
  • long-range long-range weather prediction
    (dự báo thời tiết dài hạn)
  • short-range short-range weather prediction
    (dự báo thời tiết ngắn hạn)
  • detailed detailed weather prediction
    (dự báo thời tiết chi tiết)
Verb + weather prediction
  • make make a weather prediction
    (đưa ra dự báo thời tiết)
  • issue issue a weather prediction
    (ban hành dự báo thời tiết)
  • improve improve weather prediction
    (cải thiện dự báo thời tiết)
  • rely on rely on weather prediction
    (dựa vào dự báo thời tiết)
Noun + of weather prediction
  • the accuracy of the accuracy of weather prediction
    (độ chính xác của dự báo thời tiết)
  • the science of the science of weather prediction
    (khoa học dự báo thời tiết)

Idioms

  • Beyond current weather prediction capabilities

    Vượt quá khả năng dự báo thời tiết hiện tại.

    "The sudden formation of the supercell was truly beyond current weather prediction capabilities."

    (Sự hình thành đột ngột của siêu bão thực sự nằm ngoài khả năng dự báo thời tiết hiện tại.)

  • The art and science of weather prediction

    Nghệ thuật và khoa học dự báo thời tiết (nhấn mạnh sự phức tạp, kỹ năng và cơ sở khoa học).

    "Mastering the art and science of weather prediction requires years of study and experience."

    (Để nắm vững nghệ thuật và khoa học dự báo thời tiết cần nhiều năm nghiên cứu và kinh nghiệm.)

  • Rely heavily on weather predictions

    Phụ thuộc rất nhiều vào các dự báo thời tiết.

    "Farmers often rely heavily on weather predictions to plan their planting and harvesting schedules."

    (Nông dân thường phụ thuộc rất nhiều vào các dự báo thời tiết để lập kế hoạch gieo trồng và thu hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather prediction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dự báo trạng thái tương lai của khí quyển.

"Accurate weather prediction is crucial for agriculture and aviation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had trusted the weather prediction, we would have brought umbrellas.
Nếu chúng ta đã tin vào dự báo thời tiết, chúng ta đã mang theo ô.
Phủ định
If they hadn't ignored the weather prediction, they wouldn't have been caught in the storm.
Nếu họ đã không bỏ qua dự báo thời tiết, họ đã không bị mắc kẹt trong cơn bão.
Nghi vấn
Would we have canceled the picnic if the weather prediction had been more accurate?
Chúng ta có lẽ đã hủy buổi dã ngoại nếu dự báo thời tiết chính xác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather prediction".

The Farmer's Almanac và Dự báo Dân gian

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống lâu đời về việc dự báo thời tiết dựa trên các dấu hiệu tự nhiên, chu kỳ mặt trăng và quan sát động vật. Cuốn 'The Farmer's Almanac' là một ví dụ nổi bật, đã xuất bản từ năm 1818, cung cấp dự báo thời tiết dài hạn cùng nhiều thông tin khác cho nông dân. Mặc dù tính khoa học của nó vẫn còn gây tranh cãi, nó vẫn là một phần của văn hóa dân gian và nông nghiệp.

Tầm quan trọng của Dự báo Thời tiết Hiện đại

Ngày nay, dự báo thời tiết đã trở thành một ngành khoa học phức tạp, sử dụng công nghệ vệ tinh, siêu máy tính và mô hình khí hậu tiên tiến. Dự báo thời tiết chính xác đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực: giúp phi công lập kế hoạch bay an toàn, thuyền trưởng tránh bão, nông dân bảo vệ mùa màng, và chính phủ đưa ra cảnh báo thiên tai, từ đó cứu sống hàng ngàn người và giảm thiểu thiệt hại kinh tế mỗi năm.