(Top Banner Ad)
weather science
B2
noun B2 Khoa học tự nhiên

weather science

UK: /ˈweðə ˌsaɪəns/ • US: /ˈweðər ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thời tiết khí tượng học (rộng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the atmosphere and its phenomena, including weather and climate.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển và các hiện tượng của nó, bao gồm thời tiết và khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in weather science have improved our ability to predict hurricanes."

    "Những tiến bộ trong khoa học thời tiết đã cải thiện khả năng dự báo bão của chúng ta."

  • "She is studying weather science at university."

    "Cô ấy đang học khoa học thời tiết tại trường đại học."

  • "Weather science plays a vital role in agriculture."

    "Khoa học thời tiết đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather thời tiết
Verb weather chịu đựng, vượt qua (khó khăn, bão tố)
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Noun meteorology khí tượng học (thuật ngữ khoa học cho 'weather science')
Noun meteorologist nhà khí tượng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'weather')
*weh₁-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
English (component)
weather
Proto-Indo-European (for 'science')
*skei-
Latin
scientia
Old French
science
English (component)
science
English (compound)
weather science

Nguồn gốc của "Weather Science"

"Weather science" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "weather" (thời tiết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weder", chỉ các điều kiện khí quyển. Từ "science" (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin "scientia", có nghĩa là kiến thức hoặc sự hiểu biết. Khi ghép lại, "weather science" mô tả lĩnh vực nghiên cứu khoa học về thời tiết, khí hậu và các hiện tượng khí quyển khác.

Usage Note

Weather science encompasses a broad range of topics, from predicting daily weather patterns to understanding long-term climate change. It is closely related to meteorology, climatology, and atmospheric science. Meteorologist focuses on forecasting, while climatologist studies long-term trends.

Prepositions

in of

'In weather science' refers to working or studying within the field. 'Of weather science' refers to a specific aspect or element that is part of weather science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather science
  • modern modern weather science
    (khoa học thời tiết hiện đại)
  • advanced advanced weather science
    (khoa học thời tiết tiên tiến)
  • applied applied weather science
    (khoa học thời tiết ứng dụng)
Verb + weather science
  • study study weather science
    (nghiên cứu khoa học thời tiết)
  • advance advance weather science
    (thúc đẩy khoa học thời tiết)
  • contribute to contribute to weather science
    (đóng góp vào khoa học thời tiết)
Noun + weather science
  • field of field of weather science
    (lĩnh vực khoa học thời tiết)
  • principles of principles of weather science
    (các nguyên lý của khoa học thời tiết)
  • research in research in weather science
    (nghiên cứu trong khoa học thời tiết)

Idioms

  • the field of weather science

    lĩnh vực khoa học thời tiết

    "She decided to pursue a career in the challenging field of weather science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học thời tiết đầy thách thức.)

  • advances in weather science

    những tiến bộ trong khoa học thời tiết

    "Recent advances in weather science have greatly improved forecasting accuracy."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học thời tiết đã cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo.)

  • a breakthrough in weather science

    một bước đột phá trong khoa học thời tiết

    "The new satellite system marks a significant breakthrough in weather science."

    (Hệ thống vệ tinh mới đánh dấu một bước đột phá quan trọng trong khoa học thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather science

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển và các hiện tượng của nó, bao gồm thời tiết và khí hậu.

"Advances in weather science have improved our ability to predict hurricanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students study weather science diligently, they will understand climate change better.
Nếu học sinh học khoa học thời tiết một cách siêng năng, họ sẽ hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
Phủ định
If people don't pay attention to weather science, they won't be able to predict natural disasters accurately.
Nếu mọi người không chú ý đến khoa học thời tiết, họ sẽ không thể dự đoán chính xác các thảm họa tự nhiên.
Nghi vấn
Will we be able to improve weather forecasting if more investment is put into weather science?
Liệu chúng ta có thể cải thiện dự báo thời tiết nếu có nhiều đầu tư hơn vào khoa học thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather science".

Tầm quan trọng của dự báo thời tiết

Khoa học thời tiết, hay khí tượng học, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống hiện đại. Các dự báo thời tiết chính xác giúp ích cho nhiều ngành nghề như nông nghiệp (lên kế hoạch mùa vụ), hàng không (đảm bảo an toàn bay), hàng hải (lộ trình an toàn) và đặc biệt là công tác phòng chống thiên tai, bảo vệ tính mạng và tài sản con người trước bão lũ, hạn hán.

Từ dân gian đến khoa học

Trong lịch sử, con người thường dựa vào kinh nghiệm dân gian, quan sát tự nhiên hoặc thậm chí là tín ngưỡng để 'dự đoán' thời tiết. Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học thời tiết, việc hiểu và dự báo các hiện tượng khí quyển đã chuyển từ sự mê tín sang phương pháp nghiên cứu khoa học dựa trên dữ liệu, mô hình toán học và công nghệ hiện đại như vệ tinh và siêu máy tính, mang lại độ chính xác cao hơn rất nhiều.