(Top Banner Ad)
web hosting
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

web hosting

UK: /ˈwɛb ˌhəʊstɪŋ/ • US: /ˈwɛb ˌhoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ web dịch vụ lưu trữ web hosting web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or business of providing storage space and access for websites.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kinh doanh cung cấp không gian lưu trữ và truy cập cho các trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers reliable web hosting for small businesses."

    "Công ty của chúng tôi cung cấp dịch vụ web hosting đáng tin cậy cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Choosing the right web hosting is crucial for your online presence."

    "Chọn dịch vụ web hosting phù hợp là rất quan trọng đối với sự hiện diện trực tuyến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb host lưu trữ (một trang web), tiếp đón, tổ chức (sự kiện)
Noun host máy chủ, chủ nhà, người dẫn chương trình
Noun website trang web
Noun webmaster người quản trị web
Noun hosting dịch vụ lưu trữ, sự lưu trữ

Synonyms

hosting service (dịch vụ hosting)web server (máy chủ web)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Modern English
web (referring to the World Wide Web, c. 1990)
Latin
hospes
Modern English
host (verb, meaning 'to provide a place for', c. 1960s)
Modern English
hosting (noun/gerund from 'host', c. 1990s)
Modern English
web hosting (compound of 'web' + 'hosting', c. 1990s)

Sự Ra Đời Của 'Web Hosting'

Cụm từ 'web hosting' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của World Wide Web vào những năm 1990. Từ 'web' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là mạng lưới hoặc cái mạng nhện, sau này được áp dụng để chỉ Mạng Lưới Toàn Cầu (World Wide Web). Từ 'host' (động từ) mang ý nghĩa 'tiếp đón' hoặc 'cung cấp không gian, nơi ở cho ai đó'. Khi máy tính bắt đầu lưu trữ và cung cấp nội dung cho các trang web, khái niệm 'hosting' (sự lưu trữ, cung cấp dịch vụ) cho các 'web' ra đời, từ đó tạo nên 'web hosting' – dịch vụ cung cấp không gian và tài nguyên trên máy chủ để trang web của bạn có thể hoạt động trực tuyến và được mọi người truy cập.

Usage Note

Thuật ngữ "web hosting" thường được dùng để chỉ dịch vụ mà các công ty cung cấp để cho phép các cá nhân và tổ chức đăng tải trang web của họ lên Internet. Nó bao gồm việc cung cấp máy chủ, kết nối Internet và các dịch vụ liên quan để đảm bảo trang web hoạt động ổn định và có thể truy cập được từ mọi nơi trên thế giới. Khác với "website", chỉ đơn thuần là một tập hợp các trang web liên kết với nhau, "web hosting" là hạ tầng và dịch vụ giúp website đó tồn tại và hoạt động trên mạng.

Prepositions

for

"Web hosting for websites" chỉ rõ mục đích của dịch vụ là dành cho các trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web hosting
  • cheap cheap web hosting
    (dịch vụ web hosting giá rẻ)
  • reliable reliable web hosting
    (dịch vụ web hosting đáng tin cậy)
  • shared shared web hosting
    (web hosting chia sẻ)
  • dedicated dedicated web hosting
    (web hosting chuyên dụng)
  • cloud cloud web hosting
    (web hosting đám mây)
Verb + web hosting
  • provide provide web hosting
    (cung cấp dịch vụ web hosting)
  • choose choose web hosting
    (chọn dịch vụ web hosting)
  • manage manage web hosting
    (quản lý dịch vụ web hosting)
  • purchase purchase web hosting
    (mua dịch vụ web hosting)
Noun + web hosting
  • provider web hosting provider
    (nhà cung cấp web hosting)
  • service web hosting service
    (dịch vụ web hosting)
  • plan web hosting plan
    (gói dịch vụ web hosting)
  • company web hosting company
    (công ty web hosting)

Idioms

  • web hosting provider

    nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ web

    "Choosing a good web hosting provider is crucial for your website's performance."

    (Việc chọn một nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ web tốt là rất quan trọng đối với hiệu suất trang web của bạn.)

  • sign up for web hosting

    đăng ký dịch vụ lưu trữ web

    "You need to sign up for web hosting before you can publish your website."

    (Bạn cần đăng ký dịch vụ lưu trữ web trước khi có thể xuất bản trang web của mình.)

  • migrate web hosting

    di chuyển dịch vụ lưu trữ web

    "Many businesses choose to migrate web hosting to a new provider for better speed and features."

    (Nhiều doanh nghiệp chọn di chuyển dịch vụ lưu trữ web sang nhà cung cấp mới để có tốc độ và tính năng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web hosting

danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc kinh doanh cung cấp không gian lưu trữ và truy cập cho các trang web.

"Our company offers reliable web hosting for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been researching different web hosting solutions for months before finally choosing one.
Công ty đã nghiên cứu các giải pháp web hosting khác nhau trong nhiều tháng trước khi cuối cùng chọn một giải pháp.
Phủ định
They hadn't been experiencing any issues with their web hosting before the recent server migration.
Họ đã không gặp bất kỳ vấn đề gì với dịch vụ web hosting của họ trước khi di chuyển máy chủ gần đây.
Nghi vấn
Had the team been monitoring the web hosting performance closely before the sudden spike in traffic?
Liệu nhóm có theo dõi chặt chẽ hiệu suất web hosting trước khi lưu lượng truy cập tăng đột biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web hosting".

Nền Tảng Của Sự Hiện Diện Trực Tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc có một trang web là điều cần thiết đối với hầu hết các doanh nghiệp và cá nhân muốn tiếp cận khán giả toàn cầu. Web hosting chính là nền tảng cơ bản, cho phép trang web đó tồn tại và hoạt động trực tuyến, biến ý tưởng, thông tin thành một thực thể kỹ thuật số có thể truy cập được từ mọi nơi trên thế giới. Nó là 'ngôi nhà' của trang web trên Internet.

Cầu Nối Kỹ Thuật Số Toàn Cầu

Web hosting không chỉ là việc lưu trữ dữ liệu; nó còn là một yếu tố then chốt trong việc kết nối thế giới. Dịch vụ này cho phép các trang web được truy cập xuyên biên giới quốc gia mà không gặp trở ngại đáng kể. Dù máy chủ đặt ở một quốc gia, người dùng ở bất kỳ đâu trên thế giới vẫn có thể truy cập trang web một cách dễ dàng, thể hiện vai trò quan trọng của web hosting trong việc phổ biến thông tin và văn hóa trên quy mô toàn cầu.