(Top Banner Ad)
wedding certificate
B1
noun B1 Luật pháp, Hôn nhân và Gia đình

wedding certificate

UK: /ˈwɛdɪŋ sɜːˈtɪfɪkət/ • US: /ˈwɛdɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng nhận kết hôn giấy đăng ký kết hôn (thường dùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document that proves that two people are married.

Vietnamese Meaning

Giấy chứng nhận kết hôn, một văn bản chính thức chứng minh hai người đã kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple proudly displayed their wedding certificate."

    "Cặp đôi tự hào trưng bày giấy chứng nhận kết hôn của họ."

  • "You need to bring your wedding certificate to apply for the visa."

    "Bạn cần mang theo giấy chứng nhận kết hôn để xin visa."

  • "The original wedding certificate is required for the name change process."

    "Bản gốc giấy chứng nhận kết hôn là cần thiết cho quá trình đổi tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed kết hôn, cưới
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Noun newlywed người mới cưới (vợ hoặc chồng)
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Adjective certified được chứng nhận, có chứng chỉ
Noun certification sự cấp giấy chứng nhận, giấy chứng nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hôn nhân và Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadją (pledge)
Old English
weddian (to pledge, to marry)
Middle English
weddyng (the act of marrying)
Modern English
wedding
Late Latin
certificatum (attested fact)
Old French
certificat (a document proving a fact)
Middle English
certificate
Modern English
certificate
Modern English
wedding certificate (compound)

Nguồn gốc 'wedding' và 'certificate'

Từ 'wedding' (đám cưới) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weddian', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'kết hôn', liên quan đến việc trao lời thề. 'Certificate' (chứng nhận) có gốc từ tiếng Latin muộn 'certificatum', chỉ một sự việc đã được xác nhận. Khi kết hợp, 'wedding certificate' trở thành một 'giấy tờ chứng nhận cam kết hôn nhân', tức là giấy chứng nhận kết hôn.

Usage Note

Giấy chứng nhận kết hôn là bằng chứng pháp lý về việc hai người đã kết hôn. Nó thường được yêu cầu cho nhiều thủ tục hành chính, pháp lý, chẳng hạn như xin visa, đổi tên, hoặc thừa kế tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding certificate
  • official official wedding certificate
    (giấy chứng nhận kết hôn chính thức)
  • legal legal wedding certificate
    (giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp)
  • original original wedding certificate
    (giấy chứng nhận kết hôn bản gốc)
  • duplicate duplicate wedding certificate
    (bản sao giấy chứng nhận kết hôn)
  • valid valid wedding certificate
    (giấy chứng nhận kết hôn hợp lệ)
Verb + wedding certificate
  • sign sign the wedding certificate
    (ký vào giấy chứng nhận kết hôn)
  • obtain obtain a wedding certificate
    (có được, lấy được giấy chứng nhận kết hôn)
  • get get a wedding certificate
    (nhận, lấy giấy chứng nhận kết hôn)
  • issue issue a wedding certificate
    (cấp giấy chứng nhận kết hôn)
  • present present the wedding certificate
    (xuất trình giấy chứng nhận kết hôn)
  • lose lose your wedding certificate
    (làm mất giấy chứng nhận kết hôn)
  • replace replace a lost wedding certificate
    (làm lại giấy chứng nhận kết hôn bị mất)

Idioms

  • sign the wedding certificate

    ký vào giấy chứng nhận kết hôn (hợp pháp hóa cuộc hôn nhân)

    "After the ceremony, they signed the wedding certificate to make their marriage official."

    (Sau buổi lễ, họ đã ký vào giấy chứng nhận kết hôn để hợp thức hóa cuộc hôn nhân của mình.)

  • apply for a wedding certificate

    đăng ký/nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận kết hôn

    "You need to apply for a wedding certificate at the local registry office."

    (Bạn cần nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận kết hôn tại phòng hộ tịch địa phương.)

  • be issued a wedding certificate

    được cấp giấy chứng nhận kết hôn

    "They were issued their wedding certificate a week after the ceremony."

    (Họ đã được cấp giấy chứng nhận kết hôn một tuần sau buổi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding certificate

noun
Lật mặt

Giấy chứng nhận kết hôn, một văn bản chính thức chứng minh hai người đã kết hôn.

"The couple proudly displayed their wedding certificate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding certificate".

Bằng chứng pháp lý quan trọng

Giấy chứng nhận kết hôn là một tài liệu pháp lý cực kỳ quan trọng ở các nước phương Tây. Nó không chỉ là bằng chứng về việc hai người đã kết hôn mà còn cần thiết cho nhiều thủ tục hành chính như thay đổi họ, vấn đề thừa kế, nhập cư, hoặc xin hưởng các quyền lợi xã hội và bảo hiểm dành cho vợ/chồng.

Nghi thức và kỷ niệm đáng giá

Việc ký vào giấy chứng nhận kết hôn thường là một phần của nghi lễ cưới, đôi khi diễn ra ngay tại nơi làm lễ hoặc tại văn phòng đăng ký. Nhiều cặp đôi còn chọn đóng khung và treo giấy chứng nhận kết hôn như một vật kỷ niệm trang trọng, tượng trưng cho lời thề nguyện và khởi đầu cuộc sống chung.