wedding certificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giấy chứng nhận kết hôn, một văn bản chính thức chứng minh hai người đã kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple proudly displayed their wedding certificate."
"Cặp đôi tự hào trưng bày giấy chứng nhận kết hôn của họ."
-
"You need to bring your wedding certificate to apply for the visa."
"Bạn cần mang theo giấy chứng nhận kết hôn để xin visa."
-
"The original wedding certificate is required for the name change process."
"Bản gốc giấy chứng nhận kết hôn là cần thiết cho quá trình đổi tên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy chứng nhận kết hôn là bằng chứng pháp lý về việc hai người đã kết hôn. Nó thường được yêu cầu cho nhiều thủ tục hành chính, pháp lý, chẳng hạn như xin visa, đổi tên, hoặc thừa kế tài sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official wedding certificate (giấy chứng nhận kết hôn chính thức)
-
legal legal wedding certificate (giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp)
-
original original wedding certificate (giấy chứng nhận kết hôn bản gốc)
-
duplicate duplicate wedding certificate (bản sao giấy chứng nhận kết hôn)
-
valid valid wedding certificate (giấy chứng nhận kết hôn hợp lệ)
-
sign sign the wedding certificate (ký vào giấy chứng nhận kết hôn)
-
obtain obtain a wedding certificate (có được, lấy được giấy chứng nhận kết hôn)
-
get get a wedding certificate (nhận, lấy giấy chứng nhận kết hôn)
-
issue issue a wedding certificate (cấp giấy chứng nhận kết hôn)
-
present present the wedding certificate (xuất trình giấy chứng nhận kết hôn)
-
lose lose your wedding certificate (làm mất giấy chứng nhận kết hôn)
-
replace replace a lost wedding certificate (làm lại giấy chứng nhận kết hôn bị mất)
Idioms
-
sign the wedding certificate
ký vào giấy chứng nhận kết hôn (hợp pháp hóa cuộc hôn nhân)
"After the ceremony, they signed the wedding certificate to make their marriage official."
(Sau buổi lễ, họ đã ký vào giấy chứng nhận kết hôn để hợp thức hóa cuộc hôn nhân của mình.)
-
apply for a wedding certificate
đăng ký/nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận kết hôn
"You need to apply for a wedding certificate at the local registry office."
(Bạn cần nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận kết hôn tại phòng hộ tịch địa phương.)
-
be issued a wedding certificate
được cấp giấy chứng nhận kết hôn
"They were issued their wedding certificate a week after the ceremony."
(Họ đã được cấp giấy chứng nhận kết hôn một tuần sau buổi lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding certificate
nounGiấy chứng nhận kết hôn, một văn bản chính thức chứng minh hai người đã kết hôn.
"The couple proudly displayed their wedding certificate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding certificate".
