(Top Banner Ad)
increase in weight
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

increase in weight

UK: /ˈɪŋ.kriːs ɪn weɪt/ • US: /ˈɪn.kriːs ɪn weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng cân tăng cân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the amount someone or something weighs.

Vietnamese Meaning

Sự tăng về số lượng cân nặng của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An increase in weight can be a sign of underlying health issues."

    "Sự tăng cân có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "She noticed a significant increase in weight during the holidays."

    "Cô ấy nhận thấy sự tăng cân đáng kể trong suốt kỳ nghỉ."

  • "The doctor advised him to monitor any sudden increase in weight."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên theo dõi bất kỳ sự tăng cân đột ngột nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, làm tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adverb increasingly ngày càng tăng
Verb weigh cân, có trọng lượng
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Adjective weighty nặng nề, quan trọng
Adjective weightless không trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreiss-
Middle English
encresen
English
increase
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
weight
English
weight

Nguồn gốc 'increase' (tăng lên)

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn lên'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Về cơ bản, nó mô tả một quá trình mà một thứ gì đó trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Nguồn gốc 'weight' (trọng lượng)

Từ 'weight' có gốc từ tiếng Anh cổ 'wiht', liên quan đến khái niệm 'sức nặng' hoặc 'khối lượng'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ 'một vật nặng' hoặc 'cái gì đó có trọng lượng'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả lực hấp dẫn tác dụng lên một khối lượng.

Sự kết hợp: 'increase in weight'

Cụm từ 'increase in weight' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập này để mô tả hiện tượng khối lượng của một vật thể hoặc cơ thể sống trở nên lớn hơn, thường được hiểu là 'tăng cân' ở người và động vật.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự gia tăng về cân nặng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như ăn uống, bệnh tật, hoặc do các yếu tố sinh lý (ví dụ: tăng cân khi mang thai). Cần phân biệt với 'weight gain' thường được dùng rộng rãi hơn và có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: tăng cân do tập luyện). 'Increase in weight' thường nhấn mạnh vào sự thay đổi về số lượng, mang tính khách quan hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ sự tăng lên *trong* một cái gì đó (ở đây là cân nặng). Nó diễn tả mối quan hệ giữa hành động 'increase' (tăng) và đối tượng bị ảnh hưởng 'weight' (cân nặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in weight
  • significant a significant increase in weight
    (sự tăng cân đáng kể)
  • substantial a substantial increase in weight
    (sự tăng cân đáng kể/đáng kể)
  • slight a slight increase in weight
    (sự tăng cân nhẹ)
  • rapid a rapid increase in weight
    (sự tăng cân nhanh chóng)
  • gradual a gradual increase in weight
    (sự tăng cân từ từ/dần dần)
  • unexpected an unexpected increase in weight
    (sự tăng cân bất ngờ)
Verb + increase in weight
  • experience to experience an increase in weight
    (trải qua/ghi nhận sự tăng cân)
  • show to show an increase in weight
    (thể hiện/cho thấy sự tăng cân)
  • cause to cause an increase in weight
    (gây ra sự tăng cân)
  • monitor to monitor an increase in weight
    (theo dõi sự tăng cân)
increase in weight + Prepositional Phrase
  • increase in weight due to... an increase in weight due to fluid retention
    (sự tăng cân do giữ nước)
  • increase in weight during... an increase in weight during pregnancy
    (sự tăng cân trong thai kỳ)

Idioms

  • The phrase 'increase in weight' is generally used literally and descriptively, rather than as an idiom.

    Cụm từ 'increase in weight' thường được dùng theo nghĩa đen và mang tính mô tả, không phải là một thành ngữ.

    "The doctor noted a gradual increase in weight over the past few months."

    (Bác sĩ ghi nhận sự tăng cân dần dần trong vài tháng qua.)

  • A healthy increase in weight (common descriptive phrase)

    Sự tăng cân lành mạnh (một cụm từ mô tả phổ biến)

    "Babies should show a healthy increase in weight during their first year."

    (Trẻ sơ sinh nên cho thấy sự tăng cân lành mạnh trong năm đầu đời.)

  • Unexplained increase in weight (common descriptive phrase)

    Sự tăng cân không rõ nguyên nhân (một cụm từ mô tả phổ biến)

    "An unexplained increase in weight can be a symptom of an underlying medical condition."

    (Sự tăng cân không rõ nguyên nhân có thể là triệu chứng của một tình trạng y tế tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in weight

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng về số lượng cân nặng của ai đó hoặc cái gì đó.

"An increase in weight can be a sign of underlying health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has increased in weight recently.
Gần đây cô ấy đã tăng cân.
Phủ định
Has she not increased in weight?
Có phải cô ấy đã không tăng cân?
Nghi vấn
Did he increase in weight after the holidays?
Anh ấy có tăng cân sau kỳ nghỉ lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in weight".

Áp lực xã hội và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'increase in weight' (tăng cân) thường bị nhìn nhận tiêu cực do mối liên hệ với các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường. Đồng thời, có một áp lực xã hội lớn về việc duy trì vóc dáng thon gọn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định (như trẻ sơ sinh, người đang hồi phục bệnh), tăng cân lại là dấu hiệu tích cực của sự phát triển và phục hồi sức khỏe.

Tăng cân khi mang thai

Trong văn hóa phương Tây, 'increase in weight' trong quá trình mang thai là một phần hoàn toàn tự nhiên và cần thiết. Phụ nữ mang thai được khuyến khích tăng một lượng cân nhất định để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé, mặc dù mức tăng được coi là 'lành mạnh' có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và khuyến nghị y tế.