(Top Banner Ad)
poorly received
B2
Cụm tính từ (adjective phrase) B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

poorly received

Nghĩa tiếng Việt

không được đón nhận bị đón nhận tiêu cực bị đánh giá thấp không được hoan nghênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not welcomed or approved of; met with disapproval or criticism.

Vietnamese Meaning

Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự phản đối hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was poorly received by the employees."

    "Chính sách mới đã không được nhân viên đón nhận."

  • "The movie was poorly received by critics."

    "Bộ phim đã không được giới phê bình đánh giá cao."

  • "Her proposal was poorly received at the meeting."

    "Đề xuất của cô ấy đã không được đón nhận tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, không tốt
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón nhận
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp, sự đón nhận
Adjective received được tiếp nhận, được chấp nhận (dùng trong 'poorly received')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Old English
-lic
English
poorly
Latin
recipere
Old French
receivre
English
receive
English
poorly received

Nguồn gốc của 'poor' (nghèo)

Từ 'poor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'povre' trong tiếng Pháp cổ, mà lại xuất phát từ 'pauper' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghèo, không giàu có'. Ban đầu, nó mô tả tình trạng kinh tế thiếu thốn, sau này phát triển thêm nghĩa 'kém chất lượng' hoặc 'không đạt yêu cầu'.

Nguồn gốc của 'receive' (tiếp nhận)

Động từ 'receive' có nguồn gốc từ 'receivre' trong tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ 'recipere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhận lại, chấp nhận'. Nó liên quan đến hành động lấy hoặc chấp nhận thứ gì đó được đưa ra.

Sự kết hợp của 'poorly received'

Cụm từ 'poorly received' là sự kết hợp của trạng từ 'poorly' (theo một cách kém cỏi, tồi tệ) và quá khứ phân từ 'received' (được tiếp nhận). Nó mô tả việc một ý tưởng, sản phẩm, hoặc hành động bị đón nhận một cách tiêu cực, không được ủng hộ hoặc đánh giá cao bởi công chúng, phê bình gia, hoặc một nhóm người cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "poorly received" thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, ý tưởng, màn trình diễn, hoặc một hành động nào đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc bị đánh giá tiêu cực bởi công chúng, giới phê bình hoặc một nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh đến phản ứng tiêu cực hoặc sự thất vọng mà một cái gì đó gây ra. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác ở mức độ mạnh yếu. Ví dụ, 'unpopular' chỉ đơn thuần là không phổ biến, trong khi 'badly received' có thể được sử dụng thay thế, tuy nhiên, 'poorly received' nhấn mạnh vào chất lượng kém và kết quả là nhận được phản hồi tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'was/is/has been poorly received'
  • The idea The idea was poorly received.
    (Ý tưởng đó đã bị đón nhận một cách tồi tệ.)
  • The film The film was poorly received by critics.
    (Bộ phim đã bị giới phê bình đón nhận một cách tiêu cực.)
  • Their proposal Their proposal has been poorly received.
    (Đề xuất của họ đã bị đón nhận không tốt.)
  • The new policy The new policy is poorly received by the public.
    (Chính sách mới bị công chúng đón nhận kém.)
Trạng từ + 'poorly received'
  • very The play was very poorly received.
    (Vở kịch đã bị đón nhận rất tệ.)
  • critically The album was critically poorly received.
    (Album đã bị giới phê bình đón nhận một cách tiêu cực nghiêm trọng.)
  • generally His speech was generally poorly received.
    (Bài phát biểu của anh ấy nói chung đã bị đón nhận kém.)
Động từ + 'poorly received'
  • proved The initiative proved poorly received.
    (Sáng kiến đó đã chứng tỏ bị đón nhận tồi tệ.)
  • was deemed The decision was deemed poorly received.
    (Quyết định đó đã bị coi là không được đón nhận tốt.)
  • appeared The new feature appeared poorly received by users.
    (Tính năng mới dường như đã bị người dùng đón nhận kém.)

Idioms

  • to be poorly received by the public/critics

    bị công chúng/giới phê bình đón nhận một cách tiêu cực, không được ủng hộ

    "The politician's comments were poorly received by the public, causing a stir."

    (Những bình luận của chính trị gia đó đã bị công chúng đón nhận một cách tiêu cực, gây ra một làn sóng phản đối.)

  • a poorly received debut/launch

    một màn ra mắt/khởi động không được đón nhận tốt, gây thất vọng

    "Despite high expectations, the new product had a poorly received launch."

    (Mặc dù kỳ vọng cao, sản phẩm mới đã có một màn ra mắt không được đón nhận tốt.)

  • its poorly received performance/presentation

    màn trình diễn/thuyết trình của nó bị đón nhận kém, không thành công

    "The artist apologized for its poorly received performance at the festival."

    (Nghệ sĩ đã xin lỗi về màn trình diễn không được đón nhận tốt của mình tại lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly received

Cụm tính từ (adjective phrase)
Lật mặt

Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự phản đối hoặc chỉ trích.

"The new policy was poorly received by the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is poorly received by critics, the studio will likely lose money.
Nếu bộ phim bị giới phê bình đánh giá kém, hãng phim có thể sẽ mất tiền.
Phủ định
If the marketing campaign isn't well-executed, the product won't be well-received.
Nếu chiến dịch marketing không được thực hiện tốt, sản phẩm sẽ không được đón nhận.
Nghi vấn
Will the artist be disappointed if their new album is poorly received?
Liệu nghệ sĩ có thất vọng nếu album mới của họ không được đón nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly received".

Ảnh hưởng đến thành công thương mại

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, sách và trò chơi, việc một tác phẩm bị 'poorly received' (đón nhận kém) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Một bộ phim, album, hay trò chơi bị phê bình và công chúng quay lưng có thể dẫn đến doanh thu thấp, thua lỗ lớn, thậm chí hủy hoại danh tiếng của người sáng tạo hoặc công ty sản xuất. Điều này đặc biệt đúng ở các thị trường phương Tây, nơi ý kiến công chúng và giới phê bình đóng vai trò lớn trong việc định hình xu hướng và doanh số.

Hậu quả chính trị và xã hội

Đối với các chính trị gia, chính sách của chính phủ, hoặc các phát ngôn của người nổi tiếng, việc bị 'poorly received' có thể dẫn đến sự phản đối rộng rãi, mất uy tín, và thậm chí là thất bại trong các cuộc bầu cử hoặc phải rút lại chính sách. Trong một xã hội đề cao quyền tự do ngôn luận và phản biện, ý kiến công chúng có sức nặng đáng kể, và việc không nhận được sự ủng hộ có thể là một dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ cho các nhà lãnh đạo hoặc người có tầm ảnh hưởng.