(Top Banner Ad)
research-backed
C1
Tính từ C1 Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

research-backed

UK: /rɪˈsɜːtʃ bækt/ • US: /riˈsɜːrtʃ bækt/

Nghĩa tiếng Việt

được chứng minh bằng nghiên cứu dựa trên nghiên cứu có cơ sở khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supported or justified by scientific research.

Vietnamese Meaning

Được hỗ trợ hoặc chứng minh bằng nghiên cứu khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's claims are all research-backed."

    "Các tuyên bố của công ty đều được hỗ trợ bởi nghiên cứu."

  • "We need research-backed solutions to this problem."

    "Chúng ta cần các giải pháp được hỗ trợ bởi nghiên cứu cho vấn đề này."

  • "The new treatment is research-backed and has shown promising results."

    "Phương pháp điều trị mới được hỗ trợ bởi nghiên cứu và đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Verb back hỗ trợ, ủng hộ
Noun backing sự hỗ trợ, sự ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier
Old English
bæc
Middle English (14th C.)
research
Middle English (15th C.)
back
Modern English (20th C.)
research-backed

Nguồn gốc từ 'research-backed'

Từ 'research-backed' là một tính từ ghép hiện đại, ra đời từ việc kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Research' (nghiên cứu) đến từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Phần 'backed' (được hỗ trợ) là quá khứ phân từ của động từ 'back' (hỗ trợ), mà gốc là từ tiếng Anh cổ 'bæc' (lưng), sau phát triển nghĩa là 'đứng sau để hỗ trợ' hoặc 'cung cấp sự ủng hộ'. Vì vậy, 'research-backed' có nghĩa là 'được hỗ trợ bởi nghiên cứu', nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy dựa trên các bằng chứng khoa học.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các lý thuyết, phương pháp, chính sách hoặc sản phẩm đã được kiểm chứng và chứng minh hiệu quả thông qua các nghiên cứu khoa học. Nó nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin dựa trên bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + research-backed
  • product research-backed product
    (sản phẩm được chứng minh bằng nghiên cứu)
  • claim research-backed claim
    (tuyên bố có bằng chứng nghiên cứu)
  • evidence research-backed evidence
    (bằng chứng dựa trên nghiên cứu)
  • strategy research-backed strategy
    (chiến lược có cơ sở nghiên cứu)
  • approach research-backed approach
    (cách tiếp cận được hỗ trợ bởi nghiên cứu)
Adverb + research-backed
  • thoroughly thoroughly research-backed
    (được chứng minh kỹ lưỡng bằng nghiên cứu)
  • scientifically scientifically research-backed
    (được khoa học nghiên cứu và chứng minh)
  • robustly robustly research-backed
    (được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nghiên cứu)

Idioms

  • research-backed findings

    những phát hiện được hỗ trợ bởi nghiên cứu

    "The company proudly presented its research-backed findings to investors."

    (Công ty tự hào trình bày những phát hiện được hỗ trợ bởi nghiên cứu của mình cho các nhà đầu tư.)

  • rely on research-backed solutions

    dựa vào các giải pháp có cơ sở nghiên cứu

    "Experts advise us to rely on research-backed solutions for public health issues."

    (Các chuyên gia khuyên chúng ta nên dựa vào các giải pháp có cơ sở nghiên cứu cho các vấn đề sức khỏe cộng đồng.)

  • a research-backed approach

    một phương pháp tiếp cận có nghiên cứu hỗ trợ

    "Implementing a research-backed approach can significantly improve outcomes."

    (Áp dụng một phương pháp tiếp cận có nghiên cứu hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research-backed

Tính từ
Lật mặt

Được hỗ trợ hoặc chứng minh bằng nghiên cứu khoa học.

"The company's claims are all research-backed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research-backed".

Giá trị của minh chứng khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, y tế và kinh doanh, việc một sản phẩm, tuyên bố hay phương pháp được 'research-backed' (hỗ trợ bởi nghiên cứu) mang lại uy tín và độ tin cậy rất cao. Nó cho thấy có bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu hoặc thử nghiệm đã xác nhận tính hiệu quả hoặc sự thật của điều đó, thay vì chỉ là ý kiến cá nhân hay quảng cáo suông. Khái niệm này củng cố tầm quan trọng của tư duy phản biện và bằng chứng khách quan.

Niềm tin của người tiêu dùng

Người tiêu dùng phương Tây ngày càng chú trọng đến tính xác thực và minh bạch. Họ thường tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ có nhãn 'research-backed' vì điều đó hàm ý rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm độc lập hoặc phát triển dựa trên cơ sở khoa học, giúp họ yên tâm hơn về chất lượng và hiệu quả. Đây là một yếu tố marketing mạnh mẽ, xây dựng lòng tin, đặc biệt trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng, giáo dục và công nghệ.