(Top Banner Ad)
wellness promotion
B2
Noun Phrase B2 Y tế công cộng/Sức khỏe

wellness promotion

UK: /ˈwel.nəs prəˈməʊ.ʃən/ • US: /ˈwel.nəs prəˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xúc tiến sức khỏe tăng cường sức khỏe quảng bá sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities and strategies designed to encourage and support healthy behaviors and lifestyles.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và chiến lược được thiết kế để khuyến khích và hỗ trợ các hành vi và lối sống lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a comprehensive wellness promotion program for its employees."

    "Công ty đã khởi động một chương trình xúc tiến sức khỏe toàn diện cho nhân viên của mình."

  • "Wellness promotion activities include stress management workshops and healthy eating campaigns."

    "Các hoạt động xúc tiến sức khỏe bao gồm các hội thảo quản lý căng thẳng và các chiến dịch ăn uống lành mạnh."

  • "Effective wellness promotion strategies can reduce healthcare costs and improve employee productivity."

    "Các chiến lược xúc tiến sức khỏe hiệu quả có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe và cải thiện năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wellness sức khỏe toàn diện, tình trạng khỏe mạnh
Noun well-being tình trạng hạnh phúc và khỏe mạnh
Adjective well khỏe mạnh, tốt
Adjective unwell không khỏe, ốm
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, xúc tiến
Noun promoter người/tổ chức thúc đẩy
Adjective promotional thuộc về việc quảng bá/thúc đẩy

Synonyms

health promotion (xúc tiến sức khỏe)well-being promotion (xúc tiến hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Middle English
well
Old English suffix
-nes
Modern English
wellness
Latin
promovere (to move forward)
Old French
promocion
Middle English
promocion
Modern English
promotion

Nguồn gốc của 'Wellness Promotion'

'Wellness promotion' là một cụm từ tương đối hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'wellness' (sức khỏe toàn diện) có gốc từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt) và hậu tố '-ness', nhưng ý nghĩa hiện đại của nó, bao trùm cả thể chất, tinh thần và xã hội, chỉ thực sự phát triển và trở nên phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc chủ động duy trì và nâng cao sức khỏe, thay vì chỉ điều trị bệnh tật. 'Promotion' (sự thúc đẩy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'promovere' có nghĩa là 'di chuyển về phía trước', mang ý nghĩa khuyến khích, quảng bá. Do đó, 'wellness promotion' là sự kết hợp mạnh mẽ, mô tả hành động khuyến khích một trạng thái sức khỏe và hạnh phúc toàn diện.

Usage Note

Cụm từ 'wellness promotion' nhấn mạnh vào việc chủ động khuyến khích và hỗ trợ mọi người cải thiện sức khỏe của họ, thay vì chỉ đơn thuần điều trị bệnh. Nó bao gồm các biện pháp phòng ngừa và giáo dục. Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, sức khỏe doanh nghiệp, và các chương trình cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wellness promotion
  • implement implement wellness promotion
    (thực hiện các chương trình/hoạt động thúc đẩy sức khỏe)
  • support support wellness promotion
    (hỗ trợ việc thúc đẩy sức khỏe)
  • engage in engage in wellness promotion
    (tham gia vào việc thúc đẩy sức khỏe)
  • prioritize prioritize wellness promotion
    (ưu tiên thúc đẩy sức khỏe)
  • invest in invest in wellness promotion
    (đầu tư vào việc thúc đẩy sức khỏe)
Adjective + wellness promotion
  • effective effective wellness promotion
    (thúc đẩy sức khỏe hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive wellness promotion
    (thúc đẩy sức khỏe toàn diện)
  • proactive proactive wellness promotion
    (thúc đẩy sức khỏe chủ động)
  • public public wellness promotion
    (thúc đẩy sức khỏe cộng đồng)
  • corporate corporate wellness promotion
    (thúc đẩy sức khỏe trong doanh nghiệp)
Noun + wellness promotion
  • strategies for strategies for wellness promotion
    (các chiến lược thúc đẩy sức khỏe)
  • programs for programs for wellness promotion
    (các chương trình thúc đẩy sức khỏe)
  • initiatives in initiatives in wellness promotion
    (các sáng kiến trong việc thúc đẩy sức khỏe)

Idioms

  • spearhead wellness promotion efforts

    dẫn đầu các nỗ lực thúc đẩy sức khỏe

    "The HR department is spearheading wellness promotion efforts within the company."

    (Bộ phận nhân sự đang dẫn đầu các nỗ lực thúc đẩy sức khỏe trong công ty.)

  • a cornerstone of wellness promotion

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của việc thúc đẩy sức khỏe

    "Education is often a cornerstone of effective wellness promotion."

    (Giáo dục thường là một yếu tố cốt lõi của việc thúc đẩy sức khỏe hiệu quả.)

  • commit to wellness promotion

    cam kết thúc đẩy sức khỏe

    "Our organization is committed to wellness promotion for all employees."

    (Tổ chức của chúng tôi cam kết thúc đẩy sức khỏe cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellness promotion

Noun Phrase
Lật mặt

Các hoạt động và chiến lược được thiết kế để khuyến khích và hỗ trợ các hành vi và lối sống lành mạnh.

"The company launched a comprehensive wellness promotion program for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellness promotion".

Sự Chuyển Dịch từ Điều Trị Bệnh sang Sức Khỏe Toàn Diện

Tại nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, đã có một sự chuyển dịch văn hóa và y tế đáng kể từ mô hình chỉ tập trung điều trị bệnh tật sang một quan điểm toàn diện hơn, nhấn mạnh vào phòng ngừa, lối sống lành mạnh và hạnh phúc tổng thể (wellness). Xu hướng này đã tạo ra một ngành công nghiệp 'wellness' khổng lồ, nơi các cá nhân và tổ chức chủ động đầu tư vào sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội. Nó phản ánh nhận thức ngày càng cao rằng sức khỏe không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn là trạng thái sống tích cực và viên mãn.

Các Chương Trình Sức Khỏe Doanh Nghiệp (Corporate Wellness Programs)

Một biểu hiện rõ nét của 'wellness promotion' trong văn hóa phương Tây là sự phổ biến của các chương trình sức khỏe doanh nghiệp. Nhiều công ty cung cấp các lợi ích như thẻ tập gym, hội thảo quản lý căng thẳng, các sáng kiến ăn uống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Mục đích không chỉ là nâng cao sức khỏe và tinh thần làm việc, mà còn giảm tỷ lệ nghỉ ốm, tăng năng suất lao động và tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên.