(Top Banner Ad)
wetlands
B2
Danh từ B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

wetlands

UK: /ˈwetlændz/ • US: /ˈwetlændz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất ngập nước đất ướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas where water covers the soil, or is present either at or near the surface of the soil all year or for varying periods of time during the year, including swamps, marshes, bogs, and similar areas.

Vietnamese Meaning

Các khu vực mà nước bao phủ đất hoặc hiện diện ở hoặc gần bề mặt đất quanh năm hoặc trong các khoảng thời gian khác nhau trong năm, bao gồm đầm lầy, ao, đầm than bùn và các khu vực tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wetlands are vital habitats for many species of birds and amphibians."

    "Đất ngập nước là môi trường sống quan trọng đối với nhiều loài chim và lưỡng cư."

  • "The protection of wetlands is crucial for maintaining ecological balance."

    "Việc bảo vệ đất ngập nước là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái."

  • "Coastal wetlands act as a buffer against storm surges."

    "Đất ngập nước ven biển đóng vai trò như một vùng đệm chống lại bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wet ẩm ướt, ướt đẫm
Verb wet làm ướt, làm ẩm
Noun wetness sự ẩm ướt, độ ẩm
Noun land đất, vùng đất, đất đai
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Noun wetland vùng đất ngập nước (dạng số ít)

Synonyms

marsh (đầm lầy)swamp (bãi lầy)bog (đầm than bùn)fen (vùng đất thấp ngập nước kiềm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
wet
English
land
English
wetland

Nguồn gốc đơn giản của 'wetlands'

Từ 'wetlands' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'wet' (ẩm ướt) và 'land' (đất). Nó miêu tả chính xác những vùng đất có đặc điểm bị ngập nước vĩnh viễn hoặc theo mùa, tạo nên một môi trường sống độc đáo và quan trọng.

Usage Note

Từ 'wetlands' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một khu vực rộng lớn bao gồm nhiều loại môi trường sống khác nhau. 'Wetland' ở dạng số ít được sử dụng để chỉ một khu vực đất ngập nước cụ thể.

Prepositions

in of

- 'in wetlands': chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong khu vực đất ngập nước. Ví dụ: 'Many species live in wetlands'.
- 'of wetlands': biểu thị thuộc tính, thành phần, hoặc mối quan hệ liên quan đến đất ngập nước. Ví dụ: 'The importance of wetlands for biodiversity is undeniable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wetlands
  • vast vast wetlands
    (những vùng đất ngập nước rộng lớn)
  • coastal coastal wetlands
    (những vùng đất ngập nước ven biển)
  • protected protected wetlands
    (những vùng đất ngập nước được bảo vệ)
  • important important wetlands
    (những vùng đất ngập nước quan trọng)
Verb + wetlands
  • protect protect wetlands
    (bảo vệ các vùng đất ngập nước)
  • restore restore wetlands
    (phục hồi các vùng đất ngập nước)
  • destroy destroy wetlands
    (phá hủy các vùng đất ngập nước)
Noun + wetlands (as compound nouns)
  • wetland wetland conservation
    (sự bảo tồn vùng đất ngập nước)
  • wetland wetland management
    (sự quản lý vùng đất ngập nước)
  • wetland wetland ecosystems
    (các hệ sinh thái vùng đất ngập nước)

Idioms

  • wetland conservation

    bảo tồn vùng đất ngập nước (là một lĩnh vực hoặc hoạt động)

    "Wetland conservation is crucial for biodiversity."

    (Bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)

  • Ramsar site (or Ramsar wetland)

    Khu Ramsar (khu vực đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế theo Công ước Ramsar)

    "This national park is designated as a Ramsar site."

    (Vườn quốc gia này được chỉ định là một khu Ramsar.)

  • critical wetland habitat

    môi trường sống vùng đất ngập nước cực kỳ quan trọng/thiết yếu

    "The area provides critical wetland habitat for migratory birds."

    (Khu vực này cung cấp môi trường sống vùng đất ngập nước thiết yếu cho các loài chim di cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetlands

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực mà nước bao phủ đất hoặc hiện diện ở hoặc gần bề mặt đất quanh năm hoặc trong các khoảng thời gian khác nhau trong năm, bao gồm đầm lầy, ao, đầm than bùn và các khu vực tương tự.

"Wetlands are vital habitats for many species of birds and amphibians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetlands".

Tầm quan trọng sinh thái toàn cầu

Các vùng đất ngập nước thường được mệnh danh là 'thận của cảnh quan' hoặc 'siêu thị của thiên nhiên' vì vai trò thiết yếu của chúng trong việc lọc nước, kiểm soát lũ lụt, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, và hỗ trợ đa dạng sinh học. Chúng là một trong những hệ sinh thái năng suất nhất trên Trái đất.

Công ước Ramsar

Công ước Ramsar về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, đặc biệt là môi trường sống của chim nước, là một hiệp ước liên chính phủ toàn cầu được ký năm 1971. Công ước này thúc đẩy việc bảo tồn và sử dụng khôn khéo các vùng đất ngập nước trên toàn thế giới, thể hiện sự công nhận quốc tế về giá trị của chúng.