wetlands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas where water covers the soil, or is present either at or near the surface of the soil all year or for varying periods of time during the year, including swamps, marshes, bogs, and similar areas.
Vietnamese Meaning
Các khu vực mà nước bao phủ đất hoặc hiện diện ở hoặc gần bề mặt đất quanh năm hoặc trong các khoảng thời gian khác nhau trong năm, bao gồm đầm lầy, ao, đầm than bùn và các khu vực tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wetlands are vital habitats for many species of birds and amphibians."
"Đất ngập nước là môi trường sống quan trọng đối với nhiều loài chim và lưỡng cư."
-
"The protection of wetlands is crucial for maintaining ecological balance."
"Việc bảo vệ đất ngập nước là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái."
-
"Coastal wetlands act as a buffer against storm surges."
"Đất ngập nước ven biển đóng vai trò như một vùng đệm chống lại bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wetlands' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một khu vực rộng lớn bao gồm nhiều loại môi trường sống khác nhau. 'Wetland' ở dạng số ít được sử dụng để chỉ một khu vực đất ngập nước cụ thể.
Prepositions
- 'in wetlands': chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong khu vực đất ngập nước. Ví dụ: 'Many species live in wetlands'.
- 'of wetlands': biểu thị thuộc tính, thành phần, hoặc mối quan hệ liên quan đến đất ngập nước. Ví dụ: 'The importance of wetlands for biodiversity is undeniable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast wetlands (những vùng đất ngập nước rộng lớn)
-
coastal coastal wetlands (những vùng đất ngập nước ven biển)
-
protected protected wetlands (những vùng đất ngập nước được bảo vệ)
-
important important wetlands (những vùng đất ngập nước quan trọng)
-
protect protect wetlands (bảo vệ các vùng đất ngập nước)
-
restore restore wetlands (phục hồi các vùng đất ngập nước)
-
destroy destroy wetlands (phá hủy các vùng đất ngập nước)
-
wetland wetland conservation (sự bảo tồn vùng đất ngập nước)
-
wetland wetland management (sự quản lý vùng đất ngập nước)
-
wetland wetland ecosystems (các hệ sinh thái vùng đất ngập nước)
Idioms
-
wetland conservation
bảo tồn vùng đất ngập nước (là một lĩnh vực hoặc hoạt động)
"Wetland conservation is crucial for biodiversity."
(Bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
-
Ramsar site (or Ramsar wetland)
Khu Ramsar (khu vực đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế theo Công ước Ramsar)
"This national park is designated as a Ramsar site."
(Vườn quốc gia này được chỉ định là một khu Ramsar.)
-
critical wetland habitat
môi trường sống vùng đất ngập nước cực kỳ quan trọng/thiết yếu
"The area provides critical wetland habitat for migratory birds."
(Khu vực này cung cấp môi trường sống vùng đất ngập nước thiết yếu cho các loài chim di cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wetlands
Danh từCác khu vực mà nước bao phủ đất hoặc hiện diện ở hoặc gần bề mặt đất quanh năm hoặc trong các khoảng thời gian khác nhau trong năm, bao gồm đầm lầy, ao, đầm than bùn và các khu vực tương tự.
"Wetlands are vital habitats for many species of birds and amphibians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetlands".
