wheel and axle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple machine consisting of a wheel attached to a central axle, allowing for the efficient transfer of rotational force.
Vietnamese Meaning
Một loại máy đơn giản bao gồm một bánh xe gắn với một trục trung tâm, cho phép truyền lực quay một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The potter's wheel and axle allowed him to shape clay with ease."
"Bàn xoay gốm và trục cho phép anh ta tạo hình đất sét một cách dễ dàng."
-
"The steering wheel and axle of the car allows for easy turning."
"Vô lăng và trục của xe hơi cho phép rẽ dễ dàng."
-
"A doorknob is a simple example of a wheel and axle system."
"Tay nắm cửa là một ví dụ đơn giản về hệ thống bánh xe và trục."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một trong sáu loại máy đơn giản cổ điển (cùng với mặt phẳng nghiêng, cái nêm, đòn bẩy, ốc vít và ròng rọc). 'Wheel' chỉ bánh xe, bộ phận tròn quay. 'Axle' chỉ trục, bộ phận trung tâm cố định hoặc quay cùng bánh xe. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống cơ học hoàn chỉnh, không chỉ các bộ phận riêng lẻ.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về tác động lực lên hệ thống bánh xe và trục: 'The force is applied on the wheel and axle'. 'Of' được dùng để chỉ cấu tạo hoặc thuộc tính: 'The advantage of the wheel and axle is force multiplication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a wheel and axle (sử dụng bánh xe và trục)
-
design design a wheel and axle (thiết kế một hệ thống bánh xe và trục)
-
understand understand the wheel and axle (hiểu nguyên lý bánh xe và trục)
-
simple a simple wheel and axle (một bánh xe và trục đơn giản)
-
basic the basic wheel and axle (nguyên lý bánh xe và trục cơ bản)
-
efficient an efficient wheel and axle system (một hệ thống bánh xe và trục hiệu quả)
Idioms
-
the wheel and axle principle
nguyên lý bánh xe và trục
"Students learned about the wheel and axle principle in their physics class."
(Học sinh đã học về nguyên lý bánh xe và trục trong lớp vật lý của họ.)
-
a wheel and axle system
một hệ thống bánh xe và trục
"Many everyday tools utilize a wheel and axle system."
(Nhiều công cụ hàng ngày sử dụng một hệ thống bánh xe và trục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheel and axle
NounMột loại máy đơn giản bao gồm một bánh xe gắn với một trục trung tâm, cho phép truyền lực quay một cách hiệu quả.
"The potter's wheel and axle allowed him to shape clay with ease."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish the project, engineers will have improved the wheel and axle system significantly. |
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, các kỹ sư sẽ đã cải thiện đáng kể hệ thống bánh xe và trục. |
| Phủ định | By 2030, many cars won't have used the traditional wheel and axle design anymore. |
Đến năm 2030, nhiều ô tô sẽ không còn sử dụng thiết kế bánh xe và trục truyền thống nữa. |
| Nghi vấn | Will the mechanics have replaced the old axle with a new one by the end of the day? |
Liệu các thợ máy sẽ đã thay thế trục cũ bằng một trục mới vào cuối ngày hôm nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel and axle".
