(Top Banner Ad)
wheel and axle
A2
Noun A2 Vật lý, Kỹ thuật

wheel and axle

UK: /ˈwiːl ənd ˈæksəl/ • US: /ˈwiːl ænd ˈæksəl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe và trục hệ thống bánh xe và trục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple machine consisting of a wheel attached to a central axle, allowing for the efficient transfer of rotational force.

Vietnamese Meaning

Một loại máy đơn giản bao gồm một bánh xe gắn với một trục trung tâm, cho phép truyền lực quay một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potter's wheel and axle allowed him to shape clay with ease."

    "Bàn xoay gốm và trục cho phép anh ta tạo hình đất sét một cách dễ dàng."

  • "The steering wheel and axle of the car allows for easy turning."

    "Vô lăng và trục của xe hơi cho phép rẽ dễ dàng."

  • "A doorknob is a simple example of a wheel and axle system."

    "Tay nắm cửa là một ví dụ đơn giản về hệ thống bánh xe và trục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel bánh xe
Adj wheeled có bánh xe
Noun wheeler người lái xe; xe có bánh
Noun axle trục (bánh xe)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷekʷlo- (wheel)
Proto-Germanic
*hwehwlą (wheel)
Old English
hwēol (wheel)
Proto-Indo-European
*h₂eḱs- (axle)
Proto-Germanic
*ahsō (axle)
Old English
eax (axle)
Modern English
wheel and axle

Nguồn gốc của 'bánh xe và trục'

Cụm từ 'wheel and axle' mô tả một trong sáu loại máy cơ đơn giản cơ bản nhất, đã có mặt từ thời cổ đại. 'Wheel' (bánh xe) và 'axle' (trục) là hai bộ phận không thể tách rời, được phát minh riêng lẻ nhưng sau đó kết hợp với nhau, tạo ra một cuộc cách mạng trong giao thông vận tải và máy móc. Bánh xe giúp giảm ma sát và di chuyển vật nặng dễ dàng hơn, trong khi trục là điểm tựa để bánh xe quay. Sự kết hợp này là nền tảng cho vô số phát minh và công nghệ hiện đại.

Usage Note

Đây là một trong sáu loại máy đơn giản cổ điển (cùng với mặt phẳng nghiêng, cái nêm, đòn bẩy, ốc vít và ròng rọc). 'Wheel' chỉ bánh xe, bộ phận tròn quay. 'Axle' chỉ trục, bộ phận trung tâm cố định hoặc quay cùng bánh xe. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống cơ học hoàn chỉnh, không chỉ các bộ phận riêng lẻ.

Prepositions

on of

'On' được dùng khi nói về tác động lực lên hệ thống bánh xe và trục: 'The force is applied on the wheel and axle'. 'Of' được dùng để chỉ cấu tạo hoặc thuộc tính: 'The advantage of the wheel and axle is force multiplication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wheel and axle
  • use use a wheel and axle
    (sử dụng bánh xe và trục)
  • design design a wheel and axle
    (thiết kế một hệ thống bánh xe và trục)
  • understand understand the wheel and axle
    (hiểu nguyên lý bánh xe và trục)
Adjective + wheel and axle
  • simple a simple wheel and axle
    (một bánh xe và trục đơn giản)
  • basic the basic wheel and axle
    (nguyên lý bánh xe và trục cơ bản)
  • efficient an efficient wheel and axle system
    (một hệ thống bánh xe và trục hiệu quả)

Idioms

  • the wheel and axle principle

    nguyên lý bánh xe và trục

    "Students learned about the wheel and axle principle in their physics class."

    (Học sinh đã học về nguyên lý bánh xe và trục trong lớp vật lý của họ.)

  • a wheel and axle system

    một hệ thống bánh xe và trục

    "Many everyday tools utilize a wheel and axle system."

    (Nhiều công cụ hàng ngày sử dụng một hệ thống bánh xe và trục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheel and axle

Noun
Lật mặt

Một loại máy đơn giản bao gồm một bánh xe gắn với một trục trung tâm, cho phép truyền lực quay một cách hiệu quả.

"The potter's wheel and axle allowed him to shape clay with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, engineers will have improved the wheel and axle system significantly.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, các kỹ sư sẽ đã cải thiện đáng kể hệ thống bánh xe và trục.
Phủ định
By 2030, many cars won't have used the traditional wheel and axle design anymore.
Đến năm 2030, nhiều ô tô sẽ không còn sử dụng thiết kế bánh xe và trục truyền thống nữa.
Nghi vấn
Will the mechanics have replaced the old axle with a new one by the end of the day?
Liệu các thợ máy sẽ đã thay thế trục cũ bằng một trục mới vào cuối ngày hôm nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel and axle".

Cuộc Cách mạng của Bánh xe và Trục

Bánh xe và trục được coi là một trong những phát minh vĩ đại nhất của nhân loại, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nền văn minh. Nó đã cách mạng hóa giao thông vận tải, nông nghiệp, và xây dựng, cho phép con người di chuyển hàng hóa nặng, khai thác sức mạnh của động vật và tạo ra các công cụ phức tạp hơn, từ xe cút kít đến động cơ hơi nước.

Biểu tượng của Sự Tiến bộ

Do vai trò lịch sử quan trọng và khả năng tạo ra chuyển động liên tục, bánh xe (và trục đi kèm) thường được coi là biểu tượng của sự tiến bộ, sự đổi mới và sự vận hành không ngừng nghỉ của máy móc và xã hội. Nó thể hiện khả năng của con người trong việc thay đổi thế giới thông qua kỹ thuật.