benign magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
benign: gentle, kindly; not harmful to health or environment.
Vietnamese Meaning
benign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The healer used benign magic to mend the broken bones."
"Người chữa bệnh đã sử dụng phép thuật lành tính để chữa lành những xương bị gãy."
-
"She practiced only benign magic, using her powers to help others."
"Cô ấy chỉ thực hành phép thuật lành tính, sử dụng sức mạnh của mình để giúp đỡ người khác."
-
"The village was protected by a circle of benign magic."
"Ngôi làng được bảo vệ bởi một vòng tròn phép thuật lành tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'benign' thường được sử dụng để mô tả những điều có bản chất tốt đẹp, không gây hại hoặc không có tác động tiêu cực. Trong ngữ cảnh 'benign magic', nó nhấn mạnh đến loại phép thuật mang tính hỗ trợ, chữa lành, hoặc đem lại lợi ích mà không gây ra những hậu quả xấu hoặc nguy hiểm. So sánh với 'malicious magic' (phép thuật độc ác) hoặc 'dark magic' (phép thuật hắc ám) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pure pure benign magic (Phép thuật hiền lành thuần khiết.)
-
Simple simple benign magic (Phép thuật nhân từ đơn giản (không phức tạp).)
-
Ancient ancient benign magic (Phép thuật hiền lành cổ xưa.)
-
Wield wield benign magic (Sử dụng/Vận dụng phép thuật hiền lành.)
-
Practice practice benign magic (Thực hành phép thuật nhân từ.)
-
Infuse infuse benign magic (Truyền phép thuật hiền lành (vào vật gì đó).)
-
Source of the source of benign magic (Nguồn gốc của phép thuật hiền lành.)
-
Shield of a shield of benign magic (Một lá chắn bằng phép thuật nhân từ.)
Idioms
-
A touch of benign magic
Một chút tác động tích cực, sự may mắn hoặc thay đổi tinh tế mang lại lợi ích.
"The reorganization added a touch of benign magic to the office environment, making everyone happier."
(Việc tái tổ chức đã thêm một chút phép màu tích cực vào môi trường văn phòng, khiến mọi người vui vẻ hơn.)
-
Weaving benign magic
Thực hiện những hành động nhỏ bé nhưng có lợi, mang lại kết quả tốt đẹp một cách âm thầm.
"The teacher was quietly weaving benign magic in the classroom, encouraging every struggling student."
(Người giáo viên lặng lẽ thực hiện những 'phép màu' tốt đẹp trong lớp học, khuyến khích từng học sinh gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign magic
tính từbenign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.
"The healer used benign magic to mend the broken bones."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers believe that the protection spell was cast with benign magic. |
Dân làng tin rằng bùa bảo vệ đã được yểm bằng phép thuật lành tính. |
| Phủ định | The potion's effects are not considered benign if harmful side effects are felt. |
Tác dụng của thuốc không được coi là lành tính nếu cảm thấy tác dụng phụ có hại. |
| Nghi vấn | Is the curse believed to be lifted only with benign magic? |
Lời nguyền có được tin là chỉ có thể được giải bằng phép thuật lành tính không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wizard was performing benign magic, healing the villagers' wounds. |
Vị pháp sư đang thực hiện phép thuật lành tính, chữa lành vết thương cho dân làng. |
| Phủ định | She wasn't practicing benign magic; instead, she was conjuring illusions. |
Cô ấy không thực hành phép thuật lành tính; thay vào đó, cô ấy đang tạo ra ảo ảnh. |
| Nghi vấn | Were they using benign magic to protect the forest from the encroaching darkness? |
Họ có đang sử dụng phép thuật lành tính để bảo vệ khu rừng khỏi bóng tối đang lan rộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign magic".
