(Top Banner Ad)
benign magic
B2
tính từ B2 Giả tưởng, Văn học, Ngôn ngữ học

benign magic

UK: /bɪˈnaɪn ˈmædʒɪk/ • US: /bɪˈnaɪn ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật lành tính ma thuật vô hại phép thuật thiện lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

benign: gentle, kindly; not harmful to health or environment.

Vietnamese Meaning

benign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The healer used benign magic to mend the broken bones."

    "Người chữa bệnh đã sử dụng phép thuật lành tính để chữa lành những xương bị gãy."

  • "She practiced only benign magic, using her powers to help others."

    "Cô ấy chỉ thực hành phép thuật lành tính, sử dụng sức mạnh của mình để giúp đỡ người khác."

  • "The village was protected by a circle of benign magic."

    "Ngôi làng được bảo vệ bởi một vòng tròn phép thuật lành tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benignity Sự hiền hậu, lòng nhân từ, tính lành tính.
Adverb benignly Một cách hiền lành, nhân từ, không gây hại.
Adjective magical Thuộc về phép thuật, huyền diệu.
Noun magician Nhà ảo thuật, người thực hiện phép thuật.
Noun magic wand Đũa phép thuật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giả tưởng, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + gignere (to beget)
Ancient Greek
magike (art of the Magi)
Old French
benigne + magique
English (14th C)
benign magic

Nguồn gốc của 'Benign'

Từ 'benign' (hiền lành, nhân từ) xuất phát từ tiếng Latin 'benignus', được ghép từ 'bene' (tốt) và gốc 'gignere' (sinh ra). Ban đầu nó có nghĩa là 'sinh ra tốt đẹp' hoặc 'có bản chất tốt'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa là nhân từ, không gây hại, đặc biệt phổ biến trong y học (khối u lành tính).

Nguồn gốc của 'Magic'

Từ 'magic' (phép thuật) có nguồn gốc từ 'Magi', tên gọi các tư tế (linh mục) của Ba Tư cổ đại. Người Hy Lạp cổ đại gọi các nghi lễ và kiến thức bí ẩn của họ là 'magike techne' (nghệ thuật của Magi). Dần dần, từ này được dùng để chỉ mọi loại sức mạnh siêu nhiên hoặc bí ẩn.

Usage Note

Từ 'benign' thường được sử dụng để mô tả những điều có bản chất tốt đẹp, không gây hại hoặc không có tác động tiêu cực. Trong ngữ cảnh 'benign magic', nó nhấn mạnh đến loại phép thuật mang tính hỗ trợ, chữa lành, hoặc đem lại lợi ích mà không gây ra những hậu quả xấu hoặc nguy hiểm. So sánh với 'malicious magic' (phép thuật độc ác) hoặc 'dark magic' (phép thuật hắc ám) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • Pure pure benign magic
    (Phép thuật hiền lành thuần khiết.)
  • Simple simple benign magic
    (Phép thuật nhân từ đơn giản (không phức tạp).)
  • Ancient ancient benign magic
    (Phép thuật hiền lành cổ xưa.)
Verbs of Action
  • Wield wield benign magic
    (Sử dụng/Vận dụng phép thuật hiền lành.)
  • Practice practice benign magic
    (Thực hành phép thuật nhân từ.)
  • Infuse infuse benign magic
    (Truyền phép thuật hiền lành (vào vật gì đó).)
Phrasal Constructs
  • Source of the source of benign magic
    (Nguồn gốc của phép thuật hiền lành.)
  • Shield of a shield of benign magic
    (Một lá chắn bằng phép thuật nhân từ.)

Idioms

  • A touch of benign magic

    Một chút tác động tích cực, sự may mắn hoặc thay đổi tinh tế mang lại lợi ích.

    "The reorganization added a touch of benign magic to the office environment, making everyone happier."

    (Việc tái tổ chức đã thêm một chút phép màu tích cực vào môi trường văn phòng, khiến mọi người vui vẻ hơn.)

  • Weaving benign magic

    Thực hiện những hành động nhỏ bé nhưng có lợi, mang lại kết quả tốt đẹp một cách âm thầm.

    "The teacher was quietly weaving benign magic in the classroom, encouraging every struggling student."

    (Người giáo viên lặng lẽ thực hiện những 'phép màu' tốt đẹp trong lớp học, khuyến khích từng học sinh gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign magic

tính từ
Lật mặt

benign: lành tính, hiền lành, không gây hại, không nguy hiểm.

"The healer used benign magic to mend the broken bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers believe that the protection spell was cast with benign magic.
Dân làng tin rằng bùa bảo vệ đã được yểm bằng phép thuật lành tính.
Phủ định
The potion's effects are not considered benign if harmful side effects are felt.
Tác dụng của thuốc không được coi là lành tính nếu cảm thấy tác dụng phụ có hại.
Nghi vấn
Is the curse believed to be lifted only with benign magic?
Lời nguyền có được tin là chỉ có thể được giải bằng phép thuật lành tính không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard was performing benign magic, healing the villagers' wounds.
Vị pháp sư đang thực hiện phép thuật lành tính, chữa lành vết thương cho dân làng.
Phủ định
She wasn't practicing benign magic; instead, she was conjuring illusions.
Cô ấy không thực hành phép thuật lành tính; thay vào đó, cô ấy đang tạo ra ảo ảnh.
Nghi vấn
Were they using benign magic to protect the forest from the encroaching darkness?
Họ có đang sử dụng phép thuật lành tính để bảo vệ khu rừng khỏi bóng tối đang lan rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign magic".

Phân biệt Phép thuật Trắng và Đen

Trong văn hóa dân gian và giả tưởng phương Tây, phép thuật thường được chia làm hai loại: 'Black Magic' (Phép thuật Hắc ám) dùng để gây hại, và 'White Magic' (Phép thuật Trắng) dùng để chữa lành, bảo vệ. 'Benign magic' chính là thuật ngữ mô tả loại 'White Magic' này, nhấn mạnh mục đích nhân từ và không độc hại của nó.

Sự liên kết với Thiên nhiên và Hộ mệnh

Trong nhiều câu chuyện thần thoại, phép thuật hiền lành thường gắn liền với các yếu tố tự nhiên như cây cỏ, ánh sáng, hoặc nước. Nó thường được sử dụng để tạo ra bùa hộ mệnh, xua đuổi tà ma, hoặc bảo vệ các khu rừng và sinh vật vô tội. Đây là nguồn sức mạnh của các nhân vật như pháp sư tốt bụng hay tiên nữ.