(Top Banner Ad)
white room
B1
Danh từ B1 Tổng quát

white room

UK: /ˈwaɪtˌruːm/ • US: /ˈwaɪtˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trắng không gian trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room with white walls, often used in experiments or to deprive someone of sensory input.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng có tường màu trắng, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc để tước đoạt các kích thích giác quan của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist felt inspired in the stark white room."

    "Người nghệ sĩ cảm thấy đầy cảm hứng trong căn phòng trắng tinh khôi."

  • "The suspect was interrogated in a white room to minimize distractions."

    "Nghi phạm bị thẩm vấn trong một căn phòng trắng để giảm thiểu sự xao nhãng."

  • "Many believe that spending time in a 'white room' state of mind can boost creativity."

    "Nhiều người tin rằng dành thời gian trong trạng thái tâm trí 'căn phòng trắng' có thể thúc đẩy sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white room phòng trắng (có thể là phòng sạch, phòng cách ly giác quan hoặc phòng sơn trắng)
Adjective white màu trắng; trong sạch, tinh khiết
Noun whiteness sự trắng, độ trắng; sự trong trắng
Noun room căn phòng; không gian; chỗ trống
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweyd-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
Proto-Indo-European
*reue-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Modern English
room
Modern English
white room

Nguồn gốc của 'phòng trắng'

Cụm từ 'white room' (phòng trắng) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ cơ bản: 'white' (trắng) và 'room' (căn phòng). Từ 'white' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (hwīt), chỉ màu sắc của ánh sáng hoặc sự tinh khiết. Tương tự, 'room' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ (rūm), mang nghĩa không gian hoặc nơi trú ngụ. Ban đầu, 'white room' chỉ đơn thuần là một căn phòng được sơn màu trắng. Tuy nhiên, trong thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mở rộng đáng kể để chỉ những không gian chuyên biệt, như 'phòng sạch' (cleanroom) trong công nghiệp hoặc 'phòng cách ly giác quan' (sensory deprivation chamber) trong nghiên cứu tâm lý, nơi màu trắng thường được dùng để tạo môi trường trung tính hoặc vô trùng.

Usage Note

Cụm từ 'white room' thường mang nghĩa bóng chỉ sự cô lập, trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm cực đoan như tra tấn tâm lý hoặc thiền định sâu sắc.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The prisoner was kept in a white room.' Sử dụng 'into' để chỉ sự di chuyển vào phòng: 'They took him into a white room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white room
  • sterile sterile white room
    (phòng trắng vô trùng)
  • empty empty white room
    (phòng trắng trống rỗng)
  • soundproof soundproof white room
    (phòng trắng cách âm)
  • stark stark white room
    (phòng trắng đơn sơ/trơ trụi)
Verb + white room
  • enter enter a white room
    (đi vào một phòng trắng)
  • design design a white room
    (thiết kế một phòng trắng)
  • clean clean a white room
    (làm sạch một phòng trắng)
Noun + white room
  • access access to a white room
    (quyền tiếp cận phòng trắng)
  • door door of the white room
    (cánh cửa của phòng trắng)

Idioms

  • white room conditions

    điều kiện như phòng sạch (rất nghiêm ngặt, vô trùng hoặc được kiểm soát chặt chẽ, thường dùng để ám chỉ môi trường cần độ tinh khiết cao)

    "The chip manufacturing process requires white room conditions to prevent contamination."

    (Quy trình sản xuất chip đòi hỏi điều kiện phòng sạch để ngăn ngừa ô nhiễm.)

  • sent to the white room

    bị đưa vào phòng trắng (ngụ ý bị cô lập, thẩm vấn hoặc cách ly trong một môi trường tối giản và bị kiểm soát)

    "After the data breach, the suspect was sent to the white room for intense questioning."

    (Sau vụ rò rỉ dữ liệu, nghi phạm đã bị đưa vào phòng trắng để thẩm vấn gắt gao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white room

Danh từ
Lật mặt

Một căn phòng có tường màu trắng, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc để tước đoạt các kích thích giác quan của một người.

"The artist felt inspired in the stark white room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the room white, creating a white room effect.
Người họa sĩ đang sơn phòng màu trắng, tạo hiệu ứng phòng trắng.
Phủ định
They weren't designing the set to be a white room; they wanted more color.
Họ không thiết kế bối cảnh thành một phòng trắng; họ muốn nhiều màu sắc hơn.
Nghi vấn
Were they white-rooming the suspect to interrogate him?
Họ có đang cách ly nghi phạm trong phòng trắng để thẩm vấn anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white room".

Phòng Sạch (Cleanroom) trong Công Nghiệp và Khoa học

Khái niệm 'white room' thường gắn liền với 'phòng sạch' (cleanroom) – một không gian được thiết kế đặc biệt để kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố môi trường như nồng độ hạt bụi, vi sinh vật, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất. Những phòng này là cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp nhạy cảm như sản xuất chất bán dẫn, dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu khoa học, nơi ngay cả một hạt bụi nhỏ cũng có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng cho sản phẩm hoặc kết quả thí nghiệm.

Phòng Cách Ly Giác Quan (Sensory Deprivation Chamber)

Một ý nghĩa văn hóa khác của 'white room' liên quan đến 'phòng cách ly giác quan' (sensory deprivation chamber) hay 'bồn phao' (float tank). Đây là những không gian (thường tối hoặc màu trắng đơn điệu) được thiết kế để loại bỏ tối đa các kích thích giác quan từ bên ngoài (ánh sáng, âm thanh, trọng lực). Chúng được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý, thiền định, trị liệu thư giãn và được cho là giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung, và khám phá trạng thái ý thức sâu sắc hơn.