white room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room with white walls, often used in experiments or to deprive someone of sensory input.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng có tường màu trắng, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc để tước đoạt các kích thích giác quan của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist felt inspired in the stark white room."
"Người nghệ sĩ cảm thấy đầy cảm hứng trong căn phòng trắng tinh khôi."
-
"The suspect was interrogated in a white room to minimize distractions."
"Nghi phạm bị thẩm vấn trong một căn phòng trắng để giảm thiểu sự xao nhãng."
-
"Many believe that spending time in a 'white room' state of mind can boost creativity."
"Nhiều người tin rằng dành thời gian trong trạng thái tâm trí 'căn phòng trắng' có thể thúc đẩy sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | white room | phòng trắng (có thể là phòng sạch, phòng cách ly giác quan hoặc phòng sơn trắng) |
| Adjective | white | màu trắng; trong sạch, tinh khiết |
| Noun | whiteness | sự trắng, độ trắng; sự trong trắng |
| Noun | room | căn phòng; không gian; chỗ trống |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'white room' thường mang nghĩa bóng chỉ sự cô lập, trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm cực đoan như tra tấn tâm lý hoặc thiền định sâu sắc.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The prisoner was kept in a white room.' Sử dụng 'into' để chỉ sự di chuyển vào phòng: 'They took him into a white room.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sterile sterile white room (phòng trắng vô trùng)
-
empty empty white room (phòng trắng trống rỗng)
-
soundproof soundproof white room (phòng trắng cách âm)
-
stark stark white room (phòng trắng đơn sơ/trơ trụi)
-
enter enter a white room (đi vào một phòng trắng)
-
design design a white room (thiết kế một phòng trắng)
-
clean clean a white room (làm sạch một phòng trắng)
-
access access to a white room (quyền tiếp cận phòng trắng)
-
door door of the white room (cánh cửa của phòng trắng)
Idioms
-
white room conditions
điều kiện như phòng sạch (rất nghiêm ngặt, vô trùng hoặc được kiểm soát chặt chẽ, thường dùng để ám chỉ môi trường cần độ tinh khiết cao)
"The chip manufacturing process requires white room conditions to prevent contamination."
(Quy trình sản xuất chip đòi hỏi điều kiện phòng sạch để ngăn ngừa ô nhiễm.)
-
sent to the white room
bị đưa vào phòng trắng (ngụ ý bị cô lập, thẩm vấn hoặc cách ly trong một môi trường tối giản và bị kiểm soát)
"After the data breach, the suspect was sent to the white room for intense questioning."
(Sau vụ rò rỉ dữ liệu, nghi phạm đã bị đưa vào phòng trắng để thẩm vấn gắt gao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white room
Danh từMột căn phòng có tường màu trắng, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hoặc để tước đoạt các kích thích giác quan của một người.
"The artist felt inspired in the stark white room."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was painting the room white, creating a white room effect. |
Người họa sĩ đang sơn phòng màu trắng, tạo hiệu ứng phòng trắng. |
| Phủ định | They weren't designing the set to be a white room; they wanted more color. |
Họ không thiết kế bối cảnh thành một phòng trắng; họ muốn nhiều màu sắc hơn. |
| Nghi vấn | Were they white-rooming the suspect to interrogate him? |
Họ có đang cách ly nghi phạm trong phòng trắng để thẩm vấn anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white room".
