(Top Banner Ad)
blank space
A2
Danh từ A2 Tổng quát, Tin học (Tùy ngữ cảnh)

blank space

UK: /blæŋk speɪs/ • US: /blæŋk speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống chỗ trống vùng trống khoảng trắng (tin học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An empty area or gap; a space containing nothing.

Vietnamese Meaning

Một khoảng trống hoặc khe hở; một không gian không chứa gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill in the blank space with your name."

    "Vui lòng điền tên của bạn vào khoảng trống."

  • "The artist left a blank space on the canvas."

    "Họa sĩ để lại một khoảng trống trên khung vẽ."

  • "There is a blank space in my memory; I can't remember what happened then."

    "Có một khoảng trống trong ký ức của tôi; tôi không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra lúc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blank trống, để trắng (không có chữ viết hay hình ảnh)
Noun blankness sự trống rỗng, sự vô hồn (của ánh mắt)
Verb to blank (out) trở nên trống rỗng, đột nhiên không nhớ ra gì
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spacing sự giãn cách, khoảng cách (giữa các chữ, các dòng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tin học (Tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'blank')
*blankaz ('to shine, white')
Old French (for 'blank')
blanc ('white')
Latin (for 'space')
spatium ('room, area')
Old French (for 'space')
espace
Middle English
blank space

Từ 'Trắng' đến 'Trống'

Từ 'blank' ban đầu có nghĩa là 'trắng' hoặc 'sáng bóng' trong các ngôn ngữ German cổ. Ý tưởng này được giữ lại khi nó du nhập vào tiếng Anh. Một trang giấy trắng là một trang giấy chưa được viết lên, do đó 'blank' dần mang nghĩa là 'trống' hoặc 'chưa được điền vào'.

Không gian là 'Căn phòng'

Từ 'space' bắt nguồn từ 'spatium' trong tiếng Latin, có nghĩa là một 'căn phòng', 'khu vực' hoặc 'khoảng không gian'. Theo thời gian, nó không chỉ dùng để chỉ không gian vật lý như một căn phòng, mà còn chỉ cả những khoảng trống trừu tượng trên một trang giấy hay trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ 'blank space' thường dùng để chỉ một khu vực trống về mặt vật lý (ví dụ: một khoảng trống trên giấy, một khoảng trống trên tường) hoặc trừu tượng (ví dụ: một khoảng trống trong kiến thức, một khoảng trống trong bộ nhớ). Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất cứ thứ gì trong khu vực đó. Khác với 'empty space', 'blank space' thường ngụ ý sự sẵn sàng để được lấp đầy hoặc sử dụng.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi khoảng trống nằm trong một khu vực lớn hơn: 'There's a blank space in the form.' 'on' thường được dùng khi khoảng trống nằm trên bề mặt: 'Write your name on the blank space.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blank space
  • fill in the blank space
    (điền vào chỗ trống)
  • leave a blank space
    (để lại một khoảng trống)
  • stare into a blank space
    (nhìn chằm chằm vào khoảng không)
  • create a blank space
    (tạo ra một khoảng trống)
Adjective + blank space
  • a large blank space
    (một khoảng trống lớn)
  • an empty blank space
    (một khoảng không trống rỗng)
  • a vast blank space
    (một khoảng không gian rộng lớn, mênh mông)
  • a white blank space
    (một khoảng trống màu trắng (thường trên giấy hoặc màn hình))

Idioms

  • my mind is a blank space / my mind went blank

    đầu óc trống rỗng, đột nhiên không thể nhớ hay nghĩ ra điều gì

    "When the teacher asked me the question, my mind went completely blank."

    (Khi giáo viên hỏi tôi câu đó, đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng.)

  • a blank space on the map

    một vùng đất chưa được khám phá, một lĩnh vực còn xa lạ, chưa được biết đến

    "To early explorers, the Amazon rainforest was a complete blank space on the map."

    (Đối với những nhà thám hiểm thời kỳ đầu, rừng rậm Amazon là một vùng đất hoàn toàn chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blank space

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng trống hoặc khe hở; một không gian không chứa gì.

"Please fill in the blank space with your name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the document contains a blank space indicates missing information.
Việc tài liệu chứa một khoảng trống cho thấy thông tin bị thiếu.
Phủ định
Whether there is a blank space in the code isn't clear from this overview.
Việc có một khoảng trống trong mã hay không không rõ ràng từ tổng quan này.
Nghi vấn
Why the program inserted a blank space remains a mystery.
Tại sao chương trình chèn một khoảng trống vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the speaker will have filled the blank space on the whiteboard with notes.
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, người thuyết trình sẽ lấp đầy khoảng trống trên bảng trắng bằng ghi chú.
Phủ định
By the end of the exam, many students won't have left any blank space on their answer sheets.
Đến cuối kỳ thi, nhiều học sinh sẽ không để lại bất kỳ khoảng trống nào trên giấy làm bài của mình.
Nghi vấn
Will the editor have removed all the blank space in the document before it is printed?
Biên tập viên có loại bỏ tất cả khoảng trống trong tài liệu trước khi nó được in không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank space".

Sức mạnh của 'Không gian âm' trong thiết kế

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'blank space' (còn gọi là 'white space' hoặc 'negative space') là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nghệ thuật, thiết kế đồ họa và nhiếp ảnh. Nó không phải là sự trống rỗng vô nghĩa, mà là một công cụ có chủ đích để tạo sự cân bằng, thu hút sự chú ý vào đối tượng chính và mang lại cảm giác tinh tế, sang trọng.

Taylor Swift và 'Khoảng Trống' trong văn hóa Pop

Bài hát nổi tiếng 'Blank Space' của Taylor Swift đã đưa cụm từ này vào văn hóa đại chúng toàn cầu. Trong bài hát, cô ấy ví von mình có một 'danh sách dài những người tình cũ' và mời người tiếp theo điền tên vào 'khoảng trống' còn lại ('I've got a blank space, baby, and I'll write your name'). Điều này tạo ra một hình ảnh vừa lãng mạn vừa châm biếm.