blank space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An empty area or gap; a space containing nothing.
Vietnamese Meaning
Một khoảng trống hoặc khe hở; một không gian không chứa gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill in the blank space with your name."
"Vui lòng điền tên của bạn vào khoảng trống."
-
"The artist left a blank space on the canvas."
"Họa sĩ để lại một khoảng trống trên khung vẽ."
-
"There is a blank space in my memory; I can't remember what happened then."
"Có một khoảng trống trong ký ức của tôi; tôi không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra lúc đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blank | trống, để trắng (không có chữ viết hay hình ảnh) |
| Noun | blankness | sự trống rỗng, sự vô hồn (của ánh mắt) |
| Verb | to blank (out) | trở nên trống rỗng, đột nhiên không nhớ ra gì |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Noun | spacing | sự giãn cách, khoảng cách (giữa các chữ, các dòng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blank space' thường dùng để chỉ một khu vực trống về mặt vật lý (ví dụ: một khoảng trống trên giấy, một khoảng trống trên tường) hoặc trừu tượng (ví dụ: một khoảng trống trong kiến thức, một khoảng trống trong bộ nhớ). Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất cứ thứ gì trong khu vực đó. Khác với 'empty space', 'blank space' thường ngụ ý sự sẵn sàng để được lấp đầy hoặc sử dụng.
Prepositions
'in' thường được dùng khi khoảng trống nằm trong một khu vực lớn hơn: 'There's a blank space in the form.' 'on' thường được dùng khi khoảng trống nằm trên bề mặt: 'Write your name on the blank space.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill in the blank space (điền vào chỗ trống)
-
leave a blank space (để lại một khoảng trống)
-
stare into a blank space (nhìn chằm chằm vào khoảng không)
-
create a blank space (tạo ra một khoảng trống)
-
a large blank space (một khoảng trống lớn)
-
an empty blank space (một khoảng không trống rỗng)
-
a vast blank space (một khoảng không gian rộng lớn, mênh mông)
-
a white blank space (một khoảng trống màu trắng (thường trên giấy hoặc màn hình))
Idioms
-
my mind is a blank space / my mind went blank
đầu óc trống rỗng, đột nhiên không thể nhớ hay nghĩ ra điều gì
"When the teacher asked me the question, my mind went completely blank."
(Khi giáo viên hỏi tôi câu đó, đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng.)
-
a blank space on the map
một vùng đất chưa được khám phá, một lĩnh vực còn xa lạ, chưa được biết đến
"To early explorers, the Amazon rainforest was a complete blank space on the map."
(Đối với những nhà thám hiểm thời kỳ đầu, rừng rậm Amazon là một vùng đất hoàn toàn chưa được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blank space
Danh từMột khoảng trống hoặc khe hở; một không gian không chứa gì.
"Please fill in the blank space with your name."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the document contains a blank space indicates missing information. |
Việc tài liệu chứa một khoảng trống cho thấy thông tin bị thiếu. |
| Phủ định | Whether there is a blank space in the code isn't clear from this overview. |
Việc có một khoảng trống trong mã hay không không rõ ràng từ tổng quan này. |
| Nghi vấn | Why the program inserted a blank space remains a mystery. |
Tại sao chương trình chèn một khoảng trống vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, the speaker will have filled the blank space on the whiteboard with notes. |
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, người thuyết trình sẽ lấp đầy khoảng trống trên bảng trắng bằng ghi chú. |
| Phủ định | By the end of the exam, many students won't have left any blank space on their answer sheets. |
Đến cuối kỳ thi, nhiều học sinh sẽ không để lại bất kỳ khoảng trống nào trên giấy làm bài của mình. |
| Nghi vấn | Will the editor have removed all the blank space in the document before it is printed? |
Biên tập viên có loại bỏ tất cả khoảng trống trong tài liệu trước khi nó được in không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank space".
