(Top Banner Ad)
cluttered room
B1
adjective B1 Housekeeping/General Description

cluttered room

UK: /ˈklʌtəd/ • US: /ˈklʌtərd/

Nghĩa tiếng Việt

phòng bừa bộn phòng lộn xộn phòng bề bộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with a messy collection of things.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy những thứ lộn xộn, bừa bộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was so cluttered that it was hard to walk around."

    "Căn phòng bừa bộn đến nỗi khó mà đi lại được."

  • "I can't work in a cluttered environment."

    "Tôi không thể làm việc trong một môi trường bừa bộn."

  • "A cluttered desk can lead to a cluttered mind."

    "Một cái bàn bừa bộn có thể dẫn đến một tâm trí rối bời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clutter sự bừa bộn, đồ đạc lộn xộn
Verb clutter làm lộn xộn, làm bừa bộn
Adjective cluttered bừa bộn, lộn xộn
Adjective uncluttered gọn gàng, không bừa bộn
Noun room căn phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Housekeeping/General Description

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kluttōną
Old English
clot
Middle English
clotter
English
clutter

Nguồn gốc của 'Clutter'

Từ 'clutter' trong 'cluttered room' có nguồn gốc từ từ 'clot' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là vón cục, kết tụ lại thành một khối. Sau đó, nó phát triển thành 'clotter' trong tiếng Anh Trung đại, ám chỉ hành động làm cho mọi thứ kết dính hoặc tụ lại một cách lộn xộn. Đến thế kỷ 19, từ 'clutter' bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ một bộ sưu tập lộn xộn của các vật phẩm hoặc tình trạng không ngăn nắp. Vì vậy, 'cluttered room' mô tả một căn phòng có quá nhiều đồ vật được xếp đặt không gọn gàng, tạo cảm giác bừa bộn và chật chội.

Usage Note

Từ 'cluttered' miêu tả tình trạng một không gian bị chiếm giữ bởi quá nhiều đồ đạc, tạo cảm giác lộn xộn, thiếu ngăn nắp. Nó khác với 'messy' ở chỗ 'cluttered' nhấn mạnh vào số lượng đồ đạc, trong khi 'messy' tập trung vào sự bẩn thỉu hoặc thiếu trật tự nói chung. Ví dụ, một cái bàn có thể 'messy' nếu dính bẩn, nhưng 'cluttered' nếu có quá nhiều giấy tờ, bút, cốc, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cluttered room
  • extremely an extremely cluttered room
    (một căn phòng cực kỳ bừa bộn)
  • messy a messy, cluttered room
    (một căn phòng lộn xộn, bừa bộn)
  • small a small, cluttered room
    (một căn phòng nhỏ và bừa bộn)
  • hoarder's a hoarder's cluttered room
    (căn phòng bừa bộn của một người tích trữ đồ đạc)
Verb + cluttered room
  • clean up clean up a cluttered room
    (dọn dẹp một căn phòng bừa bộn)
  • organize organize a cluttered room
    (sắp xếp lại một căn phòng bừa bộn)
  • live in live in a cluttered room
    (sống trong một căn phòng bừa bộn)
  • avoid avoid a cluttered room
    (tránh xa một căn phòng bừa bộn)
Noun + cluttered room
  • the state of the state of a cluttered room
    (tình trạng của một căn phòng bừa bộn)
  • a sign of a sign of a cluttered room
    (một dấu hiệu của một căn phòng bừa bộn)

Idioms

  • A cluttered room, a cluttered mind.

    Một căn phòng bừa bộn thường đi đôi với một tâm trí lộn xộn (ám chỉ sự liên kết giữa môi trường và trạng thái tinh thần).

    "I can't focus on my work when my desk is like this; it's true what they say, 'a cluttered room, a cluttered mind.'"

    (Tôi không thể tập trung làm việc khi bàn làm việc của tôi bừa bộn như thế này; đúng là 'phòng bừa bộn, tâm trí cũng bừa bộn'.)

  • To feel overwhelmed by a cluttered room.

    Cảm thấy choáng ngợp, áp lực bởi một căn phòng bừa bộn.

    "She felt overwhelmed by the cluttered room and decided to dedicate the whole weekend to tidying up."

    (Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi căn phòng bừa bộn và quyết định dành cả cuối tuần để dọn dẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluttered room

adjective
Lật mặt

Chứa đầy những thứ lộn xộn, bừa bộn.

"The room was so cluttered that it was hard to walk around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluttered room".

Bừa bộn và Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một quan niệm phổ biến cho rằng sự bừa bộn (một 'cluttered room' hoặc bàn làm việc bừa bộn) có thể liên quan đến sự sáng tạo hoặc trí tuệ. Một số người tin rằng những người có môi trường làm việc bừa bộn thường là những người có tư duy linh hoạt, không bị ràng buộc bởi các quy tắc và có nhiều ý tưởng độc đáo. Tuy nhiên, quan điểm đối lập cũng rất mạnh mẽ, cho rằng sự ngăn nắp giúp tăng cường sự tập trung và năng suất.

Ảnh hưởng của Marie Kondo

Trong những năm gần đây, khái niệm về 'cluttered room' đã được đưa ra ánh sáng bởi phương pháp dọn dẹp 'KonMari' của chuyên gia người Nhật Marie Kondo. Mặc dù cô ấy là người Nhật, ảnh hưởng của cô ấy đã lan rộng khắp thế giới phương Tây, khuyến khích mọi người dọn dẹp và chỉ giữ lại những vật dụng 'khơi gợi niềm vui' (spark joy). Điều này đã tạo ra một phong trào lớn chống lại sự bừa bộn và khuyến khích lối sống tối giản, sạch sẽ.