(Top Banner Ad)
wholesome influence
B2
Tính từ (wholesome) B2 Tổng quát

wholesome influence

UK: /ˈhəʊl.səm ˈɪn.flu.əns/ • US: /ˈhoʊl.səm ˈɪn.flu.əns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tốt ảnh hưởng lành mạnh tác động tích cực ảnh hưởng có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good for you, and likely to improve your life either physically, morally, or emotionally.

Vietnamese Meaning

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spending time in nature is a wholesome activity."

    "Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là một hoạt động lành mạnh."

  • "She was a wholesome influence on her younger brother."

    "Cô ấy là một ảnh hưởng tốt cho em trai của mình."

  • "The program aims to provide a wholesome influence on children's development."

    "Chương trình nhằm mục đích mang lại ảnh hưởng lành mạnh đến sự phát triển của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesomeness sự lành mạnh, tính có lợi cho sức khỏe/tinh thần
Adverb wholesomely một cách lành mạnh, có lợi
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influence sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hālsom
Middle English
holsom
English
wholesome

Nguồn gốc của 'Wholesome'

Từ 'wholesome' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hailaz', có nghĩa là 'toàn bộ, lành lặn, khỏe mạnh'. Nó tiến hóa thành 'hālsom' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'có lợi cho sức khỏe hoặc tinh thần'. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là 'trong sạch, lành mạnh, tốt cho tâm hồn và thể chất', hàm ý một sự nguyên vẹn và tích cực.

Nguồn gốc của 'Influence'

'Influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'īnfluentia', nghĩa đen là 'dòng chảy vào'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự 'dòng chảy' vô hình của năng lượng từ các ngôi sao và hành tinh, được cho là có khả năng tác động đến số phận và tính cách con người. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ tác động hoặc ảnh hưởng nào đến sự phát triển, hành vi hoặc quan điểm của ai đó/điều gì đó.

Usage Note

Wholesome thường mang ý nghĩa tích cực, lành mạnh, có lợi cho sự phát triển toàn diện của một người. Nó nhấn mạnh đến sự tinh khiết, không có yếu tố độc hại hoặc tiêu cực. Khác với 'healthy' chỉ về sức khỏe thể chất, 'wholesome' bao hàm cả sức khỏe tinh thần và đạo đức.
Influence có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Trong cụm 'wholesome influence', nó mang nghĩa tác động tích cực, có lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholesome influence
  • positive positive wholesome influence
    (ảnh hưởng lành mạnh tích cực)
  • good good wholesome influence
    (ảnh hưởng lành mạnh tốt đẹp)
  • beneficial beneficial wholesome influence
    (ảnh hưởng lành mạnh có lợi)
  • moral moral wholesome influence
    (ảnh hưởng đạo đức lành mạnh)
Verb + wholesome influence
  • exert exert a wholesome influence
    (tạo ra/gây ra ảnh hưởng lành mạnh)
  • have have a wholesome influence
    (có ảnh hưởng lành mạnh)
  • provide provide a wholesome influence
    (cung cấp/mang lại ảnh hưởng lành mạnh)
  • foster foster a wholesome influence
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy ảnh hưởng lành mạnh)

Idioms

  • a source of wholesome influence

    một nguồn ảnh hưởng lành mạnh

    "The library is a great source of wholesome influence for children."

    (Thư viện là một nguồn ảnh hưởng lành mạnh tuyệt vời cho trẻ em.)

  • under the wholesome influence of

    dưới ảnh hưởng lành mạnh của

    "He grew up under the wholesome influence of his grandparents."

    (Anh ấy lớn lên dưới ảnh hưởng lành mạnh từ ông bà của mình.)

  • exert a wholesome influence on something/someone

    tạo ra/gây ảnh hưởng lành mạnh lên điều gì đó/ai đó

    "Teachers should always exert a wholesome influence on their students."

    (Giáo viên nên luôn tạo ra ảnh hưởng lành mạnh lên học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome influence

Tính từ (wholesome)
Lật mặt

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.

"Spending time in nature is a wholesome activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome influence".

Giá trị của 'Lành mạnh' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'wholesome' (lành mạnh) thường được dùng để mô tả những điều được coi là có lợi cho sức khỏe tinh thần, đạo đức và sự phát triển toàn diện, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó ám chỉ sự trong sáng, không có yếu tố độc hại, khiêu dâm hay suy đồi đạo đức. Ví dụ, 'wholesome entertainment' (giải trí lành mạnh) thường là những chương trình hoặc hoạt động phù hợp với mọi lứa tuổi, mang tính giáo dục hoặc giải trí nhẹ nhàng, tích cực.

Khuyến khích Môi trường Lành mạnh

Khái niệm 'wholesome influence' thường được nhấn mạnh trong giáo dục và nuôi dạy con cái. Xã hội khuyến khích việc tạo ra một môi trường sống, học tập, và các mối quan hệ xã hội mang lại 'ảnh hưởng lành mạnh' để giúp cá nhân, đặc biệt là người trẻ, phát triển nhân cách tốt đẹp, có đạo đức và lối sống tích cực. Điều này bao gồm việc chọn lọc nội dung truyền thông, bạn bè, và các hoạt động giải trí để đảm bảo chúng có lợi cho sự phát triển toàn diện.