wholesome influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Good for you, and likely to improve your life either physically, morally, or emotionally.
Vietnamese Meaning
Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spending time in nature is a wholesome activity."
"Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là một hoạt động lành mạnh."
-
"She was a wholesome influence on her younger brother."
"Cô ấy là một ảnh hưởng tốt cho em trai của mình."
-
"The program aims to provide a wholesome influence on children's development."
"Chương trình nhằm mục đích mang lại ảnh hưởng lành mạnh đến sự phát triển của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wholesomeness | sự lành mạnh, tính có lợi cho sức khỏe/tinh thần |
| Adverb | wholesomely | một cách lành mạnh, có lợi |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wholesome thường mang ý nghĩa tích cực, lành mạnh, có lợi cho sự phát triển toàn diện của một người. Nó nhấn mạnh đến sự tinh khiết, không có yếu tố độc hại hoặc tiêu cực. Khác với 'healthy' chỉ về sức khỏe thể chất, 'wholesome' bao hàm cả sức khỏe tinh thần và đạo đức.
Influence có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Trong cụm 'wholesome influence', nó mang nghĩa tác động tích cực, có lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive wholesome influence (ảnh hưởng lành mạnh tích cực)
-
good good wholesome influence (ảnh hưởng lành mạnh tốt đẹp)
-
beneficial beneficial wholesome influence (ảnh hưởng lành mạnh có lợi)
-
moral moral wholesome influence (ảnh hưởng đạo đức lành mạnh)
-
exert exert a wholesome influence (tạo ra/gây ra ảnh hưởng lành mạnh)
-
have have a wholesome influence (có ảnh hưởng lành mạnh)
-
provide provide a wholesome influence (cung cấp/mang lại ảnh hưởng lành mạnh)
-
foster foster a wholesome influence (nuôi dưỡng/thúc đẩy ảnh hưởng lành mạnh)
Idioms
-
a source of wholesome influence
một nguồn ảnh hưởng lành mạnh
"The library is a great source of wholesome influence for children."
(Thư viện là một nguồn ảnh hưởng lành mạnh tuyệt vời cho trẻ em.)
-
under the wholesome influence of
dưới ảnh hưởng lành mạnh của
"He grew up under the wholesome influence of his grandparents."
(Anh ấy lớn lên dưới ảnh hưởng lành mạnh từ ông bà của mình.)
-
exert a wholesome influence on something/someone
tạo ra/gây ảnh hưởng lành mạnh lên điều gì đó/ai đó
"Teachers should always exert a wholesome influence on their students."
(Giáo viên nên luôn tạo ra ảnh hưởng lành mạnh lên học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome influence
Tính từ (wholesome)Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.
"Spending time in nature is a wholesome activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome influence".
