evil life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evil dictator ruled with an iron fist."
"Nhà độc tài tàn ác cai trị bằng bàn tay sắt."
-
"He led an evil life, filled with crime and deceit."
"Anh ta đã sống một cuộc đời tội lỗi, đầy tội ác và dối trá."
-
"An evil life often leads to a tragic end."
"Một cuộc sống tồi tệ thường dẫn đến một kết cục bi thảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'evil' thường được sử dụng để mô tả những hành động, suy nghĩ hoặc bản chất gây ra đau khổ, tổn hại hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức cơ bản. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hay 'wrong'. 'Evil' thường liên quan đến ý định gây hại có chủ đích.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'evil' thường ám chỉ một thế lực hoặc hiện tượng trừu tượng, đại diện cho những điều tồi tệ nhất trong xã hội hoặc vũ trụ. Nó thường được personified hoặc được gán cho những sinh vật siêu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an evil life (sống một cuộc đời tội lỗi/ác độc)
-
abandon abandon an evil life (từ bỏ một cuộc đời tội lỗi)
-
live live an evil life (sống một cuộc đời đầy tội lỗi)
-
wicked a wicked evil life (một cuộc đời vô cùng độc ác/tồi tệ)
-
corrupt a corrupt evil life (một cuộc đời thối nát, đồi bại)
-
sinful a sinful evil life (một cuộc đời đầy tội lỗi)
Idioms
-
lead an evil life
sống một cuộc đời độc ác, làm nhiều điều xấu xa
"He was accused of leading an evil life, causing harm to many."
(Anh ta bị buộc tội sống một cuộc đời độc ác, gây hại cho nhiều người.)
-
turn away from an evil life
quay lưng lại với cuộc đời tội lỗi, từ bỏ lối sống xấu xa
"After years of crime, he decided to turn away from an evil life and seek redemption."
(Sau nhiều năm phạm tội, anh ta quyết định từ bỏ lối sống tội lỗi và tìm kiếm sự cứu rỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evil life
Tính từXấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.
"The evil dictator ruled with an iron fist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil life".
