(Top Banner Ad)
evil life
B2
Tính từ B2 Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

evil life

UK: /ˈiːvl̩/ • US: /ˈiːvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời tội lỗi cuộc sống xấu xa kiếp sống tàn ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Morally bad or wrong; wicked.

Vietnamese Meaning

Xấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evil dictator ruled with an iron fist."

    "Nhà độc tài tàn ác cai trị bằng bàn tay sắt."

  • "He led an evil life, filled with crime and deceit."

    "Anh ta đã sống một cuộc đời tội lỗi, đầy tội ác và dối trá."

  • "An evil life often leads to a tragic end."

    "Một cuộc sống tồi tệ thường dẫn đến một kết cục bi thảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj evil ác, xấu xa
Noun evil điều ác, tội ác
Adv evilly một cách ác độc
Noun evildoer kẻ làm điều ác
Noun evildoing hành động độc ác
Noun life sự sống, cuộc đời
Verb live sống
Adj lively sống động, tràn đầy sức sống
Adj lifeless vô hồn, không sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ub(h)el-
Proto-Germanic
*ubilaz
Old English
yfel
Middle English
evel
Modern English
evil
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*libaną
Old English
līf
Middle English
lif
Modern English
life

Nguồn gốc của 'Evil'

Từ 'evil' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*ubilaz', có nghĩa là 'xấu' hoặc 'quá mức'. Nó liên quan đến ý niệm về sự vượt quá giới hạn, trở nên tồi tệ về mặt đạo đức hoặc gây hại. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'yfel'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những gì xấu xa, độc ác, hoặc trái với đạo đức.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*libaną', có nghĩa là 'sống'. Nó liên quan đến sự tồn tại, sinh mệnh, và quá trình sinh học. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'līf'. Khi kết hợp với 'evil', 'evil life' mô tả một cuộc đời, một sự tồn tại được đặc trưng bởi những hành động hoặc phẩm chất độc ác.

Usage Note

Tính từ 'evil' thường được sử dụng để mô tả những hành động, suy nghĩ hoặc bản chất gây ra đau khổ, tổn hại hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức cơ bản. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hay 'wrong'. 'Evil' thường liên quan đến ý định gây hại có chủ đích.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'evil' thường ám chỉ một thế lực hoặc hiện tượng trừu tượng, đại diện cho những điều tồi tệ nhất trong xã hội hoặc vũ trụ. Nó thường được personified hoặc được gán cho những sinh vật siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evil life
  • lead lead an evil life
    (sống một cuộc đời tội lỗi/ác độc)
  • abandon abandon an evil life
    (từ bỏ một cuộc đời tội lỗi)
  • live live an evil life
    (sống một cuộc đời đầy tội lỗi)
Adjective + evil life
  • wicked a wicked evil life
    (một cuộc đời vô cùng độc ác/tồi tệ)
  • corrupt a corrupt evil life
    (một cuộc đời thối nát, đồi bại)
  • sinful a sinful evil life
    (một cuộc đời đầy tội lỗi)

Idioms

  • lead an evil life

    sống một cuộc đời độc ác, làm nhiều điều xấu xa

    "He was accused of leading an evil life, causing harm to many."

    (Anh ta bị buộc tội sống một cuộc đời độc ác, gây hại cho nhiều người.)

  • turn away from an evil life

    quay lưng lại với cuộc đời tội lỗi, từ bỏ lối sống xấu xa

    "After years of crime, he decided to turn away from an evil life and seek redemption."

    (Sau nhiều năm phạm tội, anh ta quyết định từ bỏ lối sống tội lỗi và tìm kiếm sự cứu rỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evil life

Tính từ
Lật mặt

Xấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.

"The evil dictator ruled with an iron fist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil life".

Quan niệm về Tội lỗi và Sự Trừng phạt

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Kitô giáo), 'evil life' (cuộc đời tội lỗi/ác độc) thường được liên kết với khái niệm tội lỗi (sin) và niềm tin rằng những hành động xấu xa sẽ dẫn đến sự trừng phạt, có thể là ở thế giới này hoặc kiếp sau (ví dụ: địa ngục). Ngược lại, việc từ bỏ một 'evil life' thường là con đường dẫn đến sự cứu rỗi và tha thứ.

Hình tượng Nhân vật Phản diện trong Văn học

Khái niệm về 'evil life' thường được khám phá sâu sắc trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật. Nhiều nhân vật phản diện (villains) được xây dựng dựa trên hình mẫu một người sống một 'evil life', thể hiện sự suy đồi đạo đức, tham vọng tàn ác hoặc sự vô cảm. Tuy nhiên, cũng có những câu chuyện về sự hối cải và chuộc lỗi, nơi nhân vật cố gắng thoát khỏi hoặc bù đắp cho những hành động trong 'evil life' của mình.